XSMT 500 ngày - Xổ số miền trung 500 ngày - KQXSMT 500 ngay

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (30–500 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Sổ kết quả xổ số miền trung trong 500 ngày qua

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
282858146363
150656629624
G5
4787
9169
G4
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
G3
4667868824
7798961907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,52,4,5
20,4,84,9
331,1
4
55
63,82,9
78,90
82,2,74,9
92,30,2,3,6
Thống kê nhanh xổ số miền trung trong 30 ngày
Thống kê loto về nhiều
5527 lần
4820 lần
3919 lần
6319 lần
8619 lần
0018 lần
0818 lần
4318 lần
7418 lần
8218 lần
2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều
323 lần
363 lần
413 lần
533 lần
603 lần
633 lần
152 lần
212 lần
222 lần
392 lần
Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB
Đầu
Đầu 6: 12
Đầu 3: 10
Đầu 4: 9
Đầu 5: 9
Đầu 7: 7
Đuôi
Đuôi 2: 10
Đuôi 3: 9
Đuôi 0: 8
Đuôi 1: 8
Đuôi 8: 8
Tổng
Tổng 5: 14
Tổng 9: 10
Tổng 8: 9
Tổng 3: 7
Tổng 4: 7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
73
17
03
G7
643
478
065
G6
169993002086
918609384731
558903719293
G5
5029
5180
4891
G4
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
G3
6901039360
7225136453
1080825760
G2
33809
52680
01686
G1
91823
71612
57066
ĐB
438678
316331
314660
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,953,8
102,7,71,9
23,9,94
31,1,84
430
551,3
60,0,180,0,5,5,6
73,881
86,80,0,0,4,6,75,6,9
92,8,91,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
207411265636
997660839286
G5
0880
3840
G4
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
G3
2412473876
9114916863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,9
110,2
24,6,96,9
35,69
40,3,9
52,4,72
601,3,5
74,4,66,9
80,43,6
914,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
180714235330
292932352087
G5
4770
5252
G4
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
G3
0219124739
9473185378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,3,5,71,8
16,8,9
232,7,9
30,0,6,9,91,5,9
45
51,2
63
70,48
82,5,7,9
90,1,3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
865418362538
646029349574
G5
0466
5719
G4
33040857837477408548972294350344588
23908582782968644961272046883159644
G3
3113730665
7837767207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
034,7,8
10,2,9
298
34,6,7,81,4
40,3,3,84,9
50,4,6
65,60,1,1
744,7,8
83,86
9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
005358668381
828703694055
555466478094
G5
6993
5723
2119
G4
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
G3
1200059108
0612443310
2893078361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,5,870,4,6,8
16,80,3,31,6,9
233,41,2,3
30,9
451,1,87
52,3,95,64
62,6,61,91,6
72,29
81,37,83
931,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
368116420735
273418417937
218747110648
G5
0250
4928
5860
G4
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
98768427168511929581131219082007415
G3
3642392289
2831611137
2706296358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01
14,71,2,61,4,5,6,9
23,580,1
354,7,7
4216,8
50,428
661,2,3,8,90,2,3,8
71,40,0,47
80,1,4,5,91,7
90,07

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 09-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
307511255652
119260666789
G5
2141
3270
G4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G3
1026053008
7221450292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8
16,94
258
34,5,7
41,74,4
50,2,65
60,33,6
750,2,7
890,2,4,7,9
970,2,2

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 08-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
144661543462
988456310358
358649638420
G5
9188
6590
9050
G4
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
G3
9537034178
0877995691
9470034222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1
1474,5,9
23,40,2
31,2,5,63
40,3,6,6,76
542,80,5,9
62,733,6
70,1,1,3,80,0,92,4
84,8,80,46,7
940,0,1

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
175157669056
574477418268
G5
8203
4158
G4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G3
1635758333
3232383249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,75
180,3,4,7
25,63,7,8
33,81,6
41,4,8,9
51,2,4,6,7,93,8
63,5,68
795
8
9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 06-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
258878978059
412541124099
G5
6315
1108
G4
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
G3
6026213504
9470008248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,4,40,8
13,52
23,61,2,5,5,8,8,9
39
42,8
599
62,31
71,56
882,4
94,7,8,89

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 05-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
730656315808
228012562587
G5
4366
0107
G4
95101341169265535498871246213769034
53512213008921245173251967258665817
G3
7321756441
8050476581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,6,8,90,2,4,7
16,70,2,2,7
24
31,2,4,7
41,14
556
660
72,3
82,90,1,6,7
986

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
233165079246
357588073649
620835545580
G5
4317
7996
0874
G4
07060220366195139925052608594147714
43679052757178199400594763434924389
54426584473279162608983005928372515
G3
2209106493
7374069425
4784799696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
07,80,5,6,70,8,8
14,75
2556,9
30,1,65,6
41,1,60,9,97,7
51,434
60,02,42
75,5,6,94
81,90,3,5
91,1,361,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
812224552107
070312028675
745626675755
G5
0360
5821
4244
G4
12964965911383900787255518283352309
33433848641653748770607601379852386
64977523667760204674510553379290227
G3
3039537082
9022917835
5483202967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,92,32
17
21,2,51,97
33,93,5,6,72
44,9,9
51,55,5,6
60,40,4,5,96,7,7
730,51,4,7
81,2,76,83
91,53,82,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
603814092019
668393863012
G5
6916
6477
G4
88487632993289067168297735452143861
64339748346078286082210461601911048
G3
7570686911
6482740399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,93
11,6,7,92,9
217
33,84,9
44,80,0,6,8
52
61,7,8
737
872,2,3,6
90,92,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
849537654697
111200879786
078597710548
G5
2470
8143
8682
G4
91001530749209746306810225143789118
74386423751473406068624988482888279
60667982557394069355215232555039683
G3
6724446733
3664358437
8196030912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,2,3,655
12,822
2283,4
32,3,74,76
443,3,70,2,6,8
580,5,5
658,90,7
70,41,5,91
81,6,6,72,3,5
95,7,78

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
020601400882
716149227302
G5
1340
4923
G4
42607718817627463099837970370202551
79900960759696770626351351202289882
G3
0888952752
2182114590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,6,70,2
15
21,2,2,3,6,9
35,8
40,0,2,6
51,1,2
631,1,7,8
74,55
81,2,92
97,90

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
912201870133
979166384557
G5
7897
6470
G4
61708622522740730355291842706441849
27500645480202806299543448168213282
G3
5013776589
1094800530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,80
15,9
22,88
33,70,2,8
45,94,8,8
52,56,7
63,4
720
84,7,92,2
90,71,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
908201985606
238192455291
G5
7036
2074
G4
31700725393195456556892868240148635
84311162289174504262631155703419556
G3
6514870997
8496894724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,0,1,6
11,5
224,8
35,6,94,9
485,5
54,61,5,6
662,4,8
714
81,2,61
97,81,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
052202551992
479777246628
535991018103
G5
7057
2311
4743
G4
76091058017219194341073731150479485
06669184430437097082166015971254139
09340222384630849039346261454856611
G3
5946239997
7180749675
1039786002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,41,71,2,3,8
11,21
22,62,4,86
39,92,8,9
4130,3,5,8
51,5,7,805,9
6299
730,5
85,82,91
91,1,2,5,75,77

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
915716691226
706712075570
855653239427
G5
1049
5567
2515
G4
22790738094405537304642805435765648
94743089551806156577730185794042794
08872991950954497284360660941116028
G3
4062078046
9169248175
8950343788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,9,90,73,9
17,81,5
20,63,7,8
31,5
46,8,90,34,4
50,5,7,756
62,91,7,76
760,5,72,6,9
8072,4,8
90,12,45

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
190120992205
202946293509
G5
6015
8504
G4
57789498925936090601191519338884950
17615046911335324917866776282592946
G3
5168871432
6007661855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,1,54,9
13,5,75,7
25,9,9
32
46,7
50,1,73,3,5
60
76,7,8
84,8,8,9,99
92,91,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
672406781108
392545872116
220030639989
G5
7166
7113
1776
G4
78263324175842671860256107832017361
37139238432536960522627310087743780
10994541434765779053697669183873946
G3
0505860400
8311105456
0593680970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,82,30,2
10,71,3,6
20,4,62,5,72,6
31,96,8
460,33,6
50,863,7
60,1,1,3,69,93,6
7870,6,9
80,79
974,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
462546069673
807032410194
G5
7725
4135
G4
93257195282893144759034437838643038
90825809827887579043959862193128413
G3
2360312203
0175664635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,6
13,6,8
20,5,5,85
31,81,5,5,5
431,3
53,7,8,96
6
730,0,5,6
86,72,6
904

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
121642385555
993091302767
G5
9521
7345
G4
35163041398045384450910834924304646
88296489100737570286029299668993455
G3
5884958527
1766353773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,8,9
160,4
21,5,77,9
38,90,0,6
43,6,91,5
50,3,5,55
633,7
73,5
836,9
96,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
961310094055
857064205510
G5
9224
1436
G4
31454613927928824175149972847650841
99123488558239692841461217024670979
G3
0357585066
4113295816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
13,3,60,6
240,1,3,3
32,4,6
41,31,6
54,55
669
75,5,60,9
881
90,0,2,72,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
814088410988
197906372031
193302694372
G5
6304
6917
8969
G4
88048791288286759323340390581872881
00119668203172248668590804053965210
01692750007990841138930564575164615
G3
0155665043
3384959078
0814235339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,40,5,8
12,80,2,7,93,5
23,80,0,2
391,7,8,93,8,9
40,1,3,8,892,2
51,611,6
670,89,9
788,91,2
81,80
92,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
044502652238
780691982937
065044446562
G5
2011
7526
7212
G4
71064265476924072287491959177397406
87355380522887481274301860460596792
09506888773191259528112596800088391
G3
9006387306
2050473701
9009427983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,61,4,5,60,6
11,91,3,92,2,8
268
386,71,9
40,5,7,84
592,50,9
61,3,4,4,51,2
734,47,7
875,63
952,81,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
227803332231
700340636769
G5
7648
2571
G4
78949398260293536880276914407525115
54013694712359479868337003838981934
G3
5462577343
5897412645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,3,8
153
25,61
31,3,4,54
40,3,8,95
54,5
68,93,8,9
75,81,1,4
80,59
914,4

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
690882074855
600305543130
031695546630
G5
6359
4904
5486
G4
22006258540164423571160940700474909
07549051803799657781966074459813326
29079155552822664228223746919572923
G3
5757903875
3529448374
9048024948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,4,6,7,8,93,4,7,7
196
263,6,8
3400
4490,8,8,8
54,5,94,64,5
685
71,2,5,944,9
80,1,60,6,6
93,44,4,6,85

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 16-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
681777110991
665722450105
G5
1052
4260
G4
84493611103881808491127869979424947
64458412752319914446075532064418189
G3
2923557387
9069762884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
065
10,0,1,7,86,7
235
35
47,74,5,6
523,7,8
690,5
75
86,74,9
91,1,3,46,7,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 15-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
458155119577
297927931599
G5
6757
8053
G4
71728033531476006711074212629335966
00907030940520975625065948616795571
G3
9480189143
2849028487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
017,9
11,1
20,1,85,8,9
360
41,35
53,73
60,3,60,7
771,9
817
93,30,3,4,4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 14-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
995714549851
708634140252
G5
8220
9449
G4
38181316568526798201199513954501871
41968547456332849233282121461114430
G3
6918844700
8644649392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,10,1,6,7
11,2,4
20,58
310,3
455,6,9
50,1,1,4,6,72
64,78
71
81,8,86
92,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 13-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
236343397619
458386013906
966401781792
G5
3812
5626
7086
G4
03382732903729327590716964409619495
28709274399756967925061866131750493
38219196930454585923260167896349324
G3
5207454167
4978145241
5363727771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
021,6,9
12,4,91,76,9
25,63,4
31,94,90,6,7
4715
50,4
63,793,4,5
7481,8,8
821,3,61,6
90,0,2,3,5,6,632,3

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 12-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
965984205845
922499679311
140376816976
G5
2636
4830
5175
G4
54679841680855026685899255488952982
39613087049013074473884517805906509
54752506812288371899083606119930727
G3
0982044922
6188449963
6218121436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004,5,93,4
181,3
20,0,2,5,8,940,0,7
360,0,0,56
454
50,8,91,8,92
683,7,70
7935,6
82,5,941,1,1,3,4
99,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 11-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
443184298500
695657862818
G5
0840
5668
G4
55669003967270112702705758673084834
25775620146340769783010989605542551
G3
8442364054
8696319040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,2,6,87,7
150,1,4,8
20,3,9
30,1,4
400
541,5,6
693,3,8
71,55
83,6,8
968

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
568100025700
204478727735
952583436730
G5
6242
7641
8544
G4
50957125049988535512924905138361358
84383042700171738075326196559814368
21128375078646424950900995704708759
G3
3844539349
4780019695
8396713940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,2,2,4,60,27
127,8,9
285,8,9
3250
42,5,91,40,3,4,7
57,80,9
682,3,4,7
770,2,50,4
81,3,50,3,8
905,89

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
621597896150
727062937102
G5
6599
6754
G4
51687155638320814973982187959491746
70311947901526263230230536015508447
G3
2590115757
3091392876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,8,82
15,8,91,3
27
370,9
462,7
50,73,4,5,5
632
730,6
87,9
91,4,4,90,3,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 08-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
330406560585
046602957279
G5
7882
5181
G4
82832701926563277227146273633469985
66602119842283552620151754373595312
G3
5141751799
1639420158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,62,3,4
172
27,70
32,2,41,5,5,9
4
53,68
63,36
71,5,9
81,2,5,51,4
92,94,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 07-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
707456943670
931408391468
G5
1177
9037
G4
70719376990662797435208654006907945
71697923168427411932312902997937539
G3
8572642092
8832814787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0
194,6
26,78
352,7,9,9
41,5
544,9
65,90,8,9
70,3,4,6,7,84,9
87
92,4,90,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 06-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
545770682080
412755833343
632782994305
G5
4994
4962
2592
G4
15482473654350525849216213917327713
87728124928929501433361879956069749
26392646001112318893413989146826996
G3
5784973886
6275584191
2996854234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
05,720,3,5
137
217,83,7
3634
49,93,93,7
575,7
65,80,28,8,8
73,48
80,2,6,63,6,7
94,71,2,5,52,2,3,6,8,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 05-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
537399442758
459424984393
443652441093
G5
7974
2176
3509
G4
06908193859457847955469894429797794
63397483936606906916459056047955304
24136395241189248111341963519716824
G3
1276190912
5487896471
8459561335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,84,4,52,2,9
1261
21,4,4
335,6,6,8
444
55,8,8
619
73,4,81,4,6,8,9
80,5,938
94,5,71,3,3,4,7,82,3,5,6,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 04-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
532240214854
052937914098
G5
3846
0844
G4
08227012994030393256975707350301178
95916362717977222395636006756872283
G3
9026432586
5006956815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,30,6
15,6,8
21,2,7,89
3
464,4
54,6
64,64,8,9
70,7,81,2,6
86,6,63
991,5,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 03-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
581674146273
360081110069
524990919102
G5
5568
8915
6507
G4
08636794579534063456509431761946072
45447653207563479598883367923555638
92889991138500268617215978461707653
G3
6554186244
2740786734
1930243551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,5,72,2,2,7
14,6,8,91,53,7,7
280,60
364,4,5,6,6,8
40,1,3,4,579
56,71,3,9
689
72,3,5,72
852,9
981,7,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 02-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
657718810816
612106781556
G5
1337
3233
G4
77878299497634660561087419814640239
33947745564802809860737917443758047
G3
8004553273
7113815100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00
16
21,8
37,8,93,5,7,8
41,5,6,6,97,7,9
56,6,9
610
73,7,81,8
80,1,61
91,71

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 01-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
928683169225
082285076850
G5
4022
3084
G4
82315285434692743175408149092961975
84890619434144424716370356953618501
G3
8326157409
3241070431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,9,91,6,7
14,5,60,6,7
22,5,5,7,92
341,5,6
433,3,4
50
61
75,55,6
864
960

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 31-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
279579310655
627248530247
G5
0606
9267
G4
28539329788345936360499283438131694
85789937925145037719076099270962869
G3
6917883885
2283738481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
06,75,9,9,9
141,9
28
31,97
407
55,90,3
602,7,9
72,8,82
81,51,9
94,5,60,2

