XSMT 200 ngày - Xổ số miền trung 200 ngày - KQXSMT 200 ngay

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (30–500 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Sổ kết quả xổ số miền trung trong 200 ngày qua

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
282858146363
150656629624
G5
4787
9169
G4
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
G3
4667868824
7798961907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,52,4,5
20,4,84,9
331,1
4
55
63,82,9
78,90
82,2,74,9
92,30,2,3,6
Thống kê nhanh xổ số miền trung trong 30 ngày
Thống kê loto về nhiều
5527 lần
4820 lần
3919 lần
6319 lần
8619 lần
0018 lần
0818 lần
4318 lần
7418 lần
8218 lần
2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều
323 lần
363 lần
413 lần
533 lần
603 lần
633 lần
152 lần
212 lần
222 lần
392 lần
Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB
Đầu
Đầu 6: 12
Đầu 3: 10
Đầu 4: 9
Đầu 5: 9
Đầu 7: 7
Đuôi
Đuôi 2: 10
Đuôi 3: 9
Đuôi 0: 8
Đuôi 1: 8
Đuôi 8: 8
Tổng
Tổng 5: 14
Tổng 9: 10
Tổng 8: 9
Tổng 3: 7
Tổng 4: 7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
73
17
03
G7
643
478
065
G6
169993002086
918609384731
558903719293
G5
5029
5180
4891
G4
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
G3
6901039360
7225136453
1080825760
G2
33809
52680
01686
G1
91823
71612
57066
ĐB
438678
316331
314660
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,953,8
102,7,71,9
23,9,94
31,1,84
430
551,3
60,0,180,0,5,5,6
73,881
86,80,0,0,4,6,75,6,9
92,8,91,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
207411265636
997660839286
G5
0880
3840
G4
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
G3
2412473876
9114916863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,9
110,2
24,6,96,9
35,69
40,3,9
52,4,72
601,3,5
74,4,66,9
80,43,6
914,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
180714235330
292932352087
G5
4770
5252
G4
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
G3
0219124739
9473185378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,3,5,71,8
16,8,9
232,7,9
30,0,6,9,91,5,9
45
51,2
63
70,48
82,5,7,9
90,1,3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
865418362538
646029349574
G5
0466
5719
G4
33040857837477408548972294350344588
23908582782968644961272046883159644
G3
3113730665
7837767207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
034,7,8
10,2,9
298
34,6,7,81,4
40,3,3,84,9
50,4,6
65,60,1,1
744,7,8
83,86
9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
005358668381
828703694055
555466478094
G5
6993
5723
2119
G4
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
G3
1200059108
0612443310
2893078361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,5,870,4,6,8
16,80,3,31,6,9
233,41,2,3
30,9
451,1,87
52,3,95,64
62,6,61,91,6
72,29
81,37,83
931,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
368116420735
273418417937
218747110648
G5
0250
4928
5860
G4
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
98768427168511929581131219082007415
G3
3642392289
2831611137
2706296358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01
14,71,2,61,4,5,6,9
23,580,1
354,7,7
4216,8
50,428
661,2,3,8,90,2,3,8
71,40,0,47
80,1,4,5,91,7
90,07

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 09-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
307511255652
119260666789
G5
2141
3270
G4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G3
1026053008
7221450292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8
16,94
258
34,5,7
41,74,4
50,2,65
60,33,6
750,2,7
890,2,4,7,9
970,2,2

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 08-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
144661543462
988456310358
358649638420
G5
9188
6590
9050
G4
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
G3
9537034178
0877995691
9470034222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1
1474,5,9
23,40,2
31,2,5,63
40,3,6,6,76
542,80,5,9
62,733,6
70,1,1,3,80,0,92,4
84,8,80,46,7
940,0,1

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
175157669056
574477418268
G5
8203
4158
G4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G3
1635758333
3232383249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,75
180,3,4,7
25,63,7,8
33,81,6
41,4,8,9
51,2,4,6,7,93,8
63,5,68
795
8
9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 06-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
258878978059
412541124099
G5
6315
1108
G4
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
G3
6026213504
9470008248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,4,40,8
13,52
23,61,2,5,5,8,8,9
39
42,8
599
62,31
71,56
882,4
94,7,8,89

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 05-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
730656315808
228012562587
G5
4366
0107
G4
95101341169265535498871246213769034
53512213008921245173251967258665817
G3
7321756441
8050476581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,6,8,90,2,4,7
16,70,2,2,7
24
31,2,4,7
41,14
556
660
72,3
82,90,1,6,7
986

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
233165079246
357588073649
620835545580
G5
4317
7996
0874
G4
07060220366195139925052608594147714
43679052757178199400594763434924389
54426584473279162608983005928372515
G3
2209106493
7374069425
4784799696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
07,80,5,6,70,8,8
14,75
2556,9
30,1,65,6
41,1,60,9,97,7
51,434
60,02,42
75,5,6,94
81,90,3,5
91,1,361,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
812224552107
070312028675
745626675755
G5
0360
5821
4244
G4
12964965911383900787255518283352309
33433848641653748770607601379852386
64977523667760204674510553379290227
G3
3039537082
9022917835
5483202967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,92,32
17
21,2,51,97
33,93,5,6,72
44,9,9
51,55,5,6
60,40,4,5,96,7,7
730,51,4,7
81,2,76,83
91,53,82,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
603814092019
668393863012
G5
6916
6477
G4
88487632993289067168297735452143861
64339748346078286082210461601911048
G3
7570686911
6482740399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,93
11,6,7,92,9
217
33,84,9
44,80,0,6,8
52
61,7,8
737
872,2,3,6
90,92,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
849537654697
111200879786
078597710548
G5
2470
8143
8682
G4
91001530749209746306810225143789118
74386423751473406068624988482888279
60667982557394069355215232555039683
G3
6724446733
3664358437
8196030912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,2,3,655
12,822
2283,4
32,3,74,76
443,3,70,2,6,8
580,5,5
658,90,7
70,41,5,91
81,6,6,72,3,5
95,7,78

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
020601400882
716149227302
G5
1340
4923
G4
42607718817627463099837970370202551
79900960759696770626351351202289882
G3
0888952752
2182114590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,6,70,2
15
21,2,2,3,6,9
35,8
40,0,2,6
51,1,2
631,1,7,8
74,55
81,2,92
97,90

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
912201870133
979166384557
G5
7897
6470
G4
61708622522740730355291842706441849
27500645480202806299543448168213282
G3
5013776589
1094800530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,80
15,9
22,88
33,70,2,8
45,94,8,8
52,56,7
63,4
720
84,7,92,2
90,71,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
908201985606
238192455291
G5
7036
2074
G4
31700725393195456556892868240148635
84311162289174504262631155703419556
G3
6514870997
8496894724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,0,1,6
11,5
224,8
35,6,94,9
485,5
54,61,5,6
662,4,8
714
81,2,61
97,81,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
052202551992
479777246628
535991018103
G5
7057
2311
4743
G4
76091058017219194341073731150479485
06669184430437097082166015971254139
09340222384630849039346261454856611
G3
5946239997
7180749675
1039786002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,41,71,2,3,8
11,21
22,62,4,86
39,92,8,9
4130,3,5,8
51,5,7,805,9
6299
730,5
85,82,91
91,1,2,5,75,77

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
915716691226
706712075570
855653239427
G5
1049
5567
2515
G4
22790738094405537304642805435765648
94743089551806156577730185794042794
08872991950954497284360660941116028
G3
4062078046
9169248175
8950343788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,9,90,73,9
17,81,5
20,63,7,8
31,5
46,8,90,34,4
50,5,7,756
62,91,7,76
760,5,72,6,9
8072,4,8
90,12,45

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
190120992205
202946293509
G5
6015
8504
G4
57789498925936090601191519338884950
17615046911335324917866776282592946
G3
5168871432
6007661855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,1,54,9
13,5,75,7
25,9,9
32
46,7
50,1,73,3,5
60
76,7,8
84,8,8,9,99
92,91,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
672406781108
392545872116
220030639989
G5
7166
7113
1776
G4
78263324175842671860256107832017361
37139238432536960522627310087743780
10994541434765779053697669183873946
G3
0505860400
8311105456
0593680970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,82,30,2
10,71,3,6
20,4,62,5,72,6
31,96,8
460,33,6
50,863,7
60,1,1,3,69,93,6
7870,6,9
80,79
974,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
462546069673
807032410194
G5
7725
4135
G4
93257195282893144759034437838643038
90825809827887579043959862193128413
G3
2360312203
0175664635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,6
13,6,8
20,5,5,85
31,81,5,5,5
431,3
53,7,8,96
6
730,0,5,6
86,72,6
904

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
121642385555
993091302767
G5
9521
7345
G4
35163041398045384450910834924304646
88296489100737570286029299668993455
G3
5884958527
1766353773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,8,9
160,4
21,5,77,9
38,90,0,6
43,6,91,5
50,3,5,55
633,7
73,5
836,9
96,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
961310094055
857064205510
G5
9224
1436
G4
31454613927928824175149972847650841
99123488558239692841461217024670979
G3
0357585066
4113295816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
13,3,60,6
240,1,3,3
32,4,6
41,31,6
54,55
669
75,5,60,9
881
90,0,2,72,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
814088410988
197906372031
193302694372
G5
6304
6917
8969
G4
88048791288286759323340390581872881
00119668203172248668590804053965210
01692750007990841138930564575164615
G3
0155665043
3384959078
0814235339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,40,5,8
12,80,2,7,93,5
23,80,0,2
391,7,8,93,8,9
40,1,3,8,892,2
51,611,6
670,89,9
788,91,2
81,80
92,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
044502652238
780691982937
065044446562
G5
2011
7526
7212
G4
71064265476924072287491959177397406
87355380522887481274301860460596792
09506888773191259528112596800088391
G3
9006387306
2050473701
9009427983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,61,4,5,60,6
11,91,3,92,2,8
268
386,71,9
40,5,7,84
592,50,9
61,3,4,4,51,2
734,47,7
875,63
952,81,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
227803332231
700340636769
G5
7648
2571
G4
78949398260293536880276914407525115
54013694712359479868337003838981934
G3
5462577343
5897412645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,3,8
153
25,61
31,3,4,54
40,3,8,95
54,5
68,93,8,9
75,81,1,4
80,59
914,4