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 30-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
606779787218
856125571297
346347021616
G5
5216
7320
8944
G4
41879099598522306017843545858481179
59555699363048970738510640815555173
08593506104502539220181142686705263
G3
2549193002
3320020995
8715355572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,20,82
16,7,830,4,6
23,400,5
326,89
494,8
54,95,5,73
63,71,43,3,7
78,9,92,30,2,3
80,46,9
915,73,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 29-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
859829017846
484775857600
433202617575
G5
0394
5996
3248
G4
80096167227482220599241326545407362
53012896081325690944235529284268756
05969390526147874118553621337605720
G3
2974098853
4788197957
7486479043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
010,85
13,4,72,28
22,210
32,452,4
40,62,4,73,6,8
53,42,6,6,72
62,621,2,4,9
75,6,8
81,5,5
94,6,8,965,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 28-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
815499672479
656416329206
G5
7038
0478
G4
33152765418638809762966150547724685
30941892673510129466610750610881979
G3
6378417181
3658562072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
ĐầuGia LaiNinh Thuận
031,6,8
152
2
382,9
411
52,43
62,4,7,82,4,6,7
76,7,92,2,5,8,9
81,4,5,85
99

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 27-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
14
46
43
G7
313
995
694
G6
769372015509
665761053424
197677830209
G5
9829
3874
8756
G4
70393440656045731369533340843567246
26699247547223862998515396827639510
55512212084801087253474460565413068
G3
5834591748
2045752495
4153008324
G2
53359
66725
93703
G1
55107
63740
11451
ĐB
360164
527979
217665
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,7,953,8,9
13,400,2
294,54
34,58,90
45,6,80,63,6
57,94,7,71,3,4,6
64,5,95,8
74,6,96
83
93,35,5,8,94

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 26-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
229921484112
177039804697
G5
2223
6850
G4
84316848261001126131974821782346167
93780659634709841865840409157821538
G3
5998181212
4750248310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
042
11,2,2,60
23,3,6,81
31,58
480
50
66,71,3,5
720,3,7,8
81,20,0,6
997,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 25-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
221591739700
233887534261
G5
5871
2387
G4
06833826770571528768486188724059188
77636641360934047341054167275788412
G3
3961987030
5299792999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0
15,5,8,90,2,3,6,7
2
30,36,6,8
400,1,5
53,7
681
70,1,3,5,77
887
96,67,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 24-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
518664947825
608526042600
G5
1656
7970
G4
67416645407389992553277031850534388
71924208054304864218058961090773293
G3
0151568234
4020534923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,5,50,4,5,5,7
15,68
253,4
34,9
40,11,8
52,3,61,6
67
760
86,81,5
94,93,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 23-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
794281636039
701704877867
264185067806
G5
3650
8922
6833
G4
59268402038941371465559620022307540
37742647188340159351537367207140141
14115349931678022729863871362486832
G3
7079403891
7907201699
1597192282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0316,6
13,97,85,8
2324,9,9
33,962,3
40,2,91,2,4,91
501
62,3,5,87,8
72,90,1,21,1,3,4
84,70,2,7
91,493

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 22-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
544273720665
676224663452
577583264615
G5
2616
5013
0176
G4
10420611012206263853141981148197223
80926619708659654117079817024961772
28153106879533875853545760854922909
G3
7863803374
9246171964
6519986807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
017,9
161,3,73,5,5,5
20,0,32,66
388
427,92,9
52,3,723,3
62,5,61,2,4,66
72,40,2,75,6,6
8117
98,93,69

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 21-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
151059941817
430792179873
G5
5790
9035
G4
87979887254619430754589342250440778
56053497434983041511603290521366442
G3
0367192783
7657250305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
ĐầuGia LaiNinh Thuận
045,7
10,1,71,3,7
25,88,9
340,5
470,2,3
543,8
60
71,5,8,92,3
83,7
90,4,49

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 20-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
69
16
99
G7
793
756
456
G6
671577426604
476192583032
990306909329
G5
0854
4080
7873
G4
21310832299403557465620834045788024
89620802577642803531473677556760247
65772217472700462193352210003442722
G3
0749821798
9593807625
8393555858
G2
04650
74859
62029
G1
54980
92090
48917
ĐB
607848
560658
028821
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
043,4
10,567
24,90,5,81,1,2,9,9
351,2,84,5
42,877
50,4,76,7,8,8,96,8
65,91,7,7
72,3
80,30
93,8,800,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 19-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
156836227908
810874898764
G5
3582
0848
G4
04988317419895515111505159036353923
49719422693555519769864164249721332
G3
7595905244
0994335933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,88
11,2,56,9
22,32,7,9
32,3
41,43,8,9
55,95,9
63,4,84,9,9
70
82,89
977

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 18-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
109355909551
475024826797
G5
1153
9045
G4
46582899061426708593758738150981850
28608226636984087473090379923211503
G3
6354084849
2597567093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,93,8
157
23
32,3,7
40,90,5
50,1,2,30
673,7
733,5,7
80,22
90,1,3,33,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 17-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
588328020755
360615667885
G5
2155
2043
G4
16837911288122493012142448854867880
59092668767278163605368362524174799
G3
0874726307
5694437659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,4,75,6
12
24,5,85,9
376
44,7,81,3,4
55,5,51,9
64,46,7
71,6
80,31,5
92,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 16-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
00
96
G7
973
791
106
G6
510891192854
956057336137
459607233482
G5
8888
4405
9945
G4
95216233989137750636929319960140949
54398791517052262996291561612493412
62988727249078595983758915878713508
G3
4408031645
6830373312
7485678473
G2
48343
61800
84898
G1
02314
12135
83943
ĐB
685303
128077
023464
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,3,80,0,3,56,8
14,6,92,2
22,43,4
31,63,5,7
43,5,93,5
541,66
604
73,773
80,6,82,3,5,7,8
981,6,81,6,6,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 15-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
92
17
G7
277
642
759
G6
593638774428
071039996731
167737105801
G5
7106
2433
6810
G4
42596450675446028137632842897631265
50864044318144415018533338563537036
71970704437824159140632467592979583
G3
4214378695
6044115725
1548151469
G2
46295
95143
70695
G1
32444
50975
25319
ĐB
347452
437898
237058
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
061
10,80,0,7,9
28,859
36,71,1,3,3,5,6
43,41,2,3,40,1,3,6
528,9
60,5,749
76,7,750,7
841,3
95,5,62,8,95

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 14-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
86
24
G7
769
513
G6
231382973392
500047042198
G5
7511
0291
G4
67044270661383976280950073661260550
87147967365444305861928170646395181
G3
8342702110
5553116443
G2
09561
65769
G1
36532
57532
ĐB
284832
601011
ĐầuGia LaiNinh Thuận
070,4
10,1,2,31,3,7
274
32,2,91,2,6
443,3,7
50
61,6,91,3,9
7
80,61
92,71,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 13-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
36
97
76
G7
034
194
832
G6
992763326223
213517621482
274792622818
G5
2797
6425
1781
G4
14642193901127504178150727370570681
49627650393565501698708458407894188
86597582297361072612110548595126023
G3
0958613916
7475350453
4463207426
G2
40556
97405
74496
G1
23204
98010
60530
ĐB
120731
618714
539203
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,553
160,40,2,8
23,75,73,6,9
31,2,4,65,90,2,2
4257
563,3,51,4
622
72,5,886
81,62,81
90,74,7,86,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 12-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
86
54
G7
200
094
G6
445262883635
492982650425
G5
3898
6931
G4
34082799813223382963500469061593099
12335714053093135288808498468947702
G3
3707631418
9610275916
G2
13663
55076
G1
57872
48012
ĐB
637456
053232
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
002,2,5
15,82,6
25,9
33,51,1,2,5
469
52,64
63,35
72,66
81,2,6,88,9
98,94

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 11-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
52
G7
782
182
G6
033720725869
007164999663
G5
8101
8878
G4
64043107528720803827009307971705285
29487101608020362572728512488891185
G3
1161185243
6243170994
G2
72649
11788
G1
52814
65181
ĐB
090353
616054
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,8,93
11,4,7
27
30,71
43,3,9
52,31,2,4
690,3
721,2,8
82,51,2,5,7,8,8
94,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 10-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
08
37
G7
176
219
G6
135096113259
681226276504
G5
5664
1403
G4
27827848235312557135784778502395468
90040455219297148339561224296011209
G3
5804472373
4129773909
G2
12236
91194
G1
12160
76183
ĐB
356426
917771
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
083,4,9,9
112,9
23,3,5,6,71,2,7
35,67,9
440
50,9
60,4,80
73,6,71,1
83
94,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 09-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
82
51
20
G7
158
451
555
G6
465564442746
971601160761
639740865951
G5
7914
1821
7580
G4
79240379770522139659313624308258339
45732826650054395650645979285971668
94928502457589961055725408978165956
G3
6278791361
7045308729
1584766556
G2
55622
37586
98504
G1
67223
30088
31180
ĐB
610030
257468
401374
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04
146,6
21,2,31,90,8
30,92
40,4,630,5,7
55,8,90,1,1,3,91,5,5,6,6
61,21,5,8,8
774
82,2,76,80,0,1,6
977,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 08-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
49
61
16
G7
267
739
809
G6
175762029320
766085079184
237677148800
G5
4641
7302
0550
G4
33979933484530243071477193500547725
44990748506366007248291278524763554
32282076612466402956035360180205248
G3
4868998145
9104875760
7434214035
G2
58314
12091
42224
G1
16186
98155
57323
ĐB
157130
404418
476562
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,52,70,2,9
14,984,6
20,573,4
3095,6
41,5,8,97,8,82,8
570,4,50,6
670,0,0,11,2,4
71,96
86,942
90,1

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 07-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
98
34
G7
374
614
G6
647773696219
283590504474
G5
4869
4207
G4
46133884746530994223013207125749886
37028597472442553505709963735955504
G3
0353953371
7092340892
G2
53829
21003
G1
72019
49893
ĐB
300142
598069
ĐầuGia LaiNinh Thuận
093,4,5,7
19,94
20,3,93,5,8
33,94,5
427
570,9
69,99
71,4,4,74
86
982,3,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 06-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
65
03
61
G7
124
858
924
G6
068699133013
129877405274
207328364114
G5
6988
8577
8469
G4
47143141576463185139001010963843518
44066988953418738854827879372973616
38393110083530161565563821429555721
G3
3781634381
9319660992
1674041829
G2
75143
93617
18313
G1
79552
35544
14355
ĐB
577821
167105
849416
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
013,51,8
13,3,6,86,73,4,6
21,491,4,9
31,8,96
43,30,40
52,74,85
6561,5,9
74,73
81,6,87,72
92,5,6,83,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 05-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
62
95
G7
706
266
G6
784472605180
170477457258
G5
6432
2008
G4
04294183708223883957750039097894560
60342491556695229528610284090033926
G3
7853341741
2048073676
G2
56651
46176
G1
34968
27674
ĐB
804092
659414
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,60,4,8
14
26,8,8
32,3,8
41,42,5
51,72,5,8
60,0,2,86
70,84,6,6
800
92,45

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 04-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
46
57
G7
380
893
G6
349461834276
560443824636
G5
5554
2411
G4
79639734355456026986697558085681331
53352521630928032700600168793297194
G3
4900490056
0968329937
G2
58525
12179
G1
36718
08071
ĐB
532482
774020
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
040,4
181,6
250
31,5,92,6,7
46
54,5,6,62,7
603
761,9
80,2,3,60,2,3
943,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 03-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
04
30
G7
632
622
G6
699713686326
129965832491
G5
7985
0990
G4
45490710799762836632379351915601589
64306965762418566418161812132861961
G3
5460534475
0192768080
G2
35299
34820
G1
81826
50215
ĐB
546731
021521
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,56
15,8
26,6,80,1,2,7,8
31,2,2,50
4
56
681
75,96
85,90,1,3,5
90,7,90,1,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 02-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
64
25
21
G7
721
362
571
G6
332432625569
844366336941
213889477818
G5
0949
1253
6391
G4
79317075149036077799205323668039774
61260678723963782893670837317654169
95935882804746672092143886198045832
G3
4244040451
2615184997
0174420654
G2
60120
89327
21197
G1
16395
91360
12027
ĐB
840173
375859
960809
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
09
14,78
20,1,45,71,7
323,72,5,8
40,91,34,7
511,3,94
60,2,4,90,0,2,96
73,42,61
8030,0,8
95,93,71,2,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 01-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
51
46
61
G7
736
837
929
G6
362954386712
772463405480
793056339718
G5
2257
7950
0101
G4
34888478291829666472149033243384596
79761265020439832236596791712855090
16273622871965790560562168603259340
G3
2140890948
0263068317
7315220833
G2
53147
08040
54297
G1
09880
33100
71293
ĐB
679999
820371
581622
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,80,21
1276,8
29,94,82,9
33,6,80,6,70,2,3,3
47,80,0,60
51,702,7
610,1
721,93
80,807
96,6,90,83,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 31-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
01
79
G7
613
860
G6
531185722115
310911599892
G5
3116
4833
G4
06651049522618550300134395576500078
79611715612859936247143477903426959
G3
0834604363
5257457797
G2
68407
20859
G1
06738
80490
ĐB
988459
509439
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,79
11,3,5,61
2
38,93,4,9
467,7
51,2,99,9,9
63,50,1
72,84,9
85
90,2,7,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
19
78
28
G7
447
425
530
G6
151630424985
306251229259
213701082089
G5
5228
2513
6239
G4
99834448726599349142126714275549921
92159054230438813230312648599489863
57370614994653650508877372918263609
G3
5604098935
4729162989
4625194681
G2
51786
25818
64811
G1
36519
97754
21987
ĐB
803410
969293
421281
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,8,9
10,6,9,93,81
21,82,3,58
34,500,6,7,7,9
40,2,2,7
554,9,91
62,3,4
71,280
85,68,91,1,2,7,9
931,3,49

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
58
98
G7
164
936
G6
421724131524
166724821583
G5
6680
2425
G4
14232912969976848627042866661872493
89786210497589949698107518672285494
G3
6173566084
7895060248
G2
88132
57507
G1
89573
41584
ĐB
305740
351055
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07
13,7,8
24,72,5
32,2,56
408,9
580,1,5
64,87
73
80,4,62,3,4,6
93,64,8,8,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 28-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
81
27
G7
530
523
G6
029916934447
089260734447
G5
8313
3487
G4
02749440935822132731257226561039895
37843263287269767745756618948337366
G3
1534920256
0305884089
G2
96693
31877
G1
42981
98755
ĐB
365050
568982
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0
10,3
21,23,7,8
30,1
47,9,93,5,7
50,65,8
61,6
73,7
81,12,3,7,9
93,3,3,5,92,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
51
77
G7
873
695
G6
509356911252
581024764394
G5
7228
8438
G4
28852342520861709551034545832091422
14774172818611715775704327373885334
G3
6425081458
4062868942
G2
27004
40654
G1
53608
27100
ĐB
997718
728658
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,80
17,80,7
20,2,88
32,4,8,8
42
50,1,1,2,2,2,4,84,8
6
734,5,6,7
81
91,34,5

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 26-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
38
39
94
G7
038
453
424
G6
202285963262
543241905245
691974349793
G5
4481
6798
2047
G4
10352600998699268274364105902056758
27026921274601649011828488006840628
52275953724351906901782538614599202
G3
0761359525
0106090865
0079358001
G2
93302
06510
69093
G1
06942
35414
22717
ĐB
672739
734892
122781
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
021,1,2
10,30,1,4,67,9,9
20,2,56,7,84
38,8,92,94
425,85,7
52,833
620,5,8
742,5
811
92,6,90,2,83,3,3,4

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 25-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
18
02
94
G7
054
585
534
G6
194832918024
702016591106
382808240435
G5
9470
4567
0503
G4
44276415798536253281029739399777269
81349295043475059496811640911400379
08707474932550448748172341871948721
G3
6478936028
4974565025
2596254679
G2
86203
99668
36294
G1
28800
80768
96799
ĐB
812405
026635
334359
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,3,52,4,63,4,7
1849
24,80,51,4,8
354,4,5
485,98
540,99
62,94,7,8,82
70,3,6,999
81,95
91,763,4,4,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 24-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
27
27
G7
364
076
G6
590150500958
842811057990
G5
1891
7363
G4
23480427154525348499027294991523676
50704359710250907937984251220060918
G3
0009743149
5433533420
G2
81506
98019
G1
05630
56005
ĐB
435804
334758
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,4,60,4,5,5,9
15,58,9
27,90,5,7,8
305,7
49
50,3,88
643
761,6
80
91,7,90

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 23-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
48
21
53
G7
846
834
463
G6
923683849031
125353525266
016487231507
G5
1571
0750
7841
G4
89176182054753652340699342420230837
44854117821541401813425528552157456
84316358450880162909893447414850620
G3
1665050595
4738807663
3167819516
G2
00346
08010
44265
G1
58993
64841
78965
ĐB
009270
225759
236912
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,51,7,9
10,3,42,6,6
21,10,3
31,4,6,6,74
40,6,6,811,4,5,8
500,2,2,3,4,6,93
63,63,4,5,5
70,1,68
842,8
93,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 22-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
02
93
G7
499
407
G6
458265675437
734902038432
G5
8936
8528
G4
92416173161075859476951129592311277
42730717709813414579091201624627927
G3
3551714371
2732594665
G2
34187
73353
G1
47182
41562
ĐB
441239
232147
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
023,7
12,6,6,7
230,5,7,8
36,7,90,2,4
46,7,9
583
672,5
71,6,70,9
82,2,7
993

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 21-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
07
96
G7
521
375
G6
278121762629
392871183976
G5
1860
1439
G4
35748249571532560936795573796365434
05558225368921980435954268954877975
G3
8830079975
1561918973
G2
99080
84453
G1
29210
01592
ĐB
827745
330877
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,7
108,9,9
21,5,96,8
34,65,6,9
45,88
57,73,8
60,3
75,63,5,5,6,7
80,1
92,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
68
88
G7
151
504
G6
290951789198
243606827098
G5
9889
5116
G4
93853594798249087766666313721045549
16750913872379531792168342922138083
G3
5348517971
7704586960
G2
61731
96341
G1
70119
94304
ĐB
586052
666290
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
094,4
10,96
21
31,14,6
491,5
51,2,30
66,80
71,8,9
85,92,3,7,8
90,80,2,5,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 19-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
44
06
44
G7
727
079
186
G6
541089536326
579919773820
168112042389
G5
4023
0842
2492
G4
64467334514391667060998313195241050
81110113792748200670947602059209964
68004736718604816205357653879017679
G3
3802475151
6779016032
4490758362
G2
02883
61793
86743
G1
84290
93485
24364
ĐB
048363
359736
136472
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
064,4,5,7
10,60
23,4,6,70
312,6
4423,4,8
50,1,1,2,3
60,3,70,42,4,5
70,7,9,91,2,9
832,51,6,9
900,2,3,90,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 18-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
24
06
G7
174
909
064
G6
652366822973
056936041039
448912725154
G5
2446
7496
5344
G4
35811554743053848532821345872872971
17224650584983323763524730309785368
46880452203540231779571590785690973
G3
7983062883
6566592443
2653213442
G2
50534
17832
32292
G1
82002
73420
19204
ĐB
874942
206975
858350
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
024,92,4,6
11
23,8,80,4,40
30,2,4,4,82,3,92
42,632,4
580,4,6,9
63,5,8,94
71,3,4,43,52,3,9
82,30,9
96,72

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 17-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
23
86
G7
605
743
G6
575079510006
203523865987
G5
0305
1402
G4
14141341166106641687795302661468877
35810748700141174070799935526137288
G3
6070663268
9528243636
G2
47082
81978
G1
15304
36380
ĐB
592264
235581
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,5,5,6,62
14,60,1
23
305,6
413
50,1
64,6,81
770,0,8
82,70,1,2,6,6,7,8
93

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 16-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
34
75
50
G7
361
159
441
G6
379037516381
413831184314
277627478717
G5
5182
5761
7759
G4
26851739677154607664990899107700822
56700015073769346593817870353336122
18431465161306462489194683178965155
G3
9855904854
7603325272
7216534773
G2
54531
91804
51087
G1
09083
10533
48830
ĐB
715419
199063
751697
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,4,7
194,86,7
222
31,43,3,3,80,1
461,7
51,1,4,990,5,9
61,4,71,34,5,8
772,53,6
81,2,3,977,9,9
903,37

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
90
57
G7
402
482
G6
675129175233
439518973188
G5
5676
8957
G4
82751076545357815121328516168636651
49055573469032524231256407568859596
G3
3523220142
5618377559
G2
89357
25997
G1
02324
92329
ĐB
257930
193826
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02
17
21,45,6,9
30,2,31
420,6
51,1,1,1,4,75,7,7,9
6
76,8
862,3,8,8
905,6,7,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
98
G7
918
453
G6
901411693661
475369682576
G5
3419
6032
G4
36962412954038140210533381469966948
91120725719849125950661729535471384
G3
8029054760
2831549381
G2
91929
16738
G1
19211
32093
ĐB
968054
209390
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0
10,1,4,8,95
290
36,82,8
48
540,3,3,4
60,1,2,98
71,2,6
811,4
90,5,90,1,3,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
79
42
G7
786
248
G6
623030338957
856576785128
G5
0586
6316
G4
03492748937804773483573563733974770
25594979271857250664790140902054556
G3
2820363163
8612732658
G2
61821
74114
G1
06663
07887
ĐB
306089
297580
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03
14,4,6
210,7,7,8
30,3,9
472,8
56,76,8
63,34,5
70,92,8
83,6,6,90,7
92,34

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
10
00
88
G7
147
344
565
G6
555640730942
105856419507
779828338881
G5
3949
2472
0313
G4
63804735883047906527589909075478132
21413987809976602973327092216438583
58752137812037197318610226661231767
G3
7805924566
9009609408
1757933043
G2
05845
44666
86182
G1
66267
68587
07554
ĐB
437936
613301
010042
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
040,1,7,8,9
1032,3,8
272
32,63
42,5,7,91,42,3
54,6,982,4
66,74,6,65,7
73,92,31,9
880,3,71,1,2,8
9068

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
03
99
46
G7
172
647
031
G6
878111719329
191288876831
447831163895
G5
9764
2844
4923
G4
46680567318829255781083862882035717
95608618540061745289443176862317820
30526681214956440869706521734677450
G3
6697353762
1993204600
4785777427
G2
11103
35630
86985
G1
98369
13474
13161
ĐB
458364
260393
664135
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,30,8
172,7,76
20,90,31,3,6,7
310,1,21,5
44,76,6
540,2,7
62,4,4,91,4,9
71,2,348
80,1,1,67,95
923,95

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
95
22
G7
200
930
G6
665419054339
710168851149
G5
5723
6037
G4
18244711297390481468714388350271475
88614074189738305159332867664317753
G3
2542130224
8300672043
G2
36139
58893
G1
24605
88732
ĐB
725065
325299
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,2,4,5,51,6
14,8
21,3,4,92
38,9,90,2,7
443,3,9
543,9
65,8
75
83,5,6
953,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 09-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
33
82
41
G7
000
509
368
G6
823624845511
043971860773
391096214747
G5
9946
4379
9808
G4
09603495812283254104972387180643790
33001368719903073078203688657733649
51939169898141949262306531013783320
G3
8169423450
9082392619
8458085081
G2
40990
38481
43372
G1
01997
88514
41870
ĐB
497086
269423
988594
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,3,4,61,98
114,90,9
23,30,1
32,3,6,80,97,9
4691,7
503
682,8
71,3,7,8,90,2
81,4,61,2,60,1,9
90,0,4,74

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 08-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
53
34
G7
856
414
G6
752933892638
610796811214
G5
5513
0140
G4
01487772224798042374660299697957754
06448428250290846814552798302762021
G3
2394931214
5376380018
G2
83614
34174
G1
19145
49246
ĐB
690396
918917
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,8
13,4,44,4,4,7,8
22,9,91,5,7
384
45,90,6,8
53,4,6
63
74,94,9
80,7,91
96

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 07-07-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
99
G7
572
685
G6
293295537340
491910876619
G5
4406
2647
G4
81770909215545276845333163717102846
44874528863992346935490453778615570
G3
7878668712
5832868446
G2
04057
80166
G1
72951
57600
ĐB
620584
353672
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
060
12,69,9
213,8
32,65
40,5,65,6,7
51,2,3,7
66
70,1,20,2,4
84,65,6,6,7
99

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 06-07-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
73
61
G7
859
033
G6
241293882010
955728716880
G5
6328
1993
G4
73282019300312700465543315355543082
73090978119524632447047834267841924
G3
3034907846
0961765729
G2
94339
83913
G1
07803
93655
ĐB
110194
197681
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03
10,21,3,7
27,84,9
30,1,93
46,96,7
55,95,7
651
731,8
82,2,80,1,3
940,3

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 05-07-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
84
07
12
G7
964
245
390
G6
772437115653
800742254950
719755914190
G5
8688
2274
7471
G4
41086010241306639502990505489242596
44809623892023785660880804175876453
60242178091929679100464400293403474
G3
7463507311
2471103455
4158719646
G2
90374
27516
22957
G1
33780
63266
48387
ĐB
326063
818561
318927
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
027,7,90,9
11,11,62
24,457
3574
450,2,6
50,30,3,5,87
63,4,60,1,6
7441,4
80,4,6,80,97,7
92,60,0,1,6,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 04-07-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
78
56
56
G7
285
801
732
G6
661198422351
933397845950
509579544518
G5
9063
9419
5471
G4
87385589456579312271613780987053761
63002927055488630288380698337000534
51952325877299832237521940189693833
G3
7983178011
7446455620
0929120376
G2
06627
00288
49985
G1
81416
81111
56268
ĐB
912568
257327
475467
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,2,5
11,1,61,98
270,7
313,42,3,7
42,5
510,62,4,6
61,3,84,97,8
70,1,8,801,6
85,54,6,8,85,7
931,4,5,6,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 03-07-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
66
61
G7
887
554
G6
267978933378
061857356554
G5
3782
4301
G4
49146955131495575289480463659964986
77560096608414551169902639117319529
G3
4297110479
2785471139
G2
28369
49705
G1
23281
82731
ĐB
072277
364600
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,5
138
29
31,5,9
46,65
554,4,4
66,90,0,1,3,9
71,7,8,9,93
81,2,6,7,9
93,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 02-07-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
78
52
10
G7
412
095
086
G6
538581508926
499003410124
343750690924
G5
3837
4626
0173
G4
44223521651866887065380650638282526
92200093172204896892716751240248625
18939023414226120826556531633558015
G3
2918769886
3265848176
9610992468
G2
20314
60820
97722
G1
23293
49940
88873
ĐB
709529
469855
702668
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,29
12,470,5
23,6,6,90,4,5,62,4,6
375,7,9
40,1,81
502,5,83
65,5,5,81,8,8,9
785,63,3
82,5,6,76
930,2,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 01-07-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
21
01
G7
204
495
G6
582131111127
157868721946
G5
4840
0837
G4
45967305729257633867877817035073249
99320192543755927469305680973558095
G3
2360340021
4967103438
G2
89841
43844
G1
96472
51255
ĐB
310566
835168
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,41
11
21,1,1,70
35,7,8
40,1,94,6
504,5,9
66,7,78,8,9
72,2,61,2,8
81
95,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 30-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
35
82
G7
865
097
G6
976603075832
195181831794
G5
9028
2154
G4
36078283292986143814153394528374139
95752726570077041177596339106419552
G3
1970152102
7628957019
G2
40839
58368
G1
25482
84371
ĐB
134812
926537
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,2,7
12,49
28,9
32,5,9,9,93,7
4
51,2,2,4,7
61,5,64,8
780,1,7
82,32,3,9
94,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 29-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
23
46
G7
177
245
G6
078029464465
905597264392
G5
3300
6977
G4
12813124552393877682408689055512416
23682606069916953732735996393499409
G3
1437998713
3165829350
G2
14684
57931
G1
43027
59091
ĐB
475909
325404
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,94,6,9
13,3,6
23,76
381,2,4
465,6
55,50,5,8
65,89
77,97
80,2,42
91,2,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 28-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
51
61
89
G7
904
493
428
G6
402585321027
068021981449
080633751497
G5
6221
3106
6197
G4
99249590529772247862974429675775611
89500702008450815115884720353158314
14693125052284179479204287941566438
G3
1459247139
4439748798
2175681494
G2
42723
70429
14536
G1
64297
58856
62264
ĐB
866764
738732
482089
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
040,0,6,85,6
114,55
21,2,3,5,798,8
32,91,26,8
42,991
51,2,766
62,414
725,9
809,9
92,73,7,8,83,4,7,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 27-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
04
86
49
G7
778
645
986
G6
887940453608
281660111525
475201422395
G5
6002
8829
4965
G4
08966638959625665258622022222459970
00605106444379258812088374972777010
22069824701479767051289825300696717
G3
0385831569
6717495568
5022249611
G2
88197
27835
53090
G1
43413
53823
57732
ĐB
911019
427822
985077
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,4,856
13,90,1,2,61,7
242,3,5,7,92
35,72
454,52,9
56,8,81,2
66,985,9
70,8,940,7
862,6
95,720,5,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 26-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
90
54
G7
605
154
G6
887961832686
320827119528
G5
1940
9171
G4
30499191038679076416259648152021143
59641853297586954519837575704321967
G3
5154516287
7792997471
G2
33328
24805
G1
76101
82379
ĐB
520773
443945
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,3,55,8
161,9
20,88,9,9
3
40,3,51,3,5
54,4,7
647,9
73,91,1,9
83,6,7
90,0,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 25-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
75
62
69
G7
131
664
916
G6
880906139142
412757062796
115358787560
G5
5857
7801
2717
G4
18419113717683995393217823504162997
26917197519514461713596207649999134
89203647857252391484712053050818501
G3
2678731400
8755593861
0602078058
G2
18468
96448
04001
G1
73622
58009
84898
ĐB
579093
787705
318032
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,91,5,6,91,1,3,5,8
13,93,76,7
220,70,3
31,942
41,24,8
571,53,8
681,2,40,9
71,58
82,74,5
93,3,76,98

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 24-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
72
81
G7
512
677
G6
483333492742
422277270232
G5
0325
9943
G4
69036800383891921204124810102714199
56352969193892215759580942359306712
G3
0515537357
6363185489
G2
94872
94328
G1
76232
74122
ĐB
035170
323992
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04
12,92,9
25,72,2,2,7,8
32,3,6,81,2
42,93
55,72,9
6
70,2,27
811,9
992,3,4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 23-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
42
80
G7
927
127
G6
929039742230
237053344325
G5
1645
9068
G4
59028856818641485419202917702433299
01592434626729698002464452968069777
G3
8964013576
2061996880
G2
65258
22364
G1
07272
55753
ĐB
743275
548935
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02
14,99
24,7,85,7
304,5
40,2,55
583
62,4,8
72,4,5,60,7
810,0,0
90,1,92,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 22-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
320087831819
269680789341
G5
9655
7887
G4
48607921933365800283755524806233641
31203961196844150791823448134780469
G3
6354541808
8211929145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,1,6,7,83,7
199,9
28
32
41,3,51,1,4,5,6,7
52,5,7,8
628,9
70,8
83,37
931,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 21-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
93
06
49
G7
393
546
069
G6
827158407257
094319592480
274579740244
G5
0220
6003
8847
G4
76814783558175072329806995196153181
53781792211924554235719602508777088
82482403315994952582547865634737547
G3
1082715443
4962401154
5064788841
G2
39826
36759
33279
G1
62122
60043
96045
ĐB
024130
777871
010504
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,64
14
20,2,6,7,91,4
3051
40,33,3,5,61,4,5,5,7,7,7,7,9,9
50,5,74,9,9
6109
7114,9
810,1,7,82,2,6
93,3,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 20-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
401705523750
844694268318
439153099392
G5
6136
3343
0020
G4
03543760082660135173986293865306512
28326792616904375894094712974030804
54366790157736719680218823037922678
G3
3095011562
6624348380
9825467983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,849
11,2,78,9,90,5
293,6,60,5,9
36
41,30,3,3,3,6,6
50,0,2,34,4
6216,7
7318,9
83,40,10,2,3,4
9341,2