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
690882074855
600305543130
031695546630
G5
6359
4904
5486
G4
22006258540164423571160940700474909
07549051803799657781966074459813326
29079155552822664228223746919572923
G3
5757903875
3529448374
9048024948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,4,6,7,8,93,4,7,7
196
263,6,8
3400
4490,8,8,8
54,5,94,64,5
685
71,2,5,944,9
80,1,60,6,6
93,44,4,6,85

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 16-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
681777110991
665722450105
G5
1052
4260
G4
84493611103881808491127869979424947
64458412752319914446075532064418189
G3
2923557387
9069762884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
065
10,0,1,7,86,7
235
35
47,74,5,6
523,7,8
690,5
75
86,74,9
91,1,3,46,7,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 15-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
458155119577
297927931599
G5
6757
8053
G4
71728033531476006711074212629335966
00907030940520975625065948616795571
G3
9480189143
2849028487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
017,9
11,1
20,1,85,8,9
360
41,35
53,73
60,3,60,7
771,9
817
93,30,3,4,4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 14-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
995714549851
708634140252
G5
8220
9449
G4
38181316568526798201199513954501871
41968547456332849233282121461114430
G3
6918844700
8644649392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,10,1,6,7
11,2,4
20,58
310,3
455,6,9
50,1,1,4,6,72
64,78
71
81,8,86
92,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 13-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
236343397619
458386013906
966401781792
G5
3812
5626
7086
G4
03382732903729327590716964409619495
28709274399756967925061866131750493
38219196930454585923260167896349324
G3
5207454167
4978145241
5363727771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
021,6,9
12,4,91,76,9
25,63,4
31,94,90,6,7
4715
50,4
63,793,4,5
7481,8,8
821,3,61,6
90,0,2,3,5,6,632,3

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 12-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
965984205845
922499679311
140376816976
G5
2636
4830
5175
G4
54679841680855026685899255488952982
39613087049013074473884517805906509
54752506812288371899083606119930727
G3
0982044922
6188449963
6218121436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004,5,93,4
181,3
20,0,2,5,8,940,0,7
360,0,0,56
454
50,8,91,8,92
683,7,70
7935,6
82,5,941,1,1,3,4
99,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 11-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
443184298500
695657862818
G5
0840
5668
G4
55669003967270112702705758673084834
25775620146340769783010989605542551
G3
8442364054
8696319040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,2,6,87,7
150,1,4,8
20,3,9
30,1,4
400
541,5,6
693,3,8
71,55
83,6,8
968

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
568100025700
204478727735
952583436730
G5
6242
7641
8544
G4
50957125049988535512924905138361358
84383042700171738075326196559814368
21128375078646424950900995704708759
G3
3844539349
4780019695
8396713940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,2,2,4,60,27
127,8,9
285,8,9
3250
42,5,91,40,3,4,7
57,80,9
682,3,4,7
770,2,50,4
81,3,50,3,8
905,89

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
621597896150
727062937102
G5
6599
6754
G4
51687155638320814973982187959491746
70311947901526263230230536015508447
G3
2590115757
3091392876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,8,82
15,8,91,3
27
370,9
462,7
50,73,4,5,5
632
730,6
87,9
91,4,4,90,3,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 08-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
330406560585
046602957279
G5
7882
5181
G4
82832701926563277227146273633469985
66602119842283552620151754373595312
G3
5141751799
1639420158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,62,3,4
172
27,70
32,2,41,5,5,9
4
53,68
63,36
71,5,9
81,2,5,51,4
92,94,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 07-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
707456943670
931408391468
G5
1177
9037
G4
70719376990662797435208654006907945
71697923168427411932312902997937539
G3
8572642092
8832814787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0
194,6
26,78
352,7,9,9
41,5
544,9
65,90,8,9
70,3,4,6,7,84,9
87
92,4,90,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 06-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
545770682080
412755833343
632782994305
G5
4994
4962
2592
G4
15482473654350525849216213917327713
87728124928929501433361879956069749
26392646001112318893413989146826996
G3
5784973886
6275584191
2996854234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
05,720,3,5
137
217,83,7
3634
49,93,93,7
575,7
65,80,28,8,8
73,48
80,2,6,63,6,7
94,71,2,5,52,2,3,6,8,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 05-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
537399442758
459424984393
443652441093
G5
7974
2176
3509
G4
06908193859457847955469894429797794
63397483936606906916459056047955304
24136395241189248111341963519716824
G3
1276190912
5487896471
8459561335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,84,4,52,2,9
1261
21,4,4
335,6,6,8
444
55,8,8
619
73,4,81,4,6,8,9
80,5,938
94,5,71,3,3,4,7,82,3,5,6,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 04-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
532240214854
052937914098
G5
3846
0844
G4
08227012994030393256975707350301178
95916362717977222395636006756872283
G3
9026432586
5006956815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,30,6
15,6,8
21,2,7,89
3
464,4
54,6
64,64,8,9
70,7,81,2,6
86,6,63
991,5,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 03-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
581674146273
360081110069
524990919102
G5
5568
8915
6507
G4
08636794579534063456509431761946072
45447653207563479598883367923555638
92889991138500268617215978461707653
G3
6554186244
2740786734
1930243551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,5,72,2,2,7
14,6,8,91,53,7,7
280,60
364,4,5,6,6,8
40,1,3,4,579
56,71,3,9
689
72,3,5,72
852,9
981,7,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 02-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
657718810816
612106781556
G5
1337
3233
G4
77878299497634660561087419814640239
33947745564802809860737917443758047
G3
8004553273
7113815100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00
16
21,8
37,8,93,5,7,8
41,5,6,6,97,7,9
56,6,9
610
73,7,81,8
80,1,61
91,71

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 01-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
928683169225
082285076850
G5
4022
3084
G4
82315285434692743175408149092961975
84890619434144424716370356953618501
G3
8326157409
3241070431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,9,91,6,7
14,5,60,6,7
22,5,5,7,92
341,5,6
433,3,4
50
61
75,55,6
864
960

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 31-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
279579310655
627248530247
G5
0606
9267
G4
28539329788345936360499283438131694
85789937925145037719076099270962869
G3
6917883885
2283738481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
06,75,9,9,9
141,9
28
31,97
407
55,90,3
602,7,9
72,8,82
81,51,9
94,5,60,2

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 30-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
606779787218
856125571297
346347021616
G5
5216
7320
8944
G4
41879099598522306017843545858481179
59555699363048970738510640815555173
08593506104502539220181142686705263
G3
2549193002
3320020995
8715355572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,20,82
16,7,830,4,6
23,400,5
326,89
494,8
54,95,5,73
63,71,43,3,7
78,9,92,30,2,3
80,46,9
915,73,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 29-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
859829017846
484775857600
433202617575
G5
0394
5996
3248
G4
80096167227482220599241326545407362
53012896081325690944235529284268756
05969390526147874118553621337605720
G3
2974098853
4788197957
7486479043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
010,85
13,4,72,28
22,210
32,452,4
40,62,4,73,6,8
53,42,6,6,72
62,621,2,4,9
75,6,8
81,5,5
94,6,8,965,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 28-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
815499672479
656416329206
G5
7038
0478
G4
33152765418638809762966150547724685
30941892673510129466610750610881979
G3
6378417181
3658562072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
ĐầuGia LaiNinh Thuận
031,6,8
152
2
382,9
411
52,43
62,4,7,82,4,6,7
76,7,92,2,5,8,9
81,4,5,85
99

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 27-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
14
46
43
G7
313
995
694
G6
769372015509
665761053424
197677830209
G5
9829
3874
8756
G4
70393440656045731369533340843567246
26699247547223862998515396827639510
55512212084801087253474460565413068
G3
5834591748
2045752495
4153008324
G2
53359
66725
93703
G1
55107
63740
11451
ĐB
360164
527979
217665
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,7,953,8,9
13,400,2
294,54
34,58,90
45,6,80,63,6
57,94,7,71,3,4,6
64,5,95,8
74,6,96
83
93,35,5,8,94

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 26-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
229921484112
177039804697
G5
2223
6850
G4
84316848261001126131974821782346167
93780659634709841865840409157821538
G3
5998181212
4750248310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
042
11,2,2,60
23,3,6,81
31,58
480
50
66,71,3,5
720,3,7,8
81,20,0,6
997,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 25-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
221591739700
233887534261
G5
5871
2387
G4
06833826770571528768486188724059188
77636641360934047341054167275788412
G3
3961987030
5299792999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0
15,5,8,90,2,3,6,7
2
30,36,6,8
400,1,5
53,7
681
70,1,3,5,77
887
96,67,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 24-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
518664947825
608526042600
G5
1656
7970
G4
67416645407389992553277031850534388
71924208054304864218058961090773293
G3
0151568234
4020534923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,5,50,4,5,5,7
15,68
253,4
34,9
40,11,8
52,3,61,6
67
760
86,81,5
94,93,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 23-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
794281636039
701704877867
264185067806
G5
3650
8922
6833
G4
59268402038941371465559620022307540
37742647188340159351537367207140141
14115349931678022729863871362486832
G3
7079403891
7907201699
1597192282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0316,6
13,97,85,8
2324,9,9
33,962,3
40,2,91,2,4,91
501
62,3,5,87,8
72,90,1,21,1,3,4
84,70,2,7
91,493

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 22-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
544273720665
676224663452
577583264615
G5
2616
5013
0176
G4
10420611012206263853141981148197223
80926619708659654117079817024961772
28153106879533875853545760854922909
G3
7863803374
9246171964
6519986807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
017,9
161,3,73,5,5,5
20,0,32,66
388
427,92,9
52,3,723,3
62,5,61,2,4,66
72,40,2,75,6,6
8117
98,93,69