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 19-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
676044167239
264637468205
G5
1850
8925
G4
78234589653809003562322283193764708
86777987697379769587156479393217739
G3
5314025086
1490253009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
ĐầuGia LaiNinh Thuận
082,2,5,9
16,9
281,5
31,4,7,92,9
404,6,6,7
50,3,78
60,2,59
77
867
90,45,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 18-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
96
66
85
G7
846
879
904
G6
513767608077
819628331665
681019134706
G5
3076
2925
7403
G4
32137246406260620438666735144844795
19984860227115066570589754441682061
15550914925335430460495363051389841
G3
0110301595
0210550511
7668337473
G2
19769
62655
58226
G1
55932
58036
10706
ĐB
191402
787673
256886
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,3,653,4,6,6
11,60,3,3
22,56
32,7,7,83,66
40,6,81
50,50,4
60,91,5,60
73,6,70,3,5,93
843,5,6
95,5,662

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 17-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
75
03
G7
563
572
G6
596166162393
693216603996
G5
9539
7717
G4
58344398383148949854956418069455855
98138414828926460801176184856480802
G3
0634043842
9805292923
G2
92700
13157
G1
76603
33934
ĐB
801196
089399
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,31,2,3
167,8
23
38,92,4,8
40,1,2,4
54,52,7
61,30,4,4
752
892
93,4,66,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 16-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
48
87
G7
461
744
G6
005327022487
950031519896
G5
5725
7124
G4
05910549461424512851116769506603982
82129080825083957002580885132164948
G3
4808976377
8915587909
G2
30818
87648
G1
15993
13235
ĐB
503026
611482
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
020,2,9
10,8
25,61,4,9
35,9
45,6,84,8,8
51,31,5
61,6
76,7
82,7,92,2,7,8
936

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 15-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
36
92
G7
674
137
G6
283195425417
395545044931
G5
9594
4233
G4
99770298176759280657888736029809084
15689120486522865361245113940616362
G3
0864379054
4728118143
G2
87093
94955
G1
75966
98313
ĐB
339761
610770
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,6
17,71,3
28
31,61,3,7
42,33,8
54,75,5
61,61,2
70,3,40
841,9
92,3,4,82

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 14-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
40
52
31
G7
390
627
613
G6
798486514941
358562704861
685341008144
G5
2833
8171
5271
G4
31740975899829163545589460606453378
25062675234674131089987171213849836
96323240529008328968181703739088640
G3
7082967954
1469398939
6438826609
G2
96426
98657
60858
G1
23860
74137
37212
ĐB
309580
645395
028536
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,9
172,3
26,93,73
336,7,8,91,6
40,0,1,5,610,4
51,42,72,3,8
60,41,28
780,10,1
80,4,95,93,8
90,13,50

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 13-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
40
82
G7
771
697
369
G6
031456744561
827527357230
818651426767
G5
1739
6783
5077
G4
03504245394315235112616561667570142
75484364423281568983168087205185324
77013940829031242347787110415832948
G3
6564911585
0097452562
7408535643
G2
18514
87827
18493
G1
24884
40198
68094
ĐB
061809
861228
700077
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,98
12,4,451,2,3
24,7,8
39,90,5
42,90,22,3,7,8
52,4,618
6127,9
71,4,54,57,7
84,53,3,42,2,5,6
97,83,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 12-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
61
82
G7
316
790
G6
139045566261
207004546709
G5
3026
7687
G4
00525948711218556999580946517451356
45912619707001861473220877695525336
G3
5181120208
6074812396
G2
57096
89951
G1
20090
31014
ĐB
417965
200088
ĐầuGia LaiNinh Thuận
089
11,62,4,8
25,6
36
48
56,61,4,5
61,1,5
71,40,0,3
852,7,7,8
90,0,4,6,90,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 11-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
59
21
66
G7
089
771
167
G6
545051565680
105751574511
506070713964
G5
0361
3473
9383
G4
33968655845691054945556880568309241
72390738157951131305769437313985352
99854453959960194534514551667035999
G3
4746601602
9542524082
6285615081
G2
01199
85371
05482
G1
01062
88231
40440
ĐB
752515
661167
362449
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0251
10,51,1,5
21,5
31,94
41,530,9
50,6,92,7,74,5,6
61,2,6,870,4,6,7
71,1,30,1
80,3,4,8,921,2,3
9905,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 10-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
05
78
G7
554
217
G6
441163876458
063130692118
G5
6539
6592
G4
02743449558388960836963605271789077
53630280802872229138617095310941368
G3
4307188640
3227656291
G2
33220
32147
G1
08966
07985
ĐB
446670
087038
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
059,9
11,77,8
202
36,90,1,8,8
40,37
54,5,8
60,68,9
70,1,76,8
87,90,5
91,2

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 09-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
87
08
G7
733
057
G6
120654484900
273260163810
G5
2886
9996
G4
88550894831937530887213944620057115
63577093617226717375673012803259466
G3
8880432394
3263300654
G2
20698
86680
G1
92051
25090
ĐB
397486
275897
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0,4,61,8
150,6
2
332,2,3
48
50,14,7
61,6,7
755,7
83,6,6,7,70
94,4,80,6,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 08-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
27
58
G7
400
003
G6
753842541904
739274159428
G5
9078
2667
G4
93708578563652951515264456537882518
30399141614279456124813200684114675
G3
1296885605
7184176614
G2
51067
45331
G1
92655
29551
ĐB
744184
988145
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,4,5,83
15,84,5
27,90,4,8
381
451,1,5
54,5,61,8
67,81,7
78,85
84
92,4,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 07-06-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
88
99
82
G7
774
954
428
G6
792450539552
650179111909
945879473828
G5
9077
1488
3992
G4
13277187501063464185567992959751784
81391994186160539599428171861769740
50685589050882689320603918052062482
G3
8089759285
3904298039
4119184885
G2
72888
77026
77838
G1
26801
48086
06723
ĐB
838736
327574
666379
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
011,5,95
11,7,7,8
2460,0,3,6,8,8
34,698
40,27
50,2,348
6
74,7,749
84,5,5,8,86,82,2,5,5
97,7,91,9,91,1,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 06-06-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
89
63
58
G7
871
297
304
G6
920450719666
639968398051
814142670801
G5
9666
4394
2481
G4
87237954039128918084989278445932205
30595380170940034675845218412732757
13240783615485041151825006488465125
G3
8578099202
8338951887
1239147651
G2
32409
07169
61816
G1
32325
21579
79293
ĐB
390165
649582
077423
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,3,4,5,900,1,4
176
25,71,73,5
379
40,1
591,70,1,1,8
65,6,63,91,7
71,15,9
80,4,9,92,7,91,4
94,5,7,91,3

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 05-06-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
10
31
G7
027
053
G6
621449366988
461216735747
G5
1673
1465
G4
28513208632954460105679144145956062
09425899984288259843845980955159928
G3
9152644694
3738094080
G2
49645
50213
G1
13623
11965
ĐB
449016
420259
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05
10,3,4,4,62,3
23,6,75,8
361
44,53,7
591,3,9
62,35,5
733
880,0,2
948,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 04-06-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
16
25
98
G7
521
396
266
G6
814369959379
573740211894
648220033961
G5
2354
3600
0757
G4
37372415016757133124204437157635677
04129149108613909737389214423579985
01721517333692024384416533436459108
G3
4526621075
3418094393
5521484698
G2
35092
52759
25812
G1
49108
03475
44164
ĐB
785898
155504
528016
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,80,43,8
1602,4,6
21,41,1,5,90,1
35,7,7,93
43,3
5493,7
661,4,4,6
71,2,5,6,7,95
80,52,4
92,5,83,4,68,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 03-06-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
95
71
G7
487
887
G6
703581188917
881155573749
G5
4022
1094
G4
59923440461031135258605352078154375
36454070682123898793138064041415906
G3
6626885559
3845201760
G2
28750
70789
G1
47246
40960
ĐB
725175
863914
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,6
11,7,81,4,4
22,3
35,58
46,69
50,8,92,4,7
680,0,8
75,51
81,77,9
953,4

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 02-06-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
26
31
G7
195
315
G6
503506701403
345201980327
G5
5686
6075
G4
99970856265551453492030605533766559
28365884843230109806992167036797771
G3
1940389367
8014905010
G2
28264
21902
G1
80947
59699
ĐB
455852
630950
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,31,2,6
140,5,6
26,67
35,71
479
52,90,2
60,4,75,7
70,01,5
864
92,58,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 01-06-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
01
42
G7
097
975
G6
887549828158
846791223843
G5
7995
5428
G4
38095117932447642859177640796317302
00838303834522767123907192858457238
G3
1344626463
8902362999
G2
35617
37771
G1
75893
37418
ĐB
013428
724069
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,2
178,9
282,3,3,7,8
38,8
462,3
58,9
63,3,47,9
75,61,5
823,4
93,3,5,5,79

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 31-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
31
31
93
G7
765
118
301
G6
216158101059
805216419235
415969498396
G5
0068
6552
6492
G4
80908253913278932586918731645978802
58956426893862127245237260169878589
94024855870317637252413183007529456
G3
8481328041
5158227665
1897629823
G2
82755
98397
37695
G1
18276
57164
48824
ĐB
536294
633119
371354
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,81
10,38,98
21,63,4,4
311,5
411,59
55,9,92,2,62,4,6,9
61,5,84,5
73,65,6,6
86,92,9,97
91,47,82,3,5,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 30-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
13
91
29
G7
589
909
428
G6
285142891625
414700099586
109880876858
G5
2043
3825
5030
G4
84621399115762365279883595148392168
41563669045613031677691602411565710
79952586472379268494015609646063896
G3
7583700506
4377928535
3816280587
G2
19552
44653
03068
G1
18961
69112
35789
ĐB
778936
448854
374269
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
064,9,9
11,30,2,5
21,3,558,9
36,70,50
4377
51,2,93,42,8
61,80,30,0,2,8,9
797,9
83,9,967,7,9
912,4,6,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 29-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
97
90
G7
280
085
G6
801772783966
238691450591
G5
7580
1640
G4
70850487852379881291512840695727492
00974358997301032633127068369017289
G3
4745603519
4263756905
G2
91090
55488
G1
37002
00245
ĐB
962064
715293
ĐầuGia LaiNinh Thuận
025,6
17,90
2
33,7
40,5,5
50,6,7
64,6
784
80,0,4,55,6,8,9
90,1,2,7,80,0,1,3,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 28-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
05
65
37
G7
942
932
978
G6
409812794749
569130373670
966736330558
G5
1503
6583
4377
G4
43852804225470990144112912733333499
18103287994406485521470508816140093
85100627474558067041345116367560681
G3
9789697947
3362455519
0180140911
G2
95206
29824
63652
G1
61919
22950
01390
ĐB
732585
701386
061715
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,5,6,930,1
1991,1,5
221,4,4
332,73,7
42,4,7,91,7
520,02,8
61,4,57
7905,7,8
853,60,1
91,6,8,91,3,90

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 27-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
66
31
G7
891
633
G6
727866147102
343882605218
G5
8859
5045
G4
30144849016624896908404497199129969
63964820007691589358094081570491392
G3
3328723945
6955690651
G2
98806
27422
G1
77334
40057
ĐB
487799
295812
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,2,6,80,4,8
142,5,8
22
341,3,8
44,5,8,95
591,6,7,8
66,90,4
78
87
91,1,92

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 26-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
13
80
G7
095
543
G6
690846030878
629403835519
G5
4346
4768
G4
01544038222185508411491633713697823
24927858720978290768573763920017434
G3
7351875682
2809460812
G2
54607
64669
G1
30347
18759
ĐB
869390
672527
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,7,80
11,3,82,9
22,37,7
364
44,6,73
559
638,8,9
782,6
820,2,3
90,54,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 25-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
49
72
G7
918
076
G6
211834529697
158346737851
G5
6914
3001
G4
75513978119114857239865204888881377
78996029394458206006242510810497801
G3
7739915416
0548413837
G2
09767
27737
G1
71122
33593
ĐB
410154
739904
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,1,4,4,6
11,3,4,6,8,8
20,2
397,7,9
48,9
52,41,1
67
772,3,6
882,3,4
97,93,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 24-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
32
37
38
G7
289
154
694
G6
850177504098
639218512174
747018046936
G5
2778
0574
2282
G4
34555251470719712545384829335372378
82317333892743157887112448997576340
55175620070331253261267034391326848
G3
9507113120
8285588995
6969518389
G2
52406
06000
79011
G1
67779
36453
41391
ĐB
554022
179833
032740
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,603,4,7
171,2,3
20,2
321,3,76,8
45,70,40,8
50,3,51,3,4,5
61
71,8,8,94,4,50,5
82,97,92,9
97,82,51,4,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 23-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
55
77
68
G7
580
305
202
G6
904920499688
971519673072
634416412784
G5
1239
9705
2130
G4
48191058235503558859895942273993964
26193297950414374631235939857866900
77985034063040124658754436017563207
G3
5593081714
8981739186
4725723133
G2
59795
80102
45298
G1
91116
94375
88158
ĐB
380518
819901
715514
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,1,2,5,51,2,6,7
14,6,85,74
23
30,5,9,910,3
49,931,3,4
55,97,8,8
6478
72,5,7,85
80,864,5
91,4,53,3,58

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 22-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
81
31
G7
613
798
G6
956827676803
554562621349
G5
7947
5405
G4
46898942854164405111759421050340791
71641472864458388260223141429946999
G3
9731693457
8107066459
G2
61988
66274
G1
65548
71867
ĐB
954701
792291
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,3,35
11,3,64
2
31
42,4,7,81,5,9
579
67,80,2,7
70,4
81,5,83,6
91,81,8,9,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 21-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
15
55
93
G7
152
692
996
G6
913949537273
737987925182
806063653620
G5
7875
5514
0691
G4
44125036708562551368141035040228073
03379092505702866844910149714112456
78654395580832812437803485175041122
G3
1756049793
0727381902
4511107042
G2
18373
26042
66444
G1
17636
17147
14313
ĐB
773186
475351
306120
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,32
154,41,3
25,580,0,2,8
36,97
41,2,4,72,4,8
52,30,1,5,60,4,8
60,80,5
70,3,3,3,53,9,9
862
932,21,3,6

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 20-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
81
28
G7
815
387
G6
245059007027
669175490767
G5
4233
6713
G4
85548518285751841522730299701887846
37705604991641913718911394530222005
G3
9930479089
0154492194
G2
07806
55773
G1
63610
43462
ĐB
762531
914016
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,4,62,5,5
10,5,8,83,6,8,9
22,7,8,98
31,39
46,84,9
50
62,7
73
81,97
91,4,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 19-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
34
97
G7
185
123
G6
076735388294
229166896814
G5
9250
3979
G4
85814655231227502936189686379960759
31191544062994181062592244981306064
G3
2377607065
0704142937
G2
67245
74969
G1
26802
74959
ĐB
637189
241360
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
026
143,4
233,4
34,6,87
451,1
50,99
65,7,80,2,4,9
75,69
85,99
94,91,1,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 18-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
397616227075
822330491124
G5
5224
6917
G4
20873852914437667265863423685560501
98126305944363191452587758366498305
G3
9761076122
0708821154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
015
107,8
22,2,4,43,4,6
331
429,9
552,4
65,54
73,5,6,6,65,6
82,3,8
91,94

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 17-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
12
48
85
G7
333
547
454
G6
887481466648
670904555932
990684100136
G5
0322
5334
9753
G4
25405143983449498180124481743947051
59765130951982972648008576974686475
77158847097283135996325716827779560
G3
8229583822
0141578662
0849723218
G2
74790
94679
64501
G1
01758
60094
93585
ĐB
899519
457888
680674
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0591,6,9
12,950,8
22,29
33,92,41,6
46,8,86,7,8,8
51,85,73,4,8
62,50
745,91,4,7
8085,5
90,4,5,84,56,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 16-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
421501153224
367926906112
482026793589
G5
6011
1129
6222
G4
98464968492031702356211380637914217
29804496638703179492377743117768262
81138049031010514519376178257536670
G3
4440507608
6622564517
4299158930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,843,5
11,5,5,7,72,77,8,9
24,45,90,2
381,50,8
44,92
56
64,51,2,33,7
70,92,4,7,90,5,9
849
940,21,4,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 15-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
45
82
G7
333
316
G6
453441755495
870188449059
G5
9399
0885
G4
43183636550829661929063866138900763
24975540133169898035447335731407623
G3
9817001491
4491438104
G2
82306
53050
G1
01118
98498
ĐB
306211
506540
ĐầuGia LaiNinh Thuận
061,4
11,83,4,4,6
293
33,43,5
450,4
550,9
63
70,55
83,6,92,5
91,5,6,98,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 14-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
174733606155
874919570157
245905091044
G5
0810
9569
3222
G4
78217812664702500221992885692592654
97436994422114002089066329387058327
56914347304417663727553136918765481
G3
9450968892
0228196696
8296561570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0929
10,703,4,9
21,3,5,50,72,5,7
31,2,60,0
470,2,94
54,57,74,9
60,3,4,66,95
7600,2,6
881,91,7
91,26

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 13-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
06
58
G7
070
265
G6
428703236718
865918878391
G5
4474
1119
G4
58190717117146095035716442064886015
16012777380952421868896615594898184
G3
7055901860
7754535285
G2
42237
59208
G1
88396
51445
ĐB
579392
413370
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
068
11,5,82,9
234
35,78
44,85,5,8
598,9
60,01,5,8
70,40
874,5,7
90,2,61

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 12-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
569858147666
892116724114
G5
1619
3291
G4
21032827020500066266344458860739631
36969287702867954023554142628700178
G3
9002354532
3227946321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0,2,7
14,94,4
230,1,1,1,3,5,6
31,2,2,2
45
54
63,6,69
70,2,8,9,9
857,8
981

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 11-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
025331666359
202919854867
G5
4787
6324
G4
17921426467694347357105034523288728
33311998626911372597070658970959630
G3
1578741022
8390344720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,33,9
11,3,4
21,2,8,90,0,4,9
32,20
43,64
53,5,7,9
662,4,5,7
7
87,72,5
927

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 10-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
29
68
39
G7
815
271
368
G6
802441938269
887691770648
713218488501
G5
3354
5191
9045
G4
23175579147680007192879525796616827
88695323283592682795242249686468503
80767137924253201508437681572430512
G3
1083982767
3232881298
5459073543
G2
12754
84135
73227
G1
22809
41050
96901
ĐB
150818
432544
694933
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,931,1,8
14,5,82
24,7,94,6,8,84,7
3952,2,3,9
44,83,5,8
52,4,40
66,7,94,87,8,8
751,6,7
8
92,31,5,5,80,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 09-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
09
54
09
G7
319
338
155
G6
385483352734
891404588705
963862844187
G5
7484
4631
9240
G4
93024686493880044641691113176128290
18061622164851100985744311373574895
29225344020125968479225021737237901
G3
7152069443
9228569810
4629436969
G2
94103
48978
36157
G1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,3,951,2,2,9
11,90,1,4,6
20,4,425,7
34,51,1,5,88
41,3,90
544,85,7,9
6119
75,82,9
845,54,7,8
90,954

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 08-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
10
70
G7
436
501
G6
658638835646
535500741241
G5
7198
3910
G4
56418642017565629878842279602436127
51153530194618594312111355145304197
G3
6994689029
8886753990
G2
27044
84371
G1
29372
20966
ĐB
021082
283725
ĐầuGia LaiNinh Thuận
011
10,80,2,9
24,7,7,95
365
44,6,61
563,3,5
66,7
72,80,1,4
82,3,65
980,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 07-05-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
98
90
79
G7
773
927
999
G6
596433899888
750738892638
825195896545
G5
2489
2656
0075
G4
50219130634697677735840252523484107
57252997133916142357843037250102762
55167821190408957789422849318163748
G3
3048194194
0226993379
1466851225
G2
80955
22397
63326
G1
17468
08201
13599
ĐB
878266
558276
047887
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
071,1,3,7
1939
2575,6
34,58
45,8
552,6,71
63,4,6,81,2,97,8
73,66,95,9
81,8,9,991,4,7,9,9,9
94,80,79,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 06-05-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
21
85
G7
038
578
G6
884851405947
659788029435
G5
6072
2937
G4
68845347735200206083685792619628191
06472880122672068748025506191101131
G3
4694170159
1607972434
G2
61571
62629
G1
74446
35184
ĐB
669069
102504
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
022,4
11,2
210,9
381,4,5,7
40,1,5,6,7,88
590
69
71,2,3,92,8,9
834,5
91,67

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 05-05-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
869863860152
376090862149
G5
9738
0275
G4
70977056320608095220644488108556253
68808118786333906430261297291048618
G3
1651092733
2688949746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
08
100,8
209
32,2,3,80,9
483,4,6,9
52,3,93
620
77,85,8
80,5,6,96,9
983,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 04-05-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
207474655316
243700498094
G5
1201
8824
G4
88045939526802913995611458382930438
73619437490447910459402037734182202
G3
0558247549
2979394486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
012,3
16,73,6,9
29,94,9
387,9
45,5,91,1,9,9
51,2,29
65
749
81,26
94,53,4

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 03-05-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
09
00
08
G7
478
465
042
G6
211958975221
039294780614
387527844674
G5
4053
2895
2801
G4
57963193998660108508845319707110787
71739431716070084895697840998562744
32387233814131210588766460551856891
G3
8692054637
9044339872
7566258265
G2
82285
36642
92548
G1
22453
84952
87109
ĐB
150982
122248
155055
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,8,90,01,8,9
1942,8
20,1
31,79
42,3,4,82,6,8
53,325
6352,5
71,81,2,84,5
82,5,74,51,4,7,8
97,92,5,51

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 02-05-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
744941977923
082602562762
236328889462
G5
7453
7599
4723
G4
19302241626398735941314942416762990
19630456589928479057978393684704257
13007468048931282326947898342569454
G3
2084235094
6851404791
9281172035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,44,7,8
141,2
23,4,863,5,6,6
30,95
41,2,974,5
536,7,7,81,4
62,72,32,3
79,94,5
870,4,48,9
90,4,4,71,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 01-05-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
17
23
G7
254
697
G6
973012900796
689163184407
G5
8793
9095
G4
07565334043756331233803936507511471
11306623613685296984651257883817829
G3
1960053384
7122002427
G2
22491
84193
G1
50961
09391
ĐB
071730
249317
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,46,7
177,8
20,3,5,7,9
30,0,38
4
542
61,3,51
71,5
844
90,1,3,3,61,1,3,5,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
57
31
91
G7
222
943
436
G6
751250674773
113250400159
695185729602
G5
3565
7056
2172
G4
74597182569909491160017349802704607
55537384182661781751586721686320418
76073663973088918125200366765402105
G3
0617910894
9111741606
6319335298
G2
73329
46897
80790
G1
81275
88233
95326
ĐB
502849
675956
486953
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0762,5
127,7,8,8
22,7,95,6
341,2,3,76,6
490,3
56,71,6,6,91,3,4
60,5,73
73,5,922,2,3
89
94,4,770,1,3,7,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
88
74
G7
635
139
G6
183832253044
630253480067
G5
4902
0698
G4
60956824465242440692638259122338386
83357181195818553830669197284651862
G3
4027636842
0253849793
G2
28600
67106
G1
80526
54085
ĐB
618399
933564
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,22,6
19,9
23,4,5,5,6
35,80,8,9
42,4,66,8
567
62,4,7
764
86,85,5
92,93,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 28-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
434097969082
066591302616
G5
8317
9569
G4
61835727109424515847237666729227721
96777412933210134504190068930470148
G3
0040836509
4440198947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,8,91,1,4,4,6
10,76
20,1
30,50
40,5,77,8
5
660,5,8,9
77
82,5
92,63,4,7,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
793341142186
484288422771
G5
9554
8073
G4
98922965979522817943271561908751791
01362416729869582542684978106423313
G3
7959541866
9019390461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
08
143
22,8
33,4
432,2,2,2
54,6,81
66,61,2,4
71,2,3
86,6,70,6
91,5,73,5,6,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 26-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
239964456230
621485509032
925049942830
G5
1871
9981
3792
G4
68028862319602645819677321668399555
75390642235793954754027802284946142
95660874330445478207680656776211535
G3
1562336831
8759101484
2479009135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
042,2,7
194
23,6,83,3
30,1,1,22,90,3,5,5
45,72,2,9
550,40,4,7
62,680,2,5
71,54
82,30,1,2,44
990,10,2,4

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 25-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
138992433450
436231667090
864984873328
G5
7047
9943
4898
G4
52727733451255668063234573883046081
40659184758312001598708860190005782
03204879391903445481639998707002321
G3
4666929249
0572364755
8223472030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,34
1887
270,31,4,8
30,80,4,4,9
43,5,7,9,93,49
50,6,75,6,94,7
63,3,92,6
750,1
81,1,92,6,61,7
90,88,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 24-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
493776527342
346654824886
G5
9083
2209
G4
89846021541575051607797246163830834
01330535654977153214655751623933777
G3
2672547032
0426831809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,76,9,9
160,4
24,5
32,2,4,7,80,9
41,2,6
50,2,42
615,6,6,8
71,1,5,7
832,6
9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 23-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
48
93
25
G7
705
675
834
G6
738227665622
727681519891
315422364701
G5
4578
7495
7755
G4
60248545346531009578319176088044533
44867991723898573016493371813517851
71348362090024508389794006634896878
G3
3380010535
5238317553
6093743939
G2
64937
68533
73627
G1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,520,1,9
10,76,83
20,25,7
33,4,5,73,5,74,6,7,9
48,8,85,8,8
51,1,34,5
667
78,82,5,68
80,23,50,9
91,3,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 22-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
28
35
G7
830
272
G6
422918119224
344658738720
G5
2205
9738
G4
82034299056715939609782081727040754
20238304108193075148257990260349218
G3
8860688171
3831548976
G2
81472
30184
G1
26730
00755
ĐB
595660
573973
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,5,6,8,93
110,5,8
24,8,90
30,0,40,5,8,8
46,8
54,95
60
70,1,22,3,3,6
84
99

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 21-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
648761277622
256296595734
G5
0183
1081
G4
65445767733743963101524333760272049
51002790803892176113060782729572985
G3
4466955177
5582461599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,2,42
13
22,2,4,71,4
33,94
45,9
52,9
67,92
73,73,8,9
83,4,70,1,3,5
95,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
063196494772
287003869642
G5
4437
4572
G4
46467015271128245195369923509343209
51225830590051981188251850783302144
G3
5077342913
1518137280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
135,9
275
31,73
45,92,2,4,6
50,2,4,40,3,9
67
72,30,2
820,1,5,6,8
92,3,5

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 19-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
054801681089
324065165559
289130731390
G5
7075
6385
2503
G4
53704816657604466774632394527071400
16195957012008178367713841648410125
99949404387127047407056593333298911
G3
4563407053
9554512673
9975083190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,3,41,63,7
161
25
34,92,8
44,5,80,55,9
53,47,90,6,9
65,871
70,3,4,5,63,80,0,3
890,1,4,4,51
92,50,0,1

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 18-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
022815672954
000256545147
918387172090
G5
8236
2358
5597
G4
32800126915111940608401095600630996
93788526014009478657359135367152343
45355430029740875683229630003893037
G3
0456499688
2562566735
1394820742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,6,8,91,1,22,8
1937
282,56
35,657,8
43,70,2,5,8
544,7,8,85
64,6,743
7512
82,8,983,3
91,64,40,0,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 17-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
330989538902
551483140607
G5
9052
6592
G4
36250168824427782542173061622734965
00449127336493205755643794600736975
G3
3434222010
3800670564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,5,6,7,96,6,7,7
104,4,9
23,7,9
32,3,4
42,2,99
50,2,35
654
773,5,9
82
92,3

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 16-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
197957673967
290877132383
853269568289
G5
7239
2200
0826
G4
47523619858469048078185198353683901
76834929843859796284413336317365834
71557237976710388198993774830233891
G3
1451744343
7630232986
0907436235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
010,2,82,3,9
17,93
21,306
36,93,4,40,2,5
43,4,87
556,7
67,765
78,934,7
851,3,4,4,4,60,7,9
90,771,7,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
452992140629
384971888671
G5
8685
1402
G4
68967660825134752280372846302944449
10783265735551195617942062969246252
G3
2417698352
0225651834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
052,6,8
141,7
29,9,9
374
47,7,99,9
522,6,6
67
74,61,3
80,2,4,5,50,3,8,8
92

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
887830920961
892176972023
G5
3376
0304
G4
39353263955285298629645765063004830
52672582488604432401518399177352346
G3
8806465078
9942058991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,4
13
290,1,3
30,0,99
422,4,6,8
52,3
61,4,5
76,6,8,82,3,5,7
873
92,51,7,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
535115604074
232919428380
G5
0260
0962
G4
29666959692814387122872829626483985
33389928053738849181230901215954579
G3
8051480333
7283041721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,45,6
12,3,4,95
221,7,9
330
432,7
519
60,0,4,6,92
749
82,50,0,1,8,9
90

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
646909289060
485557843606
786148410910
G5
9817
7130
9862
G4
19849011410507786647300398545268814
27982167129594285278750908455731846
17701823404693523528968034701865014
G3
7686776983
5433563721
8774673391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,61,3,3
14,720,1,4,8
24,4,818
390,5,9,95
41,7,92,60,1,6
525,73
60,7,7,91,2
76,781,5
82,32,3,3,4
901

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
800356663806
187172913119
569739790247
G5
4741
7230
5415
G4
85940850750310810504373236200723832
85123959431134601179949710246635331
54780069660564850663352326245813145
G3
9512279489
8183627678
1939946221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,4,6,7,80
127,9,95
22,3,831
320,1,62,7
40,13,65,7,8,8
51,58
666,73,4,5,6
751,1,8,96,9
890
901,27,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
621639308330
770135846874
G5
4977
2839
G4
58520672710455177371243676483855695
90889088379541464204174440406190971
G3
7822711096
8931090304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,11,4,4
160,4,6
20,7
30,0,87,9
44
51,95
670,1,2
71,1,71,4
874,6,9
95,6,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 09-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
62
34
16
G7
434
904
234
G6
873782897420
547110328839
718234233097
G5
4919
9089
2174
G4
50645090349698615998351202386166863
79707311217893439438522855241420405
58184088955141952683216712523044253
G3
0764719911
0565888936
3965122915
G2
78252
19014
45203
G1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004,5,73
11,94,45,6,9
20,01,83,4
34,4,72,4,4,6,8,90,4
44,5,70
5281,3
61,2,38
711,4
86,95,92,3,4
985,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 08-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
35
07
G7
678
043
G6
157449846022
301618871983
G5
5767
2307
G4
75023108022530211923034625326826717
72175234129007615311539348942068512
G3
6045946165
1556785488
G2
96422
14837
G1
87078
00392
ĐB
765097
732501
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,21,7,7
171,2,2,6
22,2,3,30
354,7
43
59
62,5,7,87
74,8,85,6
843,7,8
972

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 07-04-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
094469369673
785063058896
G5
3108
2624
G4
66231199307271777765739408658255059
47237812491930939610580130498773268
G3
5467733913
7667688176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,85,9
13,70,3
24,9
30,1,1,6,72,3,7
40,49
590
63,53,8
73,3,76,6
827,8
96

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 06-04-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
233275866707
451621535657
G5
7721
9135
G4
40493273089922447021122045972459624
69498880895628166294227904058887946
G3
1741884124
2639221102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,4,7,82,8
184,6
21,1,4,4,4,4,6
325,8
46
573,7
6
78
86,61,3,8,9
93,50,2,4,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 05-04-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
22
12
70
G7
075
433
413
G6
350185153974
936172700125
105718254067
G5
1146
7027
9877
G4
10028576913155382736796607709371074
48925887471219764812818254635145638
07594625126193538551077840501532584
G3
7383934242
9911155025
6976771524
G2
84197
48895
77219
G1
47288
16646
37001
ĐB
106834
003667
507554
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
011
151,2,22,3,5,9
22,85,5,5,5,74,5
34,6,93,85
42,66,7
5311,4,7
601,77,7
74,4,500,7
884,4
91,3,75,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 04-04-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
311897474966
572437195834
680255080912
G5
3487
1124
5013
G4
03045217285896607610263028500270935
72225314987204767541833850900640673
32471279791976973052160738711514516
G3
8255190730
4302783706
7699687394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,21,6,62,8
10,1,890,2,3,5,6
284,4,5,74
30,54,7,8
45,71,7
51,52
66,69
72,71,30,1,3,3,7,9
80,74,5
984,6