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 21-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
151059941817
430792179873
G5
5790
9035
G4
87979887254619430754589342250440778
56053497434983041511603290521366442
G3
0367192783
7657250305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
ĐầuGia LaiNinh Thuận
045,7
10,1,71,3,7
25,88,9
340,5
470,2,3
543,8
60
71,5,8,92,3
83,7
90,4,49

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 20-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
69
16
99
G7
793
756
456
G6
671577426604
476192583032
990306909329
G5
0854
4080
7873
G4
21310832299403557465620834045788024
89620802577642803531473677556760247
65772217472700462193352210003442722
G3
0749821798
9593807625
8393555858
G2
04650
74859
62029
G1
54980
92090
48917
ĐB
607848
560658
028821
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
043,4
10,567
24,90,5,81,1,2,9,9
351,2,84,5
42,877
50,4,76,7,8,8,96,8
65,91,7,7
72,3
80,30
93,8,800,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 19-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
156836227908
810874898764
G5
3582
0848
G4
04988317419895515111505159036353923
49719422693555519769864164249721332
G3
7595905244
0994335933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,88
11,2,56,9
22,32,7,9
32,3
41,43,8,9
55,95,9
63,4,84,9,9
70
82,89
977

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 18-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
109355909551
475024826797
G5
1153
9045
G4
46582899061426708593758738150981850
28608226636984087473090379923211503
G3
6354084849
2597567093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,93,8
157
23
32,3,7
40,90,5
50,1,2,30
673,7
733,5,7
80,22
90,1,3,33,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 17-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
588328020755
360615667885
G5
2155
2043
G4
16837911288122493012142448854867880
59092668767278163605368362524174799
G3
0874726307
5694437659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,4,75,6
12
24,5,85,9
376
44,7,81,3,4
55,5,51,9
64,46,7
71,6
80,31,5
92,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 16-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
510891192854
956057336137
459607233482
G5
8888
4405
9945
G4
95216233989137750636929319960140949
54398791517052262996291561612493412
62988727249078595983758915878713508
G3
4408031645
6830373312
7485678473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,3,80,0,3,56,8
14,6,92,2
22,43,4
31,63,5,7
43,5,93,5
541,66
604
73,773
80,6,82,3,5,7,8
981,6,81,6,6,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 15-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
92
17
G7
277
642
759
G6
593638774428
071039996731
167737105801
G5
7106
2433
6810
G4
42596450675446028137632842897631265
50864044318144415018533338563537036
71970704437824159140632467592979583
G3
4214378695
6044115725
1548151469
G2
46295
95143
70695
G1
32444
50975
25319
ĐB
347452
437898
237058
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
061
10,80,0,7,9
28,859
36,71,1,3,3,5,6
43,41,2,3,40,1,3,6
528,9
60,5,749
76,7,750,7
841,3
95,5,62,8,95

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 14-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
86
24
G7
769
513
G6
231382973392
500047042198
G5
7511
0291
G4
67044270661383976280950073661260550
87147967365444305861928170646395181
G3
8342702110
5553116443
G2
09561
65769
G1
36532
57532
ĐB
284832
601011
ĐầuGia LaiNinh Thuận
070,4
10,1,2,31,3,7
274
32,2,91,2,6
443,3,7
50
61,6,91,3,9
7
80,61
92,71,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 13-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
36
97
76
G7
034
194
832
G6
992763326223
213517621482
274792622818
G5
2797
6425
1781
G4
14642193901127504178150727370570681
49627650393565501698708458407894188
86597582297361072612110548595126023
G3
0958613916
7475350453
4463207426
G2
40556
97405
74496
G1
23204
98010
60530
ĐB
120731
618714
539203
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,553
160,40,2,8
23,75,73,6,9
31,2,4,65,90,2,2
4257
563,3,51,4
622
72,5,886
81,62,81
90,74,7,86,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 12-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
86
54
G7
200
094
G6
445262883635
492982650425
G5
3898
6931
G4
34082799813223382963500469061593099
12335714053093135288808498468947702
G3
3707631418
9610275916
G2
13663
55076
G1
57872
48012
ĐB
637456
053232
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
002,2,5
15,82,6
25,9
33,51,1,2,5
469
52,64
63,35
72,66
81,2,6,88,9
98,94

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 11-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
033720725869
007164999663
G5
8101
8878
G4
64043107528720803827009307971705285
29487101608020362572728512488891185
G3
1161185243
6243170994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,8,93
11,4,7
27
30,71
43,3,9
52,31,2,4
690,3
721,2,8
82,51,2,5,7,8,8
94,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 10-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
08
37
G7
176
219
G6
135096113259
681226276504
G5
5664
1403
G4
27827848235312557135784778502395468
90040455219297148339561224296011209
G3
5804472373
4129773909
G2
12236
91194
G1
12160
76183
ĐB
356426
917771
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
083,4,9,9
112,9
23,3,5,6,71,2,7
35,67,9
440
50,9
60,4,80
73,6,71,1
83
94,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 09-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
82
51
20
G7
158
451
555
G6
465564442746
971601160761
639740865951
G5
7914
1821
7580
G4
79240379770522139659313624308258339
45732826650054395650645979285971668
94928502457589961055725408978165956
G3
6278791361
7045308729
1584766556
G2
55622
37586
98504
G1
67223
30088
31180
ĐB
610030
257468
401374
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04
146,6
21,2,31,90,8
30,92
40,4,630,5,7
55,8,90,1,1,3,91,5,5,6,6
61,21,5,8,8
774
82,2,76,80,0,1,6
977,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 08-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
49
61
16
G7
267
739
809
G6
175762029320
766085079184
237677148800
G5
4641
7302
0550
G4
33979933484530243071477193500547725
44990748506366007248291278524763554
32282076612466402956035360180205248
G3
4868998145
9104875760
7434214035
G2
58314
12091
42224
G1
16186
98155
57323
ĐB
157130
404418
476562
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,52,70,2,9
14,984,6
20,573,4
3095,6
41,5,8,97,8,82,8
570,4,50,6
670,0,0,11,2,4
71,96
86,942
90,1

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 07-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
98
34
G7
374
614
G6
647773696219
283590504474
G5
4869
4207
G4
46133884746530994223013207125749886
37028597472442553505709963735955504
G3
0353953371
7092340892
G2
53829
21003
G1
72019
49893
ĐB
300142
598069
ĐầuGia LaiNinh Thuận
093,4,5,7
19,94
20,3,93,5,8
33,94,5
427
570,9
69,99
71,4,4,74
86
982,3,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 06-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
65
03
61
G7
124
858
924
G6
068699133013
129877405274
207328364114
G5
6988
8577
8469
G4
47143141576463185139001010963843518
44066988953418738854827879372973616
38393110083530161565563821429555721
G3
3781634381
9319660992
1674041829
G2
75143
93617
18313
G1
79552
35544
14355
ĐB
577821
167105
849416
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
013,51,8
13,3,6,86,73,4,6
21,491,4,9
31,8,96
43,30,40
52,74,85
6561,5,9
74,73
81,6,87,72
92,5,6,83,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 05-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
62
95
G7
706
266
G6
784472605180
170477457258
G5
6432
2008
G4
04294183708223883957750039097894560
60342491556695229528610284090033926
G3
7853341741
2048073676
G2
56651
46176
G1
34968
27674
ĐB
804092
659414
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,60,4,8
14
26,8,8
32,3,8
41,42,5
51,72,5,8
60,0,2,86
70,84,6,6
800
92,45

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 04-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
46
57
G7
380
893
G6
349461834276
560443824636
G5
5554
2411
G4
79639734355456026986697558085681331
53352521630928032700600168793297194
G3
4900490056
0968329937
G2
58525
12179
G1
36718
08071
ĐB
532482
774020
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
040,4
181,6
250
31,5,92,6,7
46
54,5,6,62,7
603
761,9
80,2,3,60,2,3
943,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 03-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
04
30
G7
632
622
G6
699713686326
129965832491
G5
7985
0990
G4
45490710799762836632379351915601589
64306965762418566418161812132861961
G3
5460534475
0192768080
G2
35299
34820
G1
81826
50215
ĐB
546731
021521
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,56
15,8
26,6,80,1,2,7,8
31,2,2,50
4
56
681
75,96
85,90,1,3,5
90,7,90,1,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 02-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
64
25
21
G7
721
362
571
G6
332432625569
844366336941
213889477818
G5
0949
1253
6391
G4
79317075149036077799205323668039774
61260678723963782893670837317654169
95935882804746672092143886198045832
G3
4244040451
2615184997
0174420654
G2
60120
89327
21197
G1
16395
91360
12027
ĐB
840173
375859
960809
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
09
14,78
20,1,45,71,7
323,72,5,8
40,91,34,7
511,3,94
60,2,4,90,0,2,96
73,42,61
8030,0,8
95,93,71,2,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 01-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
362954386712
772463405480
793056339718
G5
2257
7950
0101
G4
34888478291829666472149033243384596
79761265020439832236596791712855090
16273622871965790560562168603259340
G3
2140890948
0263068317
7315220833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,80,21
1276,8
29,94,82,9
33,6,80,6,70,2,3,3
47,80,0,60
51,702,7
610,1
721,93
80,807
96,6,90,83,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 31-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
01
79
G7
613
860
G6
531185722115
310911599892
G5
3116
4833
G4
06651049522618550300134395576500078
79611715612859936247143477903426959
G3
0834604363
5257457797
G2
68407
20859
G1
06738
80490
ĐB
988459
509439
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,79
11,3,5,61
2
38,93,4,9
467,7
51,2,99,9,9
63,50,1
72,84,9
85
90,2,7,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
19
78
28
G7
447
425
530
G6
151630424985
306251229259
213701082089
G5
5228
2513
6239
G4
99834448726599349142126714275549921
92159054230438813230312648599489863
57370614994653650508877372918263609
G3
5604098935
4729162989
4625194681
G2
51786
25818
64811
G1
36519
97754
21987
ĐB
803410
969293
421281
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,8,9
10,6,9,93,81
21,82,3,58
34,500,6,7,7,9
40,2,2,7
554,9,91
62,3,4
71,280
85,68,91,1,2,7,9
931,3,49

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
421724131524
166724821583
G5
6680
2425
G4
14232912969976848627042866661872493
89786210497589949698107518672285494
G3
6173566084
7895060248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07
13,7,8
24,72,5
32,2,56
408,9
580,1,5
64,87
73
80,4,62,3,4,6
93,64,8,8,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 28-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
029916934447
089260734447
G5
8313
3487
G4
02749440935822132731257226561039895
37843263287269767745756618948337366
G3
1534920256
0305884089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0
10,3
21,23,7,8
30,1
47,9,93,5,7
50,65,8
61,6
73,7
81,12,3,7,9
93,3,3,5,92,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
509356911252
581024764394
G5
7228
8438
G4
28852342520861709551034545832091422
14774172818611715775704327373885334
G3
6425081458
4062868942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,80
17,80,7
20,2,88
32,4,8,8
42
50,1,1,2,2,2,4,84,8
6
734,5,6,7
81
91,34,5

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 26-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
202285963262
543241905245
691974349793
G5
4481
6798
2047
G4
10352600998699268274364105902056758
27026921274601649011828488006840628
52275953724351906901782538614599202
G3
0761359525
0106090865
0079358001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
021,1,2
10,30,1,4,67,9,9
20,2,56,7,84
38,8,92,94
425,85,7
52,833
620,5,8
742,5
811
92,6,90,2,83,3,3,4

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 25-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
194832918024
702016591106
382808240435
G5
9470
4567
0503
G4
44276415798536253281029739399777269
81349295043475059496811640911400379
08707474932550448748172341871948721
G3
6478936028
4974565025
2596254679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,3,52,4,63,4,7
1849
24,80,51,4,8
354,4,5
485,98
540,99
62,94,7,8,82
70,3,6,999
81,95
91,763,4,4,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 24-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
27
27
G7
364
076
G6
590150500958
842811057990
G5
1891
7363
G4
23480427154525348499027294991523676
50704359710250907937984251220060918
G3
0009743149
5433533420
G2
81506
98019
G1
05630
56005
ĐB
435804
334758
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,4,60,4,5,5,9
15,58,9
27,90,5,7,8
305,7
49
50,3,88
643
761,6
80
91,7,90

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 23-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
48
21
53
G7
846
834
463
G6
923683849031
125353525266
016487231507
G5
1571
0750
7841
G4
89176182054753652340699342420230837
44854117821541401813425528552157456
84316358450880162909893447414850620
G3
1665050595
4738807663
3167819516
G2
00346
08010
44265
G1
58993
64841
78965
ĐB
009270
225759
236912
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,51,7,9
10,3,42,6,6
21,10,3
31,4,6,6,74
40,6,6,811,4,5,8
500,2,2,3,4,6,93
63,63,4,5,5
70,1,68
842,8
93,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 22-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
02
93
G7
499
407
G6
458265675437
734902038432
G5
8936
8528
G4
92416173161075859476951129592311277
42730717709813414579091201624627927
G3
3551714371
2732594665
G2
34187
73353
G1
47182
41562
ĐB
441239
232147
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
023,7
12,6,6,7
230,5,7,8
36,7,90,2,4
46,7,9
583
672,5
71,6,70,9
82,2,7
993

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 21-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
278121762629
392871183976
G5
1860
1439
G4
35748249571532560936795573796365434
05558225368921980435954268954877975
G3
8830079975
1561918973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,7
108,9,9
21,5,96,8
34,65,6,9
45,88
57,73,8
60,3
75,63,5,5,6,7
80,1
92,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
290951789198
243606827098
G5
9889
5116
G4
93853594798249087766666313721045549
16750913872379531792168342922138083
G3
5348517971
7704586960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
094,4
10,96
21
31,14,6
491,5
51,2,30
66,80
71,8,9
85,92,3,7,8
90,80,2,5,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 19-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
44
06
44
G7
727
079
186
G6
541089536326
579919773820
168112042389
G5
4023
0842
2492
G4
64467334514391667060998313195241050
81110113792748200670947602059209964
68004736718604816205357653879017679
G3
3802475151
6779016032
4490758362
G2
02883
61793
86743
G1
84290
93485
24364
ĐB
048363
359736
136472
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
064,4,5,7
10,60
23,4,6,70
312,6
4423,4,8
50,1,1,2,3
60,3,70,42,4,5
70,7,9,91,2,9
832,51,6,9
900,2,3,90,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 18-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
652366822973
056936041039
448912725154
G5
2446
7496
5344
G4
35811554743053848532821345872872971
17224650584983323763524730309785368
46880452203540231779571590785690973
G3
7983062883
6566592443
2653213442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
024,92,4,6
11
23,8,80,4,40
30,2,4,4,82,3,92
42,632,4
580,4,6,9
63,5,8,94
71,3,4,43,52,3,9
82,30,9
96,72

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 17-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
23
86
G7
605
743
G6
575079510006
203523865987
G5
0305
1402
G4
14141341166106641687795302661468877
35810748700141174070799935526137288
G3
6070663268
9528243636
G2
47082
81978
G1
15304
36380
ĐB
592264
235581
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,5,5,6,62
14,60,1
23
305,6
413
50,1
64,6,81
770,0,8
82,70,1,2,6,6,7,8
93

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 16-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
34
75
50
G7
361
159
441
G6
379037516381
413831184314
277627478717
G5
5182
5761
7759
G4
26851739677154607664990899107700822
56700015073769346593817870353336122
18431465161306462489194683178965155
G3
9855904854
7603325272
7216534773
G2
54531
91804
51087
G1
09083
10533
48830
ĐB
715419
199063
751697
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,4,7
194,86,7
222
31,43,3,3,80,1
461,7
51,1,4,990,5,9
61,4,71,34,5,8
772,53,6
81,2,3,977,9,9
903,37

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
90
57
G7
402
482
G6
675129175233
439518973188
G5
5676
8957
G4
82751076545357815121328516168636651
49055573469032524231256407568859596
G3
3523220142
5618377559
G2
89357
25997
G1
02324
92329
ĐB
257930
193826
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02
17
21,45,6,9
30,2,31
420,6
51,1,1,1,4,75,7,7,9
6
76,8
862,3,8,8
905,6,7,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
901411693661
475369682576
G5
3419
6032
G4
36962412954038140210533381469966948
91120725719849125950661729535471384
G3
8029054760
2831549381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0
10,1,4,8,95
290
36,82,8
48
540,3,3,4
60,1,2,98
71,2,6
811,4
90,5,90,1,3,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
623030338957
856576785128
G5
0586
6316
G4
03492748937804773483573563733974770
25594979271857250664790140902054556
G3
2820363163
8612732658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03
14,4,6
210,7,7,8
30,3,9
472,8
56,76,8
63,34,5
70,92,8
83,6,6,90,7
92,34

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
10
00
88
G7
147
344
565
G6
555640730942
105856419507
779828338881
G5
3949
2472
0313
G4
63804735883047906527589909075478132
21413987809976602973327092216438583
58752137812037197318610226661231767
G3
7805924566
9009609408
1757933043
G2
05845
44666
86182
G1
66267
68587
07554
ĐB
437936
613301
010042
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
040,1,7,8,9
1032,3,8
272
32,63
42,5,7,91,42,3
54,6,982,4
66,74,6,65,7
73,92,31,9
880,3,71,1,2,8
9068

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
878111719329
191288876831
447831163895
G5
9764
2844
4923
G4
46680567318829255781083862882035717
95608618540061745289443176862317820
30526681214956440869706521734677450
G3
6697353762
1993204600
4785777427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,30,8
172,7,76
20,90,31,3,6,7
310,1,21,5
44,76,6
540,2,7
62,4,4,91,4,9
71,2,348
80,1,1,67,95
923,95

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
95
22
G7
200
930
G6
665419054339
710168851149
G5
5723
6037
G4
18244711297390481468714388350271475
88614074189738305159332867664317753
G3
2542130224
8300672043
G2
36139
58893
G1
24605
88732
ĐB
725065
325299
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,2,4,5,51,6
14,8
21,3,4,92
38,9,90,2,7
443,3,9
543,9
65,8
75
83,5,6
953,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 09-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
33
82
41
G7
000
509
368
G6
823624845511
043971860773
391096214747
G5
9946
4379
9808
G4
09603495812283254104972387180643790
33001368719903073078203688657733649
51939169898141949262306531013783320
G3
8169423450
9082392619
8458085081
G2
40990
38481
43372
G1
01997
88514
41870
ĐB
497086
269423
988594
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,3,4,61,98
114,90,9
23,30,1
32,3,6,80,97,9
4691,7
503
682,8
71,3,7,8,90,2
81,4,61,2,60,1,9
90,0,4,74

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 08-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
752933892638
610796811214
G5
5513
0140
G4
01487772224798042374660299697957754
06448428250290846814552798302762021
G3
2394931214
5376380018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,8
13,4,44,4,4,7,8
22,9,91,5,7
384
45,90,6,8
53,4,6
63
74,94,9
80,7,91
96

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 07-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
293295537340
491910876619
G5
4406
2647
G4
81770909215545276845333163717102846
44874528863992346935490453778615570
G3
7878668712
5832868446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
060
12,69,9
213,8
32,65
40,5,65,6,7
51,2,3,7
66
70,1,20,2,4
84,65,6,6,7
99

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 06-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
241293882010
955728716880
G5
6328
1993
G4
73282019300312700465543315355543082
73090978119524632447047834267841924
G3
3034907846
0961765729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03
10,21,3,7
27,84,9
30,1,93
46,96,7
55,95,7
651
731,8
82,2,80,1,3
940,3