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 03-04-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
930960998091
579506341773
G5
0883
7769
G4
65314515268090508996458007716787511
85968016581066398675126650452416129
G3
6578742561
0203777341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,5,7,94
11,45
261,4,9
374,7
41
53,6,8
61,7,93,5,8,9
73,5
81,3,3,7
91,6,95

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 02-04-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
673713076912
412099599393
636071125230
G5
6343
5625
4637
G4
51219049815134806961714332048120702
75718980863785793425318874831782656
44184895771038329563191082442000618
G3
9893249389
3679659236
0047059471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,798
12,94,7,8,82,8
290,5,50,1
32,3,76,90,7
43,8
596,7,9
6190,3,4,8
74,90,1,7
81,1,5,96,72,3,4
93,68

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 01-04-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
198041856894
306111321822
G5
8098
0207
G4
60383439098922171300638918810526475
12713907058662793595709121910062731
G3
8986753495
1186479213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,5,90,5,7
122,3,3
212,7
381,2
46
5
63,71,4,7,8,9
75,6
80,3,5
91,4,5,85,7,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 31-03-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
108717261187
856696857329
G5
0869
0484
G4
74549980056426269882345263279906738
05247045341190554359751418923032553
G3
2316453514
5798515708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,55,8
144
21,4,6,69
38,90,0,4,6
491,7
51,3,6,9
62,4,96
7
82,7,74,5,5
92,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 30-03-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
840607035346
089260838090
G5
2724
9337
G4
14969190923743594631061613274376071
04404827758711262261514582714932103
G3
3112762221
9005482506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,63,4,6
12
21,4,7
31,5,65,7,8
41,3,4,68,9
54,8
61,91,4
71,85
83,7
92,30,2

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 29-03-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
30
70
66
G7
393
306
223
G6
958010466087
369029197752
397958067281
G5
9406
9858
8149
G4
39480862518707610908790478360172446
14811766516902911324838187926191516
35865890989972625189857736536398843
G3
3654314112
7184489867
4336320962
G2
60044
88216
01577
G1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,6,866
121,6,6,8,9
24,91,3,6
30
43,4,6,6,7,94,63,9
511,2,8
61,72,3,3,5,6
75,603,7,9
80,0,71,6,9
930,38

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 28-03-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
665806900982
020645633098
247061340976
G5
3490
6134
1322
G4
83137895297336264441968920884520873
20728498906636573991271484134968351
03987958421170764298005517530743937
G3
5940210940
7369852256
9796064289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
022,67,7,9
14,8
20,982,4
373,44,7,9
40,1,58,92,7
56,81,61
623,50
7310,6
81,27,9
90,0,20,1,7,7,8,81,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 27-03-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
00
50
G7
524
918
G6
600036666844
602902037031
G5
1781
4874
G4
25338863164957603018617133572686507
56845842539698480519054815049358503
G3
7257849257
1094080133
G2
86309
44008
G1
85307
88948
ĐB
971731
489158
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,0,7,7,93,3,8
13,6,88,9
24,69
31,81,3
440,5,8
570,3,8
66
76,84
811,4
93

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 26-03-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
51
91
71
G7
532
987
217
G6
139962914522
319039297798
953096115480
G5
0425
9848
8766
G4
45013010256545818446730966897785615
68906899234580971494203576751292342
11361023273510134682037645101601662
G3
2924536119
6610480184
3233817084
G2
93879
35781
75544
G1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,6,91
13,5,921,6,7
22,5,53,97
320,1,8
45,62,84
51,8,87
651,2,4,6
77,911,4
81,4,70,2,4
91,6,90,1,3,4,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 25-03-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
55
09
G7
471
382
G6
962955543986
030833624966
G5
6422
0196
G4
52185913081403900375294465860814847
69759798811127955891375468127966265
G3
3971585138
9013331585
G2
06698
44196
G1
42442
43284
ĐB
472810
037532
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,88,9
10,5
22,9
38,92,3
42,6,76
54,59
62,5,6
71,59,9
85,61,2,4,5
981,6,6

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 24-03-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
062723475074
750300663945
G5
9585
2794
G4
96680553820519295184125491758748815
26248837686009255908477317419963779
G3
9259616718
1296798925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,8,9
15,8
275,7
31
42,7,95,8
502
676,7,8
74,61,1,9
80,2,4,5,7
90,2,62,4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 23-03-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
806652181379
528943375081
G5
5872
3719
G4
64566012935611953565923443252864681
79344565115201224761805137674700299
G3
0477181332
9229265338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
075
18,90,1,2,3,9
28
323,5,7,8
42,44,7
54
65,6,6,91
71,1,2,9
811,9
932,7,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 22-03-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
06
80
94
G7
442
394
249
G6
994462916820
272906550177
811469629327
G5
8074
6624
3097
G4
43181245763738599808900677270834931
68959366614410897089271874418831673
79147770302304985806333025608209563
G3
6156175310
9465589555
6769557816
G2
01647
46385
02087
G1
27004
28567
77931
ĐB
648581
784140
881533
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04,6,8,882,6
104,6
204,97
310,1,3
42,4,707,9,9
55,5,5,9
61,71,72,3
74,63,7
81,1,50,5,7,8,92,7
9144,5,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 21-03-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
63
33
55
G7
936
251
246
G6
998965889551
136445918934
868833301627
G5
8795
5300
3008
G4
14735850482115542009400781013735947
39962372749247035585867254335977492
44216521723779609249454322655862067
G3
5478817612
0189343593
5846659723
G2
88278
02872
46401
G1
38136
97272
28884
ĐB
828132
736563
922700
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0900,1,8
126
253,7
32,5,6,6,73,40,2
47,86,9
51,51,95,8
632,3,46,7
78,80,2,2,42
88,8,954,8
951,2,3,36

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 20-03-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
44
73
G7
330
834
G6
209954310118
762447395009
G5
8607
0830
G4
64443431091913654036307071295502292
85693338413254243992548624192668672
G3
4461272422
0944392218
G2
87128
88745
G1
18596
89156
ĐB
679434
502112
ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,7,99
12,82,8
22,84,6
30,1,4,6,60,4,9
43,41,2,3,5
556
62
72,3
8
92,6,92,3

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 19-03-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
84
49
17
G7
106
946
449
G6
995646394075
820667209231
457421584001
G5
3283
6797
3663
G4
15326183382435306687774213447984744
65270409675065432878058587039951660
42198864029303652683315154283330098
G3
2062489858
0772798480
6432619720
G2
46101
81227
59562
G1
01952
57176
30250
ĐB
841664
246851
204104
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,661,2,4
15,7
21,4,60,7,70,6
38,913,6
446,99
52,3,6,81,4,80,8
640,72,3
75,90,6,84
83,4,703
97,98,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 18-03-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
44
15
G7
282
966
G6
108955460493
620718549388
G5
4726
3258
G4
10190543962854868740937289250835161
18563813436805610085506749250572513
G3
6029372148
3168573035
G2
41218
69711
G1
93299
13471
ĐB
366105
345636
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,85,7
181,3,5
26,8
35,6
40,4,6,8,83
54,6,8
613,6
71,4
82,95,5,8
90,3,3,6,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 17-03-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
48
31
G7
712
102
G6
814845688934
127288294275
G5
2414
8217
G4
41473928833146547791637283390239899
71671547572118585561987880344554713
G3
8129354219
7513799156
G2
63677
20627
G1
13561
60376
ĐB
524027
459483
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
022
12,4,93,7
27,87,9
341,7
48,85
56,7
61,5,81
73,71,2,5,6
833,5,8
91,3,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 16-03-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
905559347928
254817848781
G5
0088
3232
G4
46885482769098883396801378910489581
51380386974920511203486063097836025
G3
6299148429
3533089107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,83,5,6,7
1
28,90,4,5
33,4,70,2
478
55
64
76,6,73,8
81,5,8,80,1,1,4
91,67

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 15-03-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
50
01
87
G7
795
091
529
G6
921297984433
244786717850
062443116361
G5
5912
0227
7456
G4
04709454250620401306037871666796929
35671323764295893845520176315690040
14511372690407583665923113703649229
G3
6062019038
5807363904
1170523736
G2
91486
12846
67165
G1
84059
58224
54426
ĐB
518891
002345
331464
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04,6,91,45
12,271,1,1
20,5,94,74,6,9,9
33,86,6
40,5,5,6,7
50,90,6,86
671,4,5,5,9
71,1,3,65
86,77
91,5,81

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 14-03-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
990442818250
620511530205
419320587946
G5
4192
0994
3554
G4
63353018450421280136979642537912322
05729376443988219680628053276338060
86991664536809489475335542628150780
G3
9666785413
6564548929
3375979585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,45,5,5
12,31,8
229,9
34,623
451,4,56
50,3,53,43,4,4,8,9
64,70,30,3,8
73,9,93,5
810,20,1,5
9241,3,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 13-03-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
52
06
G7
624
559
G6
449060077482
957769606104
G5
8140
2935
G4
08754799171434477799235972204196150
03494722387371173202618991240761732
G3
4174052105
1143638189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,5,7,72,4,6,7
171
248
32,5,6,8
40,0,1,41,2
50,2,49
60
797
829
90,7,94,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 12-03-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
04
46
66
G7
582
949
524
G6
414072349374
981135097024
911141691880
G5
7415
0783
7415
G4
77976122441114070180589213891148463
15346628619702841984728562058442629
90046473180968100744101184308258778
G3
2286127028
7844309808
6294992965
G2
27223
32808
67555
G1
39264
83205
22975
ĐB
289565
817938
944098
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
045,8,8,9
11,511,5,8,8
21,3,84,8,94
348
40,0,43,6,6,94,6,9
565
61,3,4,515,6,9
74,65,8
80,23,4,40,1,2
98

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 11-03-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
67
87
G7
815
377
G6
759955434774
664897224424
G5
2545
0781
G4
21262479999900882848690252363216611
14548083654345702801698998129099816
G3
0136850085
1750264111
G2
25205
38628
G1
34565
87359
ĐB
371566
866862
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,81,2
11,51,6
252,4,8
32
43,5,88,8
57,9
62,5,6,7,82,5
747
851,7
99,90,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 10-03-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
74
82
G7
632
094
G6
127967652998
262045869300
G5
6517
3633
G4
97046551539538659996456119298904148
90026756945241684587176358618113291
G3
7650543277
2269767403
G2
11311
42239
G1
90552
96354
ĐB
021196
143900
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
050,0,3
11,1,76
20,6
323,5,9
46,8
52,34
65
74,7,9
86,91,2,6,7
96,6,81,4,4,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 09-03-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
765579149077
581329810000
G5
2619
7805
G4
21455244984098362965197880269745642
11886755237765291119979730004802012
G3
2809467873
5175117665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
030,2,5,9
14,92,3,9
253
32
428
55,51,2,8
61,55
73,70,3
83,6,81,3,6
94,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 08-03-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
65
98
50
G7
922
153
186
G6
534140720606
281574656770
036795813764
G5
4846
8709
3879
G4
30665956358817913762048311458670579
13530106457026537143105550743069530
32435880442390579060692557297659571
G3
8846401521
1597282602
4106269417
G2
73727
42774
11041
G1
45275
02578
42852
ĐB
658034
124833
230678
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
062,95
157
21,2,7
31,4,50,0,0,35
41,63,51,4
53,50,2,5
62,4,5,55,50,2,4,7
72,5,9,90,2,4,81,6,8,9
861,6
98

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 07-03-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
384086696513
944978434683
456622501925
G5
7182
3670
2127
G4
54868787982611061033329022278880873
80431123698926451451213037622986081
89646039844941972541594108327039788
G3
9323270491
2644478137
9223895293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
023,3
10,1,350,9
25,95,7
32,31,74,8
403,4,91,6
52,5,81,80
68,94,96,6,8
7300,1
82,81,34,8
90,1,893,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 06-03-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
58
63
G7
948
186
G6
851827311993
324047225878
G5
4176
4946
G4
41422984132289187455853112367112380
51776151573584424921919728826860128
G3
6384427392
8063728348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01
11,3,8,9
221,2,8,9
317
44,80,4,6,8
55,87
63,8
71,62,6,8
80,06
91,2,2,34

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 05-03-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
28
24
86
G7
452
792
415
G6
593591868164
495376026973
720160511868
G5
7745
6132
5443
G4
53587468703348471839352570456864560
96301355660178861366934171563800595
84751668998356214914885278584287874
G3
0075806201
0779449396
0816805997
G2
85595
26597
50238
G1
00306
13033
82682
ĐB
268745
086558
727008
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,61,21,8
174,5
2847
35,92,3,88
45,52,3
52,7,83,81,1
60,4,86,62,8,8
7034
84,6,782,6
952,4,5,6,77,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 04-03-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
96
88
G7
776
449
G6
664430099554
295823725786
G5
7639
2074
G4
84623282025175343888594635964792379
75104278824684323845720291973770782
G3
0669712125
3615257187
G2
26898
98458
G1
82129
78634
ĐB
018361
971174
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,94
1
23,5,99
394,7
44,73,5,9
53,42,8,8
61,3
76,92,4,4
882,2,6,7,8
96,7,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 03-03-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
80
58
G7
671
266
G6
521492402880
195829821491
G5
6114
8495
G4
43896605615811821024812268418916478
27953996333231255311325707284058469
G3
5134189956
7539387931
G2
00287
43428
G1
44494
22305
ĐB
985231
730264
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05
14,4,81,2
24,68
311,3
40,10
563,8,8
614,6,9
71,80
80,0,7,92
94,61,3,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 02-03-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
86
94
G7
453
522
G6
321310617385
417134392689
G5
4716
9255
G4
99836363305240391818595600495539213
24305832464872986787240182039357052
G3
8927989703
6888971289
G2
26139
16735
G1
77056
81941
ĐB
280395
758694
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,35
13,3,6,88
22,9
30,6,95,9
41,6
53,5,62,5
60,1
791
85,67,9,9,9
953,4,4

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 01-03-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
95
00
08
G7
402
978
225
G6
015029444031
167716032406
760470014550
G5
7615
6975
6103
G4
75655749797043949138059855684712027
29209056147593046847027184307141267
52306533226402612947767986049462638
G3
6308592351
8376554988
9492079888
G2
16102
20191
50046
G1
18119
72887
74764
ĐB
131340
453019
600510
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,20,3,6,91,3,4,6,8
15,94,8,90
270,2,5,6
31,8,908
40,4,776,7
50,1,50
65,74
791,5,7,8
85,57,88
9514,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 28-02-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
26
14
47
G7
150
405
166
G6
037817612088
550168414969
060171107832
G5
7155
5227
5178
G4
65512111368012381313398191374741192
24510106299990384148673809837472841
02810979190427065157623936181243947
G3
4323698426
9761235384
1876023653
G2
97609
24344
96191
G1
64122
30502
49446
ĐB
796736
709929
362388
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
091,2,3,51
12,3,90,2,40,0,2,9
22,3,6,67,9,9
36,6,62
471,1,4,86,7,7
50,53,7
6190,6
7840,8
880,48
921,3

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 27-02-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
16
91
G7
761
571
G6
474605999961
622526747083
G5
9092
8329
G4
79197057191562733411113065121961183
90785136092663243911594142672315300
G3
4776155776
0712750812
G2
72238
67062
G1
20033
64016
ĐB
888821
687330
ĐầuGia LaiNinh Thuận
060,9
11,6,9,91,2,4,6
21,73,5,7,9
33,80,2
46
5
61,1,12
761,4
833,5
92,7,91

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 26-02-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
85
56
61
G7
086
573
142
G6
135894926140
040254394259
488625881496
G5
5302
6662
9975
G4
42193498401408216621084169317790939
02642901218932570322692263372074829
84753745652031214122015783421844924
G3
9582383225
8858614870
4295647785
G2
17611
71883
66314
G1
92353
47685
29077
ĐB
099520
304497
393151
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
022
11,62,4,8
20,1,3,50,1,2,5,6,92,4
399
40,022
53,86,91,3,6
621,5
770,35,7,8
82,5,63,5,65,6,8
92,376

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 25-02-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
56
89
G7
598
058
G6
163377221737
533933990426
G5
9616
2589
G4
19101001488696462924012762921170624
36806052602029086472345138763887729
G3
3893307099
2291055986
G2
41085
35117
G1
99725
77855
ĐB
203857
551175
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
016
11,60,3,7
22,4,4,56,9
33,3,78,9
48
56,75,8
640
762,5
856,9,9
98,90,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 24-02-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
79
18
G7
464
333
G6
115935598231
196949276061
G5
3507
3697
G4
45143211745325029218853151670975256
42194349210350108022489845625222028
G3
9465912791
0769938283
G2
19513
35724
G1
42218
68492
ĐB
539499
079507
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,91,7
13,5,8,88
21,2,4,7,8
313
43
50,6,9,9,92
641,9
74,9
83,4
91,92,4,7,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 23-02-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
96
63
G7
211
422
G6
049696836258
904203713073
G5
9957
5618
G4
45494356858582424793072329993685752
92991868581004481503046692092306791
G3
5900017917
4488996126
G2
64779
71354
G1
67551
46820
ĐB
071982
764064
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003
11,78
240,2,3,6
32,6
42,4
51,2,7,84,8
63,4,9
791,3
82,3,59
93,4,6,61,1

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 22-02-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
85
38
66
G7
701
096
718
G6
353869540770
070522808076
467473240748
G5
1866
9558
2226
G4
04904166380530835548210766016520699
21518020056200804322959802526534089
01800814843161817075872548253996148
G3
9397762834
8393171242
1846587235
G2
42532
37036
00209
G1
38222
86927
87778
ĐB
575533
184099
541580
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,4,85,5,80,9
188,8
222,74,6
32,3,4,8,81,6,85,9
4828,8
5484
65,655,6
70,6,764,5,8
850,0,90,4
996,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 21-02-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
58
43
79
G7
889
368
776
G6
425320692745
870950708018
512099965978
G5
8843
1867
8922
G4
52162867029246232647827827135482655
55839583178671458908084646552785221
49525925417342562140205647795434129
G3
3829902407
4296445254
9033749590
G2
23801
58079
38566
G1
66618
31902
10992
ĐB
805092
920487
444375
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,2,72,8,9
184,7,8
21,70,2,5,5,9
397
43,5,730,1
53,4,5,844
62,2,94,4,7,84,6
70,95,6,8,9
82,97
92,90,2,6

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 20-02-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
48
21
G7
833
319
G6
051555419919
538073329821
G5
4915
5150
G4
90920444252938248350797467505529960
08876333638599418930141834295437480
G3
4771015687
9589132879
G2
24390
68368
G1
70731
64662
ĐB
532343
767198
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0
10,5,5,99
20,51,1
31,30,2
41,3,6,8
50,50,4
602,3,8
76,9
82,70,0,3
901,4,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 19-02-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
20
40
19
G7
425
596
862
G6
655500831349
251113430361
884371443824
G5
9330
7914
9257
G4
96975670220139820720656370407812749
29612962594448489365621556601421620
13684209672035941337926347302166947
G3
5807652000
2769828613
4316412569
G2
75334
46986
50464
G1
83195
41864
08149
ĐB
422139
870921
561865
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00
11,2,3,4,49
20,0,2,50,11,4
30,4,7,94,7
49,90,33,4,7,9
555,97,9
61,4,52,4,4,5,7,9
75,6,8
834,64
95,86,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 18-02-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
98
80
G7
192
698
G6
760869065462
954229913754
G5
9761
2774
G4
11491612973360556113388501086582462
06072276675797674214444906309099528
G3
7068298633
5255732419
G2
10974
20841
G1
76305
31276
ĐB
255685
843926
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,5,6,8
134,9
26,8
33
41,2
504,7
61,2,2,57
742,4,6,6
82,50
91,2,7,80,0,1,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 17-02-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
51
11
G7
706
158
G6
865855016796
540129147606
G5
0013
5662
G4
36317090170669026439492002982477850
34481533082218691491096116989314699
G3
1075415204
1484730838
G2
56061
24921
G1
81005
75007
ĐB
294566
770902
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,1,4,5,61,2,6,7,8
13,7,71,1,4
241
398
47
50,1,4,88
61,62
7
81,6
90,61,3,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 16-02-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
985658749028
599029621373
G5
1787
3374
G4
56178286716510121180727490228329758
39171416433139508896739867282755268
G3
1215442265
1546966303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,93
14
287
349
493
54,6,88
65,82,8,8,9
71,4,81,1,3,4
80,3,76
980,3,5,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 15-02-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
20
26
15
G7
082
975
985
G6
364375728919
014179212845
614734864414
G5
6106
5446
7647
G4
11536054369210630162274321362920425
84864468724255368571468972677823133
07759229751780746901299197976636582
G3
3481964813
0490458010
0682087085
G2
27874
09990
63347
G1
91051
56330
90811
ĐB
904254
325724
097708
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
06,641,7,8
13,9,901,4,5,9
20,5,91,4,60
32,6,60,3
431,5,67,7,7
51,439
6246
72,41,2,5,85
822,5,5,6
90,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 14-02-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
894359264237
091411429146
656962410923
G5
6514
5174
0066
G4
19081347513891160771904516241869363
81387816665780026564595888068066645
42578716550602296726645673843085359
G3
3654045617
6937226200
6414610559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,0,08
11,1,4,7,842
262,2,3,6
3710
40,3,42,5,61,6
51,1,2,964,5,9,9
634,66,7,9
71,51,2,4,78
810,7,85
9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 13-02-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
66
07
G7
305
334
G6
523716293616
864888514550
G5
2749
0744
G4
48037613043709385496637247037891092
52774748125293373950665613978396263
G3
5347347554
8474837972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,56,7
162
20,4,9
37,73,4
494,8,8
540,0,1
661,3,9
73,81,2,4
823
92,3,3,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 12-02-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
65
92
12
G7
789
421
838
G6
200727205690
110391921284
629954199278
G5
5809
4739
7444
G4
15839293556333168997436905111324740
44189337078606683700334654877264325
77943544547767016408067294335195315
G3
9399201265
3121434825
3735024105
G2
26590
45731
21408
G1
13197
71493
94751
ĐB
099144
194340
631208
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,90,3,75,8,8,8
1342,5,9
201,5,59
31,91,98
40,403,4
550,1,1,4
65,55,6
720,8
894,9
90,0,0,2,7,72,2,39

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 11-02-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
92
57
G7
984
582
G6
184265076863
527121464545
G5
0940
9724
G4
72747508567267408992358313916871896
36769416061556308077256190338513700
G3
4545559835
1330914882
G2
40600
80374
G1
42821
02802
ĐB
991155
598702
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,70,2,2,6,9
19
214
31,5
40,2,75,6
55,5,67
63,83,9
741,4,7
842,2,5
92,2,6

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 10-02-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
11
67
G7
925
562
G6
076696128999
895026561639
G5
1773
8050
G4
16954886301839230285771583154516321
34350907900418373734147489667468106
G3
2074141934
1829512803
G2
68637
19066
G1
98774
68190
ĐB
586445
249626
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,6
11,2
21,56
30,4,74,9
41,5,58
54,80,0,0,6
662,6,7
73,44
853
92,90,0,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 09-02-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
300902304236
954107562048
G5
7611
6681
G4
56019971291978298885266690356592596
75624702907253703343259854092356215
G3
6623760231
4229846162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
11,90,5,5,7
22,93,4
30,1,6,77
41,3,8
573,4,6
65,9,92
79
82,51,5
90,60,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 08-02-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
81
94
49
G7
792
487
586
G6
966153792301
925979777267
691784390754
G5
0715
8490
3749
G4
30006419818219591312148259259924464
43537644109712163873204724300998436
86863277472789544737305415726515561
G3
9848167162
2116525309
2941246871
G2
42055
41909
81208
G1
21670
38289
61343
ĐB
691162
548788
356221
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,69,9,98
12,502,7
2511
36,77,9
41,3,7,9,9
5594
61,2,2,45,71,3,5
70,92,3,71
81,1,17,8,96
92,5,90,45

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 07-02-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
308263044074
447113180889
067408905002
G5
5407
2152
3480
G4
18039925755363093489917995559238861
27826425280677430044464636298007246
21834468573725568693154438431972524
G3
9087231811
3366995035
4168170333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,7,72,7
11,1,889
295,6,7,84
30,953,4
464,6,93
520,5,7,7
613,94
72,4,51,1,4,94,8
82,90,90,1
92,90,3

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 06-02-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
019574301265
676481397446
G5
2501
7011
G4
92320307430663219186120176675286307
18459559083105228931865599192683344
G3
7656240611
4071009645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,78
11,70,1,9
206
30,21,9
434,5,6
52,72,3,9,9
60,2,54,6,9
74
82,6
956

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 05-02-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
46
81
06
G7
045
353
340
G6
034749321844
380069355871
378836696458
G5
3521
2628
7780
G4
64640632600237624386957285611154597
50525896772218112056164852151256191
26772627124246915467845022308264225
G3
2019245657
1182234332
1472720917
G2
58692
36075
57686
G1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
002,6
11,220,2,7
21,82,4,5,85,7
322,5,9
40,4,5,6,70
573,68
607,9,9
761,5,72,4
86,71,1,50,2,6,8
92,2,71

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 04-02-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
34
20
G7
504
424
G6
027183522835
920515266039
G5
3398
2857
G4
26695584871543037598163948898769752
82493732993789529050453474994505490
G3
2345913572
7536927263
G2
80955
43483
G1
29220
27525
ĐB
078289
362103
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
043,5
1
200,4,5,6
30,4,59
45,7
52,2,5,90,7
63,9
71,2
87,7,93
94,5,8,80,3,5,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 03-02-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
555981956664
692767490389
G5
6737
8332
G4
07145152180148918212519702551966210
95061098743603283851915248443892053
G3
8190761038
4120218594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
072
10,0,1,2,8,9
22,4,7
37,82,2,7,8,8
459
59,91,3,6
61,41
70,54,8
899
954

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 02-02-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
333729143233
668510974093
G5
3385
7900
G4
86422551445351226055575137723880186
63264635908621249053031622415508451
G3
3382530928
6940367148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
080,3
12,3,42,3
22,5,89
33,7,83
42,46,8
50,51,3,5
612,4,4
76
85,65
90,3,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 01-02-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
67
07
79
G7
596
562
503
G6
821894979922
017903082704
815105982041
G5
4667
1906
1001
G4
42731761962616978241213961139797622
77862003911759093097763900148720932
06622414261068923351033332808415632
G3
4236805222
3664443999
1158152682
G2
94857
30053
05829
G1
51454
77760
01335
ĐB
921053
009578
485467
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04,6,7,81,3
18
22,2,22,6,9
3122,3,5
4141
53,4,731,1
67,7,8,90,2,27
78,99
871,2,4,9
96,6,6,7,70,0,1,7,98

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 31-01-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
223920870277
989973522266
968783814277
G5
5932
5749
3580
G4
42057305539464747681047724365609170
69336391731959082900673364521620090
72120621447102717997047486231623174
G3
8022768405
2937331419
1277472829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
050,3,4
106,93,6
26,70,7,9,9
32,96,6,9
47,70,94,8
53,5,6,720
66
70,2,73,34,4,7
81,6,720,1,7,7,7
90,0,97

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 30-01-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
23
61
G7
230
498
G6
078096028036
143427971195
G5
0788
0546
G4
60414705644259698352939817934508834
05674385218024978492558413345362527
G3
0457120009
2741340207
G2
81181
90648
G1
83493
85019
ĐB
440659
825377
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,97
143,9
231,7
30,4,64
451,6,8,9
52,93
641
714,7
80,1,1,8
93,62,5,7,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 29-01-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
28
82
28
G7
840
426
483
G6
714804496694
122038675280
078813126676
G5
2713
3157
0212
G4
12512982205335571508546398918118981
82863080660576687360914577970428109
23019248083640196728466519332418616
G3
2503306912
1533532245
3309628068
G2
59500
05912
64707
G1
98094
06747
99408
ĐB
219916
417634
277928
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,84,91,7,8,8
12,2,3,622,2,6,9
20,80,64,8,8,8
33,94,5
40,8,95,7
557,71
60,3,6,6,78
76
81,10,23,8
94,46

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 28-01-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
07
75
G7
721
444
G6
514317300209
577024442906
G5
5830
8344
G4
95385696571197353993731333748461176
97260030232872739433436098818094386
G3
0387746027
6280555957
G2
79850
66454
G1
47601
29814
ĐB
780736
132521
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,7,95,6,9
14
21,71,3,7
30,0,3,63
434,4,4
50,74,7
60
73,6,70,5
84,50,6
93

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 27-01-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
982999767089
504767367760
G5
0083
5833
G4
05958638828563882042357106016175303
24410376348798900881682684141672423
G3
8494605810
0398996541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03
10,00,5,6
293
383,4,6
42,61,2,7
581
61,30,8
76
80,2,3,91,9,9,9
92,6,72

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 26-01-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
503399957830
141983594938
G5
7005
0893
G4
06985204495571076987034638728993072
98012877345319702196655851775183436
G3
6265632835
7882060202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
050,2
10,72,9
20
30,3,54,6,8
46,9
53,61,9
638,9,9
722
82,5,7,95
91,53,6,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 25-01-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
80
73
70
G7
361
129
083
G6
401610574652
758309797210
765785374636
G5
2582
2920
2470
G4
19234760462854299867898675401850142
90385512649693530919667298130263889
17938227445259551579665527414881090
G3
7683717211
4796953086
4159001143
G2
08887
95790
64199
G1
66388
15082
41975
ĐB
557999
002377
865054
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02
11,6,80,9
20,9,9
34,756,7,8
42,2,63,4,8
52,72,4,7
61,7,74,9
73,7,90,0,5,9
80,2,7,82,3,5,6,93
9900,0,5,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 24-01-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
960702615279
903903208746
171565248987
G5
6349
6929
2906
G4
37656328115927164143825461486318147
31115104935790134359273093278932842
10674086999632394599995309648023554
G3
1291347706
7464213095
1315412707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,71,96,7
11,355
20,1,4,93,4,6
32,90,4,5
43,6,7,8,92,2,6
56,9,994,4
61,3
71,4,6,94,8
87,90,7,9
93,5,79,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 23-01-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
32
96
G7
816
511
G6
973739704697
246862579791
G5
7501
3349
G4
35296942538804159331902787915855671
18843125304314176119520051803991432
G3
8420221419
9543398744
G2
36255
10085
G1
38291
90492
ĐB
706250
947850
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,25
16,91,9
2
31,2,70,2,3,9
411,3,4,9
50,3,5,80,7
68
70,1,8
85
91,6,71,2,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 22-01-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
52
55
54
G7
198
839
203
G6
551326882112
669709849198
696623004678
G5
0985
3403
8231
G4
05955922193726345343336802966502437
95245377120250939558004777755461499
99096258990362330637788568686875202
G3
5463679667
8163117089
3098276140
G2
30770
61142
29416
G1
31571
17876
48126
ĐB
703970
497242
617395
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,90,2,3
12,3,926
23,6
36,71,91,7
432,2,50
52,54,5,84,6
63,5,76,8
70,0,16,78
80,5,84,92
987,8,95,6,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 21-01-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
82
15
G7
589
765
G6
367453920918
085586046631
G5
1275
4443
G4
83478504977527826749749473716850506
04364439052408604407688588233991549
G3
2290931490
6016080039
G2
41257
92176
G1
20791
06740
ĐB
470111
765951
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,94,5,7
11,85
2
31,9,9
47,90,3,9
571,5,8
680,4,5
74,5,8,86
82,96
90,1,2,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 20-01-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
800181296658
665473382274
G5
8338
5998
G4
10946069202557252991250897738697194
55909177262342271576920159309094081
G3
9699398322
7445454117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,4,59
14,5,6,7,8
20,2,92,6
388
46
584,4
66
72,94,6,6
85,6,91
91,3,40,0,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 19-01-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
906877183458
673405554638
G5
7797
5488
G4
77882350436763198651126717916498508
79551465044770291045867829020258504
G3
7968177489
3151893198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,82,2,4,4
13,3,81,5,8
21
314,8,9
435
51,81,5
64,4,8
714
81,2,2,92,8
978