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 05-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
84
07
12
G7
964
245
390
G6
772437115653
800742254950
719755914190
G5
8688
2274
7471
G4
41086010241306639502990505489242596
44809623892023785660880804175876453
60242178091929679100464400293403474
G3
7463507311
2471103455
4158719646
G2
90374
27516
22957
G1
33780
63266
48387
ĐB
326063
818561
318927
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
027,7,90,9
11,11,62
24,457
3574
450,2,6
50,30,3,5,87
63,4,60,1,6
7441,4
80,4,6,80,97,7
92,60,0,1,6,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 04-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
661198422351
933397845950
509579544518
G5
9063
9419
5471
G4
87385589456579312271613780987053761
63002927055488630288380698337000534
51952325877299832237521940189693833
G3
7983178011
7446455620
0929120376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,2,5
11,1,61,98
270,7
313,42,3,7
42,5
510,62,4,6
61,3,84,97,8
70,1,8,801,6
85,54,6,8,85,7
931,4,5,6,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 03-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
267978933378
061857356554
G5
3782
4301
G4
49146955131495575289480463659964986
77560096608414551169902639117319529
G3
4297110479
2785471139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,5
138
29
31,5,9
46,65
554,4,4
66,90,0,1,3,9
71,7,8,9,93
81,2,6,7,9
93,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 02-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
78
52
10
G7
412
095
086
G6
538581508926
499003410124
343750690924
G5
3837
4626
0173
G4
44223521651866887065380650638282526
92200093172204896892716751240248625
18939023414226120826556531633558015
G3
2918769886
3265848176
9610992468
G2
20314
60820
97722
G1
23293
49940
88873
ĐB
709529
469855
702668
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,29
12,470,5
23,6,6,90,4,5,62,4,6
375,7,9
40,1,81
502,5,83
65,5,5,81,8,8,9
785,63,3
82,5,6,76
930,2,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 01-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
21
01
G7
204
495
G6
582131111127
157868721946
G5
4840
0837
G4
45967305729257633867877817035073249
99320192543755927469305680973558095
G3
2360340021
4967103438
G2
89841
43844
G1
96472
51255
ĐB
310566
835168
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,41
11
21,1,1,70
35,7,8
40,1,94,6
504,5,9
66,7,78,8,9
72,2,61,2,8
81
95,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 30-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
976603075832
195181831794
G5
9028
2154
G4
36078283292986143814153394528374139
95752726570077041177596339106419552
G3
1970152102
7628957019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,2,7
12,49
28,9
32,5,9,9,93,7
4
51,2,2,4,7
61,5,64,8
780,1,7
82,32,3,9
94,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 29-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
078029464465
905597264392
G5
3300
6977
G4
12813124552393877682408689055512416
23682606069916953732735996393499409
G3
1437998713
3165829350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,94,6,9
13,3,6
23,76
381,2,4
465,6
55,50,5,8
65,89
77,97
80,2,42
91,2,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 28-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
51
61
89
G7
904
493
428
G6
402585321027
068021981449
080633751497
G5
6221
3106
6197
G4
99249590529772247862974429675775611
89500702008450815115884720353158314
14693125052284179479204287941566438
G3
1459247139
4439748798
2175681494
G2
42723
70429
14536
G1
64297
58856
62264
ĐB
866764
738732
482089
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
040,0,6,85,6
114,55
21,2,3,5,798,8
32,91,26,8
42,991
51,2,766
62,414
725,9
809,9
92,73,7,8,83,4,7,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 27-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
887940453608
281660111525
475201422395
G5
6002
8829
4965
G4
08966638959625665258622022222459970
00605106444379258812088374972777010
22069824701479767051289825300696717
G3
0385831569
6717495568
5022249611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,4,856
13,90,1,2,61,7
242,3,5,7,92
35,72
454,52,9
56,8,81,2
66,985,9
70,8,940,7
862,6
95,720,5,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 26-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
90
54
G7
605
154
G6
887961832686
320827119528
G5
1940
9171
G4
30499191038679076416259648152021143
59641853297586954519837575704321967
G3
5154516287
7792997471
G2
33328
24805
G1
76101
82379
ĐB
520773
443945
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,3,55,8
161,9
20,88,9,9
3
40,3,51,3,5
54,4,7
647,9
73,91,1,9
83,6,7
90,0,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 25-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
75
62
69
G7
131
664
916
G6
880906139142
412757062796
115358787560
G5
5857
7801
2717
G4
18419113717683995393217823504162997
26917197519514461713596207649999134
89203647857252391484712053050818501
G3
2678731400
8755593861
0602078058
G2
18468
96448
04001
G1
73622
58009
84898
ĐB
579093
787705
318032
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,91,5,6,91,1,3,5,8
13,93,76,7
220,70,3
31,942
41,24,8
571,53,8
681,2,40,9
71,58
82,74,5
93,3,76,98

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 24-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
72
81
G7
512
677
G6
483333492742
422277270232
G5
0325
9943
G4
69036800383891921204124810102714199
56352969193892215759580942359306712
G3
0515537357
6363185489
G2
94872
94328
G1
76232
74122
ĐB
035170
323992
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04
12,92,9
25,72,2,2,7,8
32,3,6,81,2
42,93
55,72,9
6
70,2,27
811,9
992,3,4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 23-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
929039742230
237053344325
G5
1645
9068
G4
59028856818641485419202917702433299
01592434626729698002464452968069777
G3
8964013576
2061996880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02
14,99
24,7,85,7
304,5
40,2,55
583
62,4,8
72,4,5,60,7
810,0,0
90,1,92,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 22-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
320087831819
269680789341
G5
9655
7887
G4
48607921933365800283755524806233641
31203961196844150791823448134780469
G3
6354541808
8211929145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,1,6,7,83,7
199,9
28
32
41,3,51,1,4,5,6,7
52,5,7,8
628,9
70,8
83,37
931,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 21-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
93
06
49
G7
393
546
069
G6
827158407257
094319592480
274579740244
G5
0220
6003
8847
G4
76814783558175072329806995196153181
53781792211924554235719602508777088
82482403315994952582547865634737547
G3
1082715443
4962401154
5064788841
G2
39826
36759
33279
G1
62122
60043
96045
ĐB
024130
777871
010504
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,64
14
20,2,6,7,91,4
3051
40,33,3,5,61,4,5,5,7,7,7,7,9,9
50,5,74,9,9
6109
7114,9
810,1,7,82,2,6
93,3,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 20-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
401705523750
844694268318
439153099392
G5
6136
3343
0020
G4
03543760082660135173986293865306512
28326792616904375894094712974030804
54366790157736719680218823037922678
G3
3095011562
6624348380
9825467983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,849
11,2,78,9,90,5
293,6,60,5,9
36
41,30,3,3,3,6,6
50,0,2,34,4
6216,7
7318,9
83,40,10,2,3,4
9341,2

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 19-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
676044167239
264637468205
G5
1850
8925
G4
78234589653809003562322283193764708
86777987697379769587156479393217739
G3
5314025086
1490253009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
ĐầuGia LaiNinh Thuận
082,2,5,9
16,9
281,5
31,4,7,92,9
404,6,6,7
50,3,78
60,2,59
77
867
90,45,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 18-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
96
66
85
G7
846
879
904
G6
513767608077
819628331665
681019134706
G5
3076
2925
7403
G4
32137246406260620438666735144844795
19984860227115066570589754441682061
15550914925335430460495363051389841
G3
0110301595
0210550511
7668337473
G2
19769
62655
58226
G1
55932
58036
10706
ĐB
191402
787673
256886
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,3,653,4,6,6
11,60,3,3
22,56
32,7,7,83,66
40,6,81
50,50,4
60,91,5,60
73,6,70,3,5,93
843,5,6
95,5,662

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 17-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
75
03
G7
563
572
G6
596166162393
693216603996
G5
9539
7717
G4
58344398383148949854956418069455855
98138414828926460801176184856480802
G3
0634043842
9805292923
G2
92700
13157
G1
76603
33934
ĐB
801196
089399
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,31,2,3
167,8
23
38,92,4,8
40,1,2,4
54,52,7
61,30,4,4
752
892
93,4,66,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 16-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
005327022487
950031519896
G5
5725
7124
G4
05910549461424512851116769506603982
82129080825083957002580885132164948
G3
4808976377
8915587909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
020,2,9
10,8
25,61,4,9
35,9
45,6,84,8,8
51,31,5
61,6
76,7
82,7,92,2,7,8
936

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 15-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
283195425417
395545044931
G5
9594
4233
G4
99770298176759280657888736029809084
15689120486522865361245113940616362
G3
0864379054
4728118143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,6
17,71,3
28
31,61,3,7
42,33,8
54,75,5
61,61,2
70,3,40
841,9
92,3,4,82

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 14-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
40
52
31
G7
390
627
613
G6
798486514941
358562704861
685341008144
G5
2833
8171
5271
G4
31740975899829163545589460606453378
25062675234674131089987171213849836
96323240529008328968181703739088640
G3
7082967954
1469398939
6438826609
G2
96426
98657
60858
G1
23860
74137
37212
ĐB
309580
645395
028536
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,9
172,3
26,93,73
336,7,8,91,6
40,0,1,5,610,4
51,42,72,3,8
60,41,28
780,10,1
80,4,95,93,8
90,13,50

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 13-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
031456744561
827527357230
818651426767
G5
1739
6783
5077
G4
03504245394315235112616561667570142
75484364423281568983168087205185324
77013940829031242347787110415832948
G3
6564911585
0097452562
7408535643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,98
12,4,451,2,3
24,7,8
39,90,5
42,90,22,3,7,8
52,4,618
6127,9
71,4,54,57,7
84,53,3,42,2,5,6
97,83,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 12-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
61
82
G7
316
790
G6
139045566261
207004546709
G5
3026
7687
G4
00525948711218556999580946517451356
45912619707001861473220877695525336
G3
5181120208
6074812396
G2
57096
89951
G1
20090
31014
ĐB
417965
200088
ĐầuGia LaiNinh Thuận
089
11,62,4,8
25,6
36
48
56,61,4,5
61,1,5
71,40,0,3
852,7,7,8
90,0,4,6,90,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 11-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
59
21
66
G7
089
771
167
G6
545051565680
105751574511
506070713964
G5
0361
3473
9383
G4
33968655845691054945556880568309241
72390738157951131305769437313985352
99854453959960194534514551667035999
G3
4746601602
9542524082
6285615081
G2
01199
85371
05482
G1
01062
88231
40440
ĐB
752515
661167
362449
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0251
10,51,1,5
21,5
31,94
41,530,9
50,6,92,7,74,5,6
61,2,6,870,4,6,7
71,1,30,1
80,3,4,8,921,2,3
9905,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 10-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
05
78
G7
554
217
G6
441163876458
063130692118
G5
6539
6592
G4
02743449558388960836963605271789077
53630280802872229138617095310941368
G3
4307188640
3227656291
G2
33220
32147
G1
08966
07985
ĐB
446670
087038
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
059,9
11,77,8
202
36,90,1,8,8
40,37
54,5,8
60,68,9
70,1,76,8
87,90,5
91,2

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 09-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
120654484900
273260163810
G5
2886
9996
G4
88550894831937530887213944620057115
63577093617226717375673012803259466
G3
8880432394
3263300654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0,4,61,8
150,6
2
332,2,3
48
50,14,7
61,6,7
755,7
83,6,6,7,70
94,4,80,6,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 08-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
753842541904
739274159428
G5
9078
2667
G4
93708578563652951515264456537882518
30399141614279456124813200684114675
G3
1296885605
7184176614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,4,5,83
15,84,5
27,90,4,8
381
451,1,5
54,5,61,8
67,81,7
78,85
84
92,4,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 07-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
792450539552
650179111909
945879473828
G5
9077
1488
3992
G4
13277187501063464185567992959751784
81391994186160539599428171861769740
50685589050882689320603918052062482
G3
8089759285
3904298039
4119184885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
011,5,95
11,7,7,8
2460,0,3,6,8,8
34,698
40,27
50,2,348
6
74,7,749
84,5,5,8,86,82,2,5,5
97,7,91,9,91,1,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 06-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
89
63
58
G7
871
297
304
G6
920450719666
639968398051
814142670801
G5
9666
4394
2481
G4
87237954039128918084989278445932205
30595380170940034675845218412732757
13240783615485041151825006488465125
G3
8578099202
8338951887
1239147651
G2
32409
07169
61816
G1
32325
21579
79293
ĐB
390165
649582
077423
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,3,4,5,900,1,4
176
25,71,73,5
379
40,1
591,70,1,1,8
65,6,63,91,7
71,15,9
80,4,9,92,7,91,4
94,5,7,91,3

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 05-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
10
31
G7
027
053
G6
621449366988
461216735747
G5
1673
1465
G4
28513208632954460105679144145956062
09425899984288259843845980955159928
G3
9152644694
3738094080
G2
49645
50213
G1
13623
11965
ĐB
449016
420259
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05
10,3,4,4,62,3
23,6,75,8
361
44,53,7
591,3,9
62,35,5
733
880,0,2
948,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 04-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
16
25
98
G7
521
396
266
G6
814369959379
573740211894
648220033961
G5
2354
3600
0757
G4
37372415016757133124204437157635677
04129149108613909737389214423579985
01721517333692024384416533436459108
G3
4526621075
3418094393
5521484698
G2
35092
52759
25812
G1
49108
03475
44164
ĐB
785898
155504
528016
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,80,43,8
1602,4,6
21,41,1,5,90,1
35,7,7,93
43,3
5493,7
661,4,4,6
71,2,5,6,7,95
80,52,4
92,5,83,4,68,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 03-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
95
71
G7
487
887
G6
703581188917
881155573749
G5
4022
1094
G4
59923440461031135258605352078154375
36454070682123898793138064041415906
G3
6626885559
3845201760
G2
28750
70789
G1
47246
40960
ĐB
725175
863914
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,6
11,7,81,4,4
22,3
35,58
46,69
50,8,92,4,7
680,0,8
75,51
81,77,9
953,4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 02-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
503506701403
345201980327
G5
5686
6075
G4
99970856265551453492030605533766559
28365884843230109806992167036797771
G3
1940389367
8014905010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,31,2,6
140,5,6
26,67
35,71
479
52,90,2
60,4,75,7
70,01,5
864
92,58,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 01-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
887549828158
846791223843
G5
7995
5428
G4
38095117932447642859177640796317302
00838303834522767123907192858457238
G3
1344626463
8902362999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,2
178,9
282,3,3,7,8
38,8
462,3
58,9
63,3,47,9
75,61,5
823,4
93,3,5,5,79

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 31-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
31
31
93
G7
765
118
301
G6
216158101059
805216419235
415969498396
G5
0068
6552
6492
G4
80908253913278932586918731645978802
58956426893862127245237260169878589
94024855870317637252413183007529456
G3
8481328041
5158227665
1897629823
G2
82755
98397
37695
G1
18276
57164
48824
ĐB
536294
633119
371354
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,81
10,38,98
21,63,4,4
311,5
411,59
55,9,92,2,62,4,6,9
61,5,84,5
73,65,6,6
86,92,9,97
91,47,82,3,5,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 30-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
13
91
29
G7
589
909
428
G6
285142891625
414700099586
109880876858
G5
2043
3825
5030
G4
84621399115762365279883595148392168
41563669045613031677691602411565710
79952586472379268494015609646063896
G3
7583700506
4377928535
3816280587
G2
19552
44653
03068
G1
18961
69112
35789
ĐB
778936
448854
374269
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
064,9,9
11,30,2,5
21,3,558,9
36,70,50
4377
51,2,93,42,8
61,80,30,0,2,8,9
797,9
83,9,967,7,9
912,4,6,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 29-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
97
90
G7
280
085
G6
801772783966
238691450591
G5
7580
1640
G4
70850487852379881291512840695727492
00974358997301032633127068369017289
G3
4745603519
4263756905
G2
91090
55488
G1
37002
00245
ĐB
962064
715293
ĐầuGia LaiNinh Thuận
025,6
17,90
2
33,7
40,5,5
50,6,7
64,6
784
80,0,4,55,6,8,9
90,1,2,7,80,0,1,3,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 28-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
05
65
37
G7
942
932
978
G6
409812794749
569130373670
966736330558
G5
1503
6583
4377
G4
43852804225470990144112912733333499
18103287994406485521470508816140093
85100627474558067041345116367560681
G3
9789697947
3362455519
0180140911
G2
95206
29824
63652
G1
61919
22950
01390
ĐB
732585
701386
061715
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,5,6,930,1
1991,1,5
221,4,4
332,73,7
42,4,7,91,7
520,02,8
61,4,57
7905,7,8
853,60,1
91,6,8,91,3,90

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 27-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
66
31
G7
891
633
G6
727866147102
343882605218
G5
8859
5045
G4
30144849016624896908404497199129969
63964820007691589358094081570491392
G3
3328723945
6955690651
G2
98806
27422
G1
77334
40057
ĐB
487799
295812
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,2,6,80,4,8
142,5,8
22
341,3,8
44,5,8,95
591,6,7,8
66,90,4
78
87
91,1,92

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 26-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
690846030878
629403835519
G5
4346
4768
G4
01544038222185508411491633713697823
24927858720978290768573763920017434
G3
7351875682
2809460812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,7,80
11,3,82,9
22,37,7
364
44,6,73
559
638,8,9
782,6
820,2,3
90,54,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 25-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
211834529697
158346737851
G5
6914
3001
G4
75513978119114857239865204888881377
78996029394458206006242510810497801
G3
7739915416
0548413837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,1,4,4,6
11,3,4,6,8,8
20,2
397,7,9
48,9
52,41,1
67
772,3,6
882,3,4
97,93,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 24-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
32
37
38
G7
289
154
694
G6
850177504098
639218512174
747018046936
G5
2778
0574
2282
G4
34555251470719712545384829335372378
82317333892743157887112448997576340
55175620070331253261267034391326848
G3
9507113120
8285588995
6969518389
G2
52406
06000
79011
G1
67779
36453
41391
ĐB
554022
179833
032740
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,603,4,7
171,2,3
20,2
321,3,76,8
45,70,40,8
50,3,51,3,4,5
61
71,8,8,94,4,50,5
82,97,92,9
97,82,51,4,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 23-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
904920499688
971519673072
634416412784
G5
1239
9705
2130
G4
48191058235503558859895942273993964
26193297950414374631235939857866900
77985034063040124658754436017563207
G3
5593081714
8981739186
4725723133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715514
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,1,2,5,51,2,6,7
14,6,85,74
23
30,5,9,910,3
49,931,3,4
55,97,8,8
6478
72,5,7,85
80,864,5
91,4,53,3,58

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 22-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
81
31
G7
613
798
G6
956827676803
554562621349
G5
7947
5405
G4
46898942854164405111759421050340791
71641472864458388260223141429946999
G3
9731693457
8107066459
G2
61988
66274
G1
65548
71867
ĐB
954701
792291
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,3,35
11,3,64
2
31
42,4,7,81,5,9
579
67,80,2,7
70,4
81,5,83,6
91,81,8,9,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 21-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
15
55
93
G7
152
692
996
G6
913949537273
737987925182
806063653620
G5
7875
5514
0691
G4
44125036708562551368141035040228073
03379092505702866844910149714112456
78654395580832812437803485175041122
G3
1756049793
0727381902
4511107042
G2
18373
26042
66444
G1
17636
17147
14313
ĐB
773186
475351
306120
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,32
154,41,3
25,580,0,2,8
36,97
41,2,4,72,4,8
52,30,1,5,60,4,8
60,80,5
70,3,3,3,53,9,9
862
932,21,3,6

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 20-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
81
28
G7
815
387
G6
245059007027
669175490767
G5
4233
6713
G4
85548518285751841522730299701887846
37705604991641913718911394530222005
G3
9930479089
0154492194
G2
07806
55773
G1
63610
43462
ĐB
762531
914016
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,4,62,5,5
10,5,8,83,6,8,9
22,7,8,98
31,39
46,84,9
50
62,7
73
81,97
91,4,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 19-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
076735388294
229166896814
G5
9250
3979
G4
85814655231227502936189686379960759
31191544062994181062592244981306064
G3
2377607065
0704142937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
026
143,4
233,4
34,6,87
451,1
50,99
65,7,80,2,4,9
75,69
85,99
94,91,1,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 18-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
397616227075
822330491124
G5
5224
6917
G4
20873852914437667265863423685560501
98126305944363191452587758366498305
G3
9761076122
0708821154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
015
107,8
22,2,4,43,4,6
331
429,9
552,4
65,54
73,5,6,6,65,6
82,3,8
91,94

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 17-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
12
48
85
G7
333
547
454
G6
887481466648
670904555932
990684100136
G5
0322
5334
9753
G4
25405143983449498180124481743947051
59765130951982972648008576974686475
77158847097283135996325716827779560
G3
8229583822
0141578662
0849723218
G2
74790
94679
64501
G1
01758
60094
93585
ĐB
899519
457888
680674
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0591,6,9
12,950,8
22,29
33,92,41,6
46,8,86,7,8,8
51,85,73,4,8
62,50
745,91,4,7
8085,5
90,4,5,84,56,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 16-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
421501153224
367926906112
482026793589
G5
6011
1129
6222
G4
98464968492031702356211380637914217
29804496638703179492377743117768262
81138049031010514519376178257536670
G3
4440507608
6622564517
4299158930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,843,5
11,5,5,7,72,77,8,9
24,45,90,2
381,50,8
44,92
56
64,51,2,33,7
70,92,4,7,90,5,9
849
940,21,4,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 15-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
45
82
G7
333
316
G6
453441755495
870188449059
G5
9399
0885
G4
43183636550829661929063866138900763
24975540133169898035447335731407623
G3
9817001491
4491438104
G2
82306
53050
G1
01118
98498
ĐB
306211
506540
ĐầuGia LaiNinh Thuận
061,4
11,83,4,4,6
293
33,43,5
450,4
550,9
63
70,55
83,6,92,5
91,5,6,98,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 14-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
174733606155
874919570157
245905091044
G5
0810
9569
3222
G4
78217812664702500221992885692592654
97436994422114002089066329387058327
56914347304417663727553136918765481
G3
9450968892
0228196696
8296561570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0929
10,703,4,9
21,3,5,50,72,5,7
31,2,60,0
470,2,94
54,57,74,9
60,3,4,66,95
7600,2,6
881,91,7
91,26

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 13-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
06
58
G7
070
265
G6
428703236718
865918878391
G5
4474
1119
G4
58190717117146095035716442064886015
16012777380952421868896615594898184
G3
7055901860
7754535285
G2
42237
59208
G1
88396
51445
ĐB
579392
413370
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
068
11,5,82,9
234
35,78
44,85,5,8
598,9
60,01,5,8
70,40
874,5,7
90,2,61

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 12-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
569858147666
892116724114
G5
1619
3291
G4
21032827020500066266344458860739631
36969287702867954023554142628700178
G3
9002354532
3227946321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0,2,7
14,94,4
230,1,1,1,3,5,6
31,2,2,2
45
54
63,6,69
70,2,8,9,9
857,8
981

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 11-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
025331666359
202919854867
G5
4787
6324
G4
17921426467694347357105034523288728
33311998626911372597070658970959630
G3
1578741022
8390344720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,33,9
11,3,4
21,2,8,90,0,4,9
32,20
43,64
53,5,7,9
662,4,5,7
7
87,72,5
927

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 10-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
29
68
39
G7
815
271
368
G6
802441938269
887691770648
713218488501
G5
3354
5191
9045
G4
23175579147680007192879525796616827
88695323283592682795242249686468503
80767137924253201508437681572430512
G3
1083982767
3232881298
5459073543
G2
12754
84135
73227
G1
22809
41050
96901
ĐB
150818
432544
694933
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,931,1,8
14,5,82
24,7,94,6,8,84,7
3952,2,3,9
44,83,5,8
52,4,40
66,7,94,87,8,8
751,6,7
8
92,31,5,5,80,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 09-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
09
54
09
G7
319
338
155
G6
385483352734
891404588705
963862844187
G5
7484
4631
9240
G4
93024686493880044641691113176128290
18061622164851100985744311373574895
29225344020125968479225021737237901
G3
7152069443
9228569810
4629436969
G2
94103
48978
36157
G1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,3,951,2,2,9
11,90,1,4,6
20,4,425,7
34,51,1,5,88
41,3,90
544,85,7,9
6119
75,82,9
845,54,7,8
90,954

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 08-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
10
70
G7
436
501
G6
658638835646
535500741241
G5
7198
3910
G4
56418642017565629878842279602436127
51153530194618594312111355145304197
G3
6994689029
8886753990
G2
27044
84371
G1
29372
20966
ĐB
021082
283725
ĐầuGia LaiNinh Thuận
011
10,80,2,9
24,7,7,95
365
44,6,61
563,3,5
66,7
72,80,1,4
82,3,65
980,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 07-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
98
90
79
G7
773
927
999
G6
596433899888
750738892638
825195896545
G5
2489
2656
0075
G4
50219130634697677735840252523484107
57252997133916142357843037250102762
55167821190408957789422849318163748
G3
3048194194
0226993379
1466851225
G2
80955
22397
63326
G1
17468
08201
13599
ĐB
878266
558276
047887
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
071,1,3,7
1939
2575,6
34,58
45,8
552,6,71
63,4,6,81,2,97,8
73,66,95,9
81,8,9,991,4,7,9,9,9
94,80,79,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 06-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
21
85
G7
038
578
G6
884851405947
659788029435
G5
6072
2937
G4
68845347735200206083685792619628191
06472880122672068748025506191101131
G3
4694170159
1607972434
G2
61571
62629
G1
74446
35184
ĐB
669069
102504
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
022,4
11,2
210,9
381,4,5,7
40,1,5,6,7,88
590
69
71,2,3,92,8,9
834,5
91,67

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 05-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
869863860152
376090862149
G5
9738
0275
G4
70977056320608095220644488108556253
68808118786333906430261297291048618
G3
1651092733
2688949746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08
100,8
209
32,2,3,80,9
483,4,6,9
52,3,93
620
77,85,8
80,5,6,96,9
983,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 04-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
207474655316
243700498094
G5
1201
8824
G4
88045939526802913995611458382930438
73619437490447910459402037734182202
G3
0558247549
2979394486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
012,3
16,73,6,9
29,94,9
387,9
45,5,91,1,9,9
51,2,29
65
749
81,26
94,53,4

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 03-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
09
00
08
G7
478
465
042
G6
211958975221
039294780614
387527844674
G5
4053
2895
2801
G4
57963193998660108508845319707110787
71739431716070084895697840998562744
32387233814131210588766460551856891
G3
8692054637
9044339872
7566258265
G2
82285
36642
92548
G1
22453
84952
87109
ĐB
150982
122248
155055
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,8,90,01,8,9
1942,8
20,1
31,79
42,3,4,82,6,8
53,325
6352,5
71,81,2,84,5
82,5,74,51,4,7,8
97,92,5,51

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 02-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
744941977923
082602562762
236328889462
G5
7453
7599
4723
G4
19302241626398735941314942416762990
19630456589928479057978393684704257
13007468048931282326947898342569454
G3
2084235094
6851404791
9281172035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,44,7,8
141,2
23,4,863,5,6,6
30,95
41,2,974,5
536,7,7,81,4
62,72,32,3
79,94,5
870,4,48,9
90,4,4,71,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 01-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
17
23
G7
254
697
G6
973012900796
689163184407
G5
8793
9095
G4
07565334043756331233803936507511471
11306623613685296984651257883817829
G3
1960053384
7122002427
G2
22491
84193
G1
50961
09391
ĐB
071730
249317
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,46,7
177,8
20,3,5,7,9
30,0,38
4
542
61,3,51
71,5
844
90,1,3,3,61,1,3,5,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
57
31
91
G7
222
943
436
G6
751250674773
113250400159
695185729602
G5
3565
7056
2172
G4
74597182569909491160017349802704607
55537384182661781751586721686320418
76073663973088918125200366765402105
G3
0617910894
9111741606
6319335298
G2
73329
46897
80790
G1
81275
88233
95326
ĐB
502849
675956
486953
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0762,5
127,7,8,8
22,7,95,6
341,2,3,76,6
490,3
56,71,6,6,91,3,4
60,5,73
73,5,922,2,3
89
94,4,770,1,3,7,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
88
74
G7
635
139
G6
183832253044
630253480067
G5
4902
0698
G4
60956824465242440692638259122338386
83357181195818553830669197284651862
G3
4027636842
0253849793
G2
28600
67106
G1
80526
54085
ĐB
618399
933564
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,22,6
19,9
23,4,5,5,6
35,80,8,9
42,4,66,8
567
62,4,7
764
86,85,5
92,93,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 28-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
434097969082
066591302616
G5
8317
9569
G4
61835727109424515847237666729227721
96777412933210134504190068930470148
G3
0040836509
4440198947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,8,91,1,4,4,6
10,76
20,1
30,50
40,5,77,8
5
660,5,8,9
77
82,5
92,63,4,7,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
793341142186
484288422771
G5
9554
8073
G4
98922965979522817943271561908751791
01362416729869582542684978106423313
G3
7959541866
9019390461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
08
143
22,8
33,4
432,2,2,2
54,6,81
66,61,2,4
71,2,3
86,6,70,6
91,5,73,5,6,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 26-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
239964456230
621485509032
925049942830
G5
1871
9981
3792
G4
68028862319602645819677321668399555
75390642235793954754027802284946142
95660874330445478207680656776211535
G3
1562336831
8759101484
2479009135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
042,2,7
194
23,6,83,3
30,1,1,22,90,3,5,5
45,72,2,9
550,40,4,7
62,680,2,5
71,54
82,30,1,2,44
990,10,2,4

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 25-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
138992433450
436231667090
864984873328
G5
7047
9943
4898
G4
52727733451255668063234573883046081
40659184758312001598708860190005782
03204879391903445481639998707002321
G3
4666929249
0572364755
8223472030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,34
1887
270,31,4,8
30,80,4,4,9
43,5,7,9,93,49
50,6,75,6,94,7
63,3,92,6
750,1
81,1,92,6,61,7
90,88,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 24-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
493776527342
346654824886
G5
9083
2209
G4
89846021541575051607797246163830834
01330535654977153214655751623933777
G3
2672547032
0426831809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,76,9,9
160,4
24,5
32,2,4,7,80,9
41,2,6
50,2,42
615,6,6,8
71,1,5,7
832,6
9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 23-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
48
93
25
G7
705
675
834
G6
738227665622
727681519891
315422364701
G5
4578
7495
7755
G4
60248545346531009578319176088044533
44867991723898573016493371813517851
71348362090024508389794006634896878
G3
3380010535
5238317553
6093743939
G2
64937
68533
73627
G1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,520,1,9
10,76,83
20,25,7
33,4,5,73,5,74,6,7,9
48,8,85,8,8
51,1,34,5
667
78,82,5,68
80,23,50,9
91,3,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 22-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
422918119224
344658738720
G5
2205
9738
G4
82034299056715939609782081727040754
20238304108193075148257990260349218
G3
8860688171
3831548976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,5,6,8,93
110,5,8
24,8,90
30,0,40,5,8,8
46,8
54,95
60
70,1,22,3,3,6
84
99

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 21-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
648761277622
256296595734
G5
0183
1081
G4
65445767733743963101524333760272049
51002790803892176113060782729572985
G3
4466955177
5582461599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,2,42
13
22,2,4,71,4
33,94
45,9
52,9
67,92
73,73,8,9
83,4,70,1,3,5
95,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
063196494772
287003869642
G5
4437
4572
G4
46467015271128245195369923509343209
51225830590051981188251850783302144
G3
5077342913
1518137280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
135,9
275
31,73
45,92,2,4,6
50,2,4,40,3,9
67
72,30,2
820,1,5,6,8
92,3,5

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 19-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
054801681089
324065165559
289130731390
G5
7075
6385
2503
G4
53704816657604466774632394527071400
16195957012008178367713841648410125
99949404387127047407056593333298911
G3
4563407053
9554512673
9975083190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,3,41,63,7
161
25
34,92,8
44,5,80,55,9
53,47,90,6,9
65,871
70,3,4,5,63,80,0,3
890,1,4,4,51
92,50,0,1

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 18-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
022815672954
000256545147
918387172090
G5
8236
2358
5597
G4
32800126915111940608401095600630996
93788526014009478657359135367152343
45355430029740875683229630003893037
G3
0456499688
2562566735
1394820742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,6,8,91,1,22,8
1937
282,56
35,657,8
43,70,2,5,8
544,7,8,85
64,6,743
7512
82,8,983,3
91,64,40,0,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 17-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
330989538902
551483140607
G5
9052
6592
G4
36250168824427782542173061622734965
00449127336493205755643794600736975
G3
3434222010
3800670564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,5,6,7,96,6,7,7
104,4,9
23,7,9
32,3,4
42,2,99
50,2,35
654
773,5,9
82
92,3

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 16-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
197957673967
290877132383
853269568289
G5
7239
2200
0826
G4
47523619858469048078185198353683901
76834929843859796284413336317365834
71557237976710388198993774830233891
G3
1451744343
7630232986
0907436235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
010,2,82,3,9
17,93
21,306
36,93,4,40,2,5
43,4,87
556,7
67,765
78,934,7
851,3,4,4,4,60,7,9
90,771,7,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
452992140629
384971888671
G5
8685
1402
G4
68967660825134752280372846302944449
10783265735551195617942062969246252
G3
2417698352
0225651834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
052,6,8
141,7
29,9,9
374
47,7,99,9
522,6,6
67
74,61,3
80,2,4,5,50,3,8,8
92

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
887830920961
892176972023
G5
3376
0304
G4
39353263955285298629645765063004830
52672582488604432401518399177352346
G3
8806465078
9942058991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,4
13
290,1,3
30,0,99
422,4,6,8
52,3
61,4,5
76,6,8,82,3,5,7
873
92,51,7,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
535115604074
232919428380
G5
0260
0962
G4
29666959692814387122872829626483985
33389928053738849181230901215954579
G3
8051480333
7283041721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,45,6
12,3,4,95
221,7,9
330
432,7
519
60,0,4,6,92
749
82,50,0,1,8,9
90

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
646909289060
485557843606
786148410910
G5
9817
7130
9862
G4
19849011410507786647300398545268814
27982167129594285278750908455731846
17701823404693523528968034701865014
G3
7686776983
5433563721
8774673391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,61,3,3
14,720,1,4,8
24,4,818
390,5,9,95
41,7,92,60,1,6
525,73
60,7,7,91,2
76,781,5
82,32,3,3,4
901

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
800356663806
187172913119
569739790247
G5
4741
7230
5415
G4
85940850750310810504373236200723832
85123959431134601179949710246635331
54780069660564850663352326245813145
G3
9512279489
8183627678
1939946221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,4,6,7,80
127,9,95
22,3,831
320,1,62,7
40,13,65,7,8,8
51,58
666,73,4,5,6
751,1,8,96,9
890
901,27,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
621639308330
770135846874
G5
4977
2839
G4
58520672710455177371243676483855695
90889088379541464204174440406190971
G3
7822711096
8931090304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,11,4,4
160,4,6
20,7
30,0,87,9
44
51,95
670,1,2
71,1,71,4
874,6,9
95,6,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 09-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
873782897420
547110328839
718234233097
G5
4919
9089
2174
G4
50645090349698615998351202386166863
79707311217893439438522855241420405
58184088955141952683216712523044253
G3
0764719911
0565888936
3965122915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004,5,73
11,94,45,6,9
20,01,83,4
34,4,72,4,4,6,8,90,4
44,5,70
5281,3
61,2,38
711,4
86,95,92,3,4
985,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 08-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
157449846022
301618871983
G5
5767
2307
G4
75023108022530211923034625326826717
72175234129007615311539348942068512
G3
6045946165
1556785488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,21,7,7
171,2,2,6
22,2,3,30
354,7
43
59
62,5,7,87
74,8,85,6
843,7,8
972

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 07-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
094469369673
785063058896
G5
3108
2624
G4
66231199307271777765739408658255059
47237812491930939610580130498773268
G3
5467733913
7667688176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,85,9
13,70,3
24,9
30,1,1,6,72,3,7
40,49
590
63,53,8
73,3,76,6
827,8
96

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 06-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
233275866707
451621535657
G5
7721
9135
G4
40493273089922447021122045972459624
69498880895628166294227904058887946
G3
1741884124
2639221102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,4,7,82,8
184,6
21,1,4,4,4,4,6
325,8
46
573,7
6
78
86,61,3,8,9
93,50,2,4,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 05-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
22
12
70
G7
075
433
413
G6
350185153974
936172700125
105718254067
G5
1146
7027
9877
G4
10028576913155382736796607709371074
48925887471219764812818254635145638
07594625126193538551077840501532584
G3
7383934242
9911155025
6976771524
G2
84197
48895
77219
G1
47288
16646
37001
ĐB
106834
003667
507554
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
011
151,2,22,3,5,9
22,85,5,5,5,74,5
34,6,93,85
42,66,7
5311,4,7
601,77,7
74,4,500,7
884,4
91,3,75,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 04-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
311897474966
572437195834
680255080912
G5
3487
1124
5013
G4
03045217285896607610263028500270935
72225314987204767541833850900640673
32471279791976973052160738711514516
G3
8255190730
4302783706
7699687394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,21,6,62,8
10,1,890,2,3,5,6
284,4,5,74
30,54,7,8
45,71,7
51,52
66,69
72,71,30,1,3,3,7,9
80,74,5
984,6

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 03-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
930960998091
579506341773
G5
0883
7769
G4
65314515268090508996458007716787511
85968016581066398675126650452416129
G3
6578742561
0203777341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,5,7,94
11,45
261,4,9
374,7
41
53,6,8
61,7,93,5,8,9
73,5
81,3,3,7
91,6,95

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 02-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
673713076912
412099599393
636071125230
G5
6343
5625
4637
G4
51219049815134806961714332048120702
75718980863785793425318874831782656
44184895771038329563191082442000618
G3
9893249389
3679659236
0047059471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,798
12,94,7,8,82,8
290,5,50,1
32,3,76,90,7
43,8
596,7,9
6190,3,4,8
74,90,1,7
81,1,5,96,72,3,4
93,68

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 01-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
198041856894
306111321822
G5
8098
0207
G4
60383439098922171300638918810526475
12713907058662793595709121910062731
G3
8986753495
1186479213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,5,90,5,7
122,3,3
212,7
381,2
46
5
63,71,4,7,8,9
75,6
80,3,5
91,4,5,85,7,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 31-03-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
108717261187
856696857329
G5
0869
0484
G4
74549980056426269882345263279906738
05247045341190554359751418923032553
G3
2316453514
5798515708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,55,8
144
21,4,6,69
38,90,0,4,6
491,7
51,3,6,9
62,4,96
7
82,7,74,5,5
92,9

Sổ kết quả xổ số miền trung 200 ngày là gì?

Sổ kết quả lưu toàn bộ bảng kết quả XSMT theo từng ngày, giúp xem lại nhiều kỳ liên tiếp trên một trang để đối chiếu, thống kê và nghiên cứu xu hướng các bộ số.

Hướng dẫn sử dụng công cụ xem kết quả XSMT 200 ngày qua

  • Chọn miền, đài, ngày kết thúc ("Biên độ ngày"), số ngày và thứ trong tuần rồi bấm "Xem kết quả".
  • "Đầy đủ" hiện bảng kết quả kèm bảng lô tô đầu đuôi; "Bảng kết quả" chỉ hiện các giải; "Bảng Loto" chỉ hiện lô tô.
  • Các nút 30 đến 500 là lối tắt số ngày; trên điện thoại có thể Zoom bảng cho dễ đọc.