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 18-01-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
27
03
25
G7
292
274
320
G6
335812327064
987968068084
626550931581
G5
7258
8416
6253
G4
73945927225423221111470343464478382
07303463746981785998281720017034433
46617160343036972667015332985405840
G3
9888632735
3763853601
2873385201
G2
28613
33601
35722
G1
66265
95411
83626
ĐB
418236
226303
624211
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,1,3,3,3,61
11,31,6,71,7
22,70,2,5,6
32,2,4,5,63,83,3,4
44,50
58,83,4
64,55,7,9
70,2,4,4,9
82,641
9283

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 17-01-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
533368487903
788144548661
751696042900
G5
3789
6266
1006
G4
23129798413437209399588881827310167
46418221907512639053660383555462423
58994205193072555703965369937740255
G3
6368816529
3517476195
0849578827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,90,1,2,3,3,4,6,7
186,9
29,93,6,95,7
3386
41,4,7,821
53,4,4,75
671,6
72,3,647
82,8,8,91
990,1,2,54,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-01-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
57
00
G7
241
019
G6
473413934125
495052936946
G5
2871
0700
G4
37909912571963672645646988338701519
30663674213850250495974753198140177
G3
3433089732
1865660151
G2
39722
94202
G1
96165
81445
ĐB
480145
544987
ĐầuGia LaiNinh Thuận
090,0,2,2
199
22,51
30,2,4,6
41,5,55,6
57,70,1,6
653
715,7
871,7
93,83,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-01-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
92
88
89
G7
674
389
034
G6
072563707872
839665782062
678323944756
G5
7091
7603
6894
G4
89699123034839116784746251882755870
94247554011236368144107527818633479
16788615708112324059743034292061085
G3
3251175281
2403263256
6230305559
G2
71550
44477
35834
G1
27772
88864
78683
ĐB
118336
174594
130781
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
031,33,3
11
25,5,70,3
3624,4
44,7
502,66,9,9
62,3,4
70,0,2,2,47,8,90
81,46,8,91,3,3,5,8,9
91,1,2,94,64,4

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-01-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
74
66
G7
310
768
G6
297460226651
977421980454
G5
4425
0119
G4
17079891878910680598557600108851414
81666122091060740411911491710253891
G3
0050443301
2637913701
G2
39388
48368
G1
49417
07369
ĐB
126704
507450
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,4,4,61,2,7,9
10,4,71,9
22,5
3
49
510,4
606,6,8,8,9
74,4,94,9
87,8,8
981,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-01-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
199844057395
591100969552
G5
0534
2081
G4
42992291869668928528571896928475197
63432478403878957680534989741767809
G3
2740938406
3526269002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,6,92,3,5,9
15,91,7
28
342
40,4
53,72
62
7
84,6,9,90,0,1,9
92,5,7,8,93,6,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-01-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
987594761087
503026789339
G5
3219
1499
G4
71150953259035771175619485433411464
90080886513959353195867863660792213
G3
1444665378
5690612226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
016,6,7,7
193
256
34,70,9
41,6,8
50,7,71,2,8
64,9
75,5,6,88
870,2,6
93,5,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-01-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
37
23
25
G7
993
674
460
G6
929908758511
655018396750
185704990098
G5
8551
9716
7984
G4
05661008128768524796885923809660001
60044181604778992680162006837544740
65741946738517699326232354742379677
G3
6441792083
6139046164
5528410890
G2
27441
70447
39064
G1
15456
80242
78884
ĐB
935846
723063
672315
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
010
11,2,765
233,5,6
3795
41,60,2,4,71
51,60,07
610,3,40,4
754,53,6,7
83,50,94,4,4
92,3,6,6,900,8,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-01-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
421346123139
109287857643
668632744423
G5
1368
4932
3534
G4
04228749875905695219829911845318311
53654602300993444593399948541942066
43834900014794374847543117585292278
G3
2733524502
8621270639
9693750628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0211
11,2,3,92,3,91
26,891,3,8
30,3,5,90,2,4,94,4,7,7,7,8
433,7
53,642
60,1,86
714,8
875,86
912,3,49

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 09-01-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
45
97
G7
170
316
G6
264459717163
572599095999
G5
1963
7302
G4
19397650265568975138402744321836234
48618801421607551576078782661992403
G3
1683349206
7438463071
G2
39691
54638
G1
90732
19433
ĐB
848952
456952
ĐầuGia LaiNinh Thuận
062,3,9
186,8,9
265
32,3,4,83,8
44,52
522
63,3
70,1,41,5,6,8
894
91,77,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 08-01-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
65
63
13
G7
838
170
803
G6
552148517666
393982855984
223817254415
G5
1206
1290
2379
G4
59137818343779747267393703588554877
21982135590936202717794688912704827
95021789099637382684527694159116056
G3
2966058483
0238157486
7451724250
G2
64957
05504
51776
G1
74700
60473
36323
ĐB
634834
278562
585484
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,643,9
173,5,7
217,71,3,5
34,4,7,898
4
51,790,6
60,5,6,72,2,3,89
70,70,33,6,9
83,51,2,4,5,64,4
9701

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-01-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
53
76
G7
857
561
G6
046328768084
044099377105
G5
4643
2222
G4
10279005125427675998365646424226811
82796884516583377339102520804105535
G3
8769810592
6084365029
G2
52429
48909
G1
12762
75304
ĐB
808557
319180
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04,5,9
11,2
292,9
33,5,7,9
42,30,1,3
53,7,71,2
62,3,41
76,6,96
840
92,8,86

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 06-01-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
597133800403
183439148497
G5
1008
6533
G4
77091074869309991392435245507132752
87337313482397848002670212846597409
G3
9404252728
7708454491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,82,3,9
174
24,80,1
323,4,7
428
523
65,6
71,1,34,8
80,64
91,2,2,3,91,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 05-01-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
836107679651
111501337928
G5
7603
1318
G4
84297849496717380289597297404979725
09535516901975919702333176351690010
G3
1059114179
8640420085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,62,4
10,5,6,7,8
25,98,9
30,03,5
49,9
510,4,9,9
61,7
70,3,8,9
890,5
91,70

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-01-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
27
78
81
G7
942
451
753
G6
709811889957
702002868016
222769150195
G5
2984
2166
5364
G4
73304807706445362693187896808154978
70272236965145218361054545978312309
98256327404977070720469822547125760
G3
5852179545
3459683917
9030354685
G2
28172
93034
55725
G1
36948
07665
29811
ĐB
631267
840504
528264
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
044,93
16,71,5
21,700,5,7
34
42,5,80
53,71,2,43,6
671,5,60,4,4
70,2,82,80,1
81,4,8,93,61,2,5
93,86,65

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-01-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
985363257200
994003195983
511413096672
G5
7026
7391
2347
G4
30549106517286646500521226517349693
65790197084059286308394122452413015
17743322148811511710009123877932010
G3
0807521532
8482941266
6033313963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,06,8,89
12,5,6,90,0,2,4,4,5
22,5,6,93,4,9
323
490,40,3,6,7
51,33
666,83
73,5,6,62,2,7,9
803
90,30,1,2

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-01-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
75
24
G7
209
429
G6
200086918874
385638819184
G5
4771
7730
G4
57365784630113146198334464600644593
05884476355249218337266327021766700
G3
7028624769
9078673923
G2
41743
06327
G1
31826
90154
ĐB
370468
353056
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,6,90
17
263,4,7,9
310,2,5,7
43,6
54,6,6
63,5,8,9
71,4,5
861,4,4,6
91,3,82

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-01-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
20
07
58
G7
444
559
627
G6
909849680576
589702764366
002481849957
G5
3400
8418
4498
G4
07304116379522141583478013491275918
68521419615312866016104166475740595
05241980175424502613050127485840446
G3
9934206896
3998688431
1338403096
G2
02634
68804
25683
G1
78424
80614
52654
ĐB
164598
179808
040031
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,44,7,8
12,84,6,6,82,3,7
20,1,41,84,7
34,711
42,41,5,6
57,94,7,8,8
681,6
766
8363,4,4
96,8,85,76,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 31-12-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
15
33
G7
413
918
G6
479294555951
260957322842
G5
4679
0009
G4
29240811905241536447752901238697648
07252690347139378812680392818685187
G3
7233751954
2100754221
G2
76835
88639
G1
72361
77824
ĐB
130082
085141
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
07,9,9
13,5,52,8
21,4
35,72,3,4,9,9
40,7,81,2
51,4,52
61
79
82,66,7
90,0,23

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 30-12-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
79
19
G7
795
702
G6
186562367790
027923139237
G5
0512
9634
G4
28106735509796104063768454158748094
47079266971360319796195166022817875
G3
4378354386
7605198907
G2
64035
00589
G1
81368
88852
ĐB
309744
860214
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
062,3,7
123,4,6,9
28
35,64,7
44,5
501,2
61,3,5,8
795,9,9
83,6,79
90,4,56,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 29-12-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
18
95
G7
838
095
G6
335073977949
264015995400
G5
8350
1441
G4
83239248805246695877205376935614381
33997947377906343189210698771962137
G3
0825547623
4239250884
G2
00251
80741
G1
38802
33738
ĐB
401707
073547
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,70
189
23
37,8,97,7,8
490,1,1,7
50,0,1,5,6
663,9
77
80,14,9
972,5,5,7,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 28-12-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
46
71
57
G7
280
267
345
G6
913615719282
423311442719
849383442011
G5
9167
5664
5224
G4
30620571081011622870605478858052183
83363897339670741439834986115903898
82913214463622078459304879439650754
G3
7082065052
4750836094
4450463394
G2
02336
96798
94904
G1
20657
07367
44409
ĐB
109059
936096
855979
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
087,84,4,9
1691,3
20,00,4
36,63,3,9
46,744,5,6
52,7,994,7,9
673,4,7,7
70,119
80,0,2,37
94,6,8,8,83,4,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 27-12-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
38
82
01
G7
025
921
707
G6
192488373648
565290040415
768606938761
G5
3671
7445
7294
G4
86601108436185730091594635228027730
31241031481461103268365859802939862
37415492253507004859569379645663791
G3
2458022237
7737312316
2881133891
G2
08995
37997
93908
G1
11343
33216
35936
ĐB
133013
788319
004488
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0141,7,8
131,5,6,6,91,5
24,51,95
30,7,7,86,7
43,3,81,5,8
5726,9
632,81
7130
80,02,56,8
91,571,1,3,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 26-12-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
01
37
G7
346
312
G6
526184890214
192626331447
G5
0162
4345
G4
02121643730909072235151772937917462
29169297920359031022641690571640156
G3
0260678542
4458880982
G2
86256
63537
G1
38976
20890
ĐB
777236
520628
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,6
142,6
212,6,8
35,63,7,7
42,65,7
566
61,2,29,9
73,6,7,9
892,8
900,0,2

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 25-12-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
94
18
37
G7
596
691
548
G6
610520601237
018160219145
265083538910
G5
5865
1381
6009
G4
03793970159858831540960179237357856
52634873514695880681337800995577307
21278800056621101907201184302270209
G3
3237311456
4636663138
7862210021
G2
99775
42491
48283
G1
04489
22856
49588
ĐB
902555
136266
745704
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0574,5,7,9,9
15,780,1,8
211,2,2
374,87
4058
55,6,61,5,6,80,3
60,56,6
73,3,58
88,90,1,1,13,8
93,4,61,1

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 24-12-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
61
35
G7
030
632
G6
481771630534
514691692859
G5
5084
7694
G4
22976769978952033716284155090898267
70035405260859879536409547899087543
G3
2810713038
5415104951
G2
17768
86205
G1
26600
18236
ĐB
246700
242340
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,0,7,85
15,6,7
206
30,4,82,5,5,6,6
40,3,6
51,1,4,9
61,3,7,89
76
84
970,4,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 23-12-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
04
66
G7
850
943
G6
015618610356
707188649946
G5
2222
2304
G4
93639899955199705913095102969744460
32865204628529639049229141887258720
G3
7248949560
4171621859
G2
90851
41240
G1
89301
56735
ĐB
713075
528990
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,44
10,34,6
220
395
40,3,6,9
50,1,6,69
60,0,12,4,5,6
751,2
89
95,7,70,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 22-12-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
30
91
G7
392
736
G6
068958638651
209208861200
G5
0601
0241
G4
55769426570827122222553434110398972
42077751994162805387185010776070250
G3
0795971046
1815551038
G2
85274
52213
G1
57456
96246
ĐB
636327
286728
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,30,1
13
22,78,8
306,8
43,61,6
51,6,7,90,5
63,90
71,2,47
896,7
921,2,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 21-12-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
55
09
20
G7
106
644
306
G6
778474546921
026338412461
088497762630
G5
2794
2623
4660
G4
28777377371231518111815676428921663
32154304292594760163073414880719406
94497653590787498225090683948949966
G3
4180158676
1651102282
2380926318
G2
03932
64267
04558
G1
30283
25005
61216
ĐB
195492
229204
196212
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,64,5,6,7,96,9
11,512,6,8
213,90,5
32,70
41,1,4,7
54,548,9
63,71,3,3,70,6,8
76,74,6
83,4,924,9
92,47

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 20-12-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
40
27
37
G7
777
179
505
G6
830936709085
689725744736
186480357165
G5
3701
1308
0435
G4
33090830535314905825043870266268713
33236797129883633130004755243795874
77009097653068468314652776332596070
G3
1666213379
5429910865
0971598807
G2
79812
01588
08500
G1
12377
79823
43282
ĐB
384288
473145
086218
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,980,5,7,9
12,324,5,8
253,75
30,6,6,6,75,5,7
40,95
53
62,254,5,5
70,7,7,94,4,5,90,7
85,7,882,4
907,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 19-12-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
18
08
G7
987
706
G6
627685455720
387902241487
G5
8839
7945
G4
57929180950992497213553748506759583
72214236530557364180903875061441889
G3
7225485143
8003301063
G2
02741
78719
G1
29182
71906
ĐB
797714
777362
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,6,8
13,4,84,4,9
20,4,94
393
41,3,55
543
672,3
74,63,9
82,3,70,7,7,9
95

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 18-12-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
41
99
20
G7
890
935
647
G6
626792395343
734240267485
064864920669
G5
5009
0068
4284
G4
14608982184858595524955855182680079
60798998132785016148313556050734321
94688959824687040815702488122711240
G3
6218894721
0655605813
9836511904
G2
81142
06316
04918
G1
36320
40653
01393
ĐB
220492
330876
531824
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
08,974
183,3,65,8
20,1,4,61,60,4,7
395
41,2,32,80,7,8,8
50,3,5,6
6785,9
7960
85,5,852,4,8
90,28,92,3

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 17-12-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
65
59
G7
546
656
G6
205286156704
855807371602
G5
6241
4127
G4
62654596258912408746442702634337806
27797821268582453525704862358095786
G3
3088436797
2083994537
G2
72954
31234
G1
11394
37823
ĐB
133502
397432
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,4,62
15
24,53,4,5,6,7
32,4,7,7,9
41,3,6,6
52,4,46,8,9
65
70
840,6,6
94,77

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 16-12-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
62
27
G7
663
143
G6
456244390296
915819230322
G5
3214
7485
G4
42445985139496162729932441596324807
17543683500298276596491582154426998
G3
4097194308
7423044110
G2
13502
18735
G1
52922
45091
ĐB
986669
930054
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,7,8
13,40
22,92,3,7
390,5
44,53,3,4
50,4,8,8
61,2,2,3,3,9
71
82,5
961,6,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 15-12-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
42
33
G7
965
188
G6
410526058312
526154228457
G5
6085
4295
G4
24653111807225357909980129292423556
02621988678652808873304360664951737
G3
1036860714
9184848224
G2
59391
44249
G1
70156
78889
ĐB
384625
817811
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05,5,9
12,2,41
24,51,2,4,8
33,6,7
428,9,9
53,3,6,67
65,81,7
73
80,58,9
915

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 14-12-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
35
87
02
G7
924
426
573
G6
827598147952
060966266368
379667238692
G5
3689
6749
5231
G4
15278418042394695321954645331524046
39165097559134849674210576984716643
43984966689766936565176056146310072
G3
4877190305
3274725883
2891842471
G2
13455
33822
88850
G1
41467
70511
65095
ĐB
918405
173403
734008
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
04,5,53,92,5,8
14,518
21,42,6,63
351
46,63,7,7,8,9
52,55,70
64,75,83,5,8,9
71,5,841,2,3
893,74
92,5,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 13-12-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
37
49
G7
061
911
896
G6
434979314101
667872891344
159214432682
G5
0394
7315
4691
G4
60904004586560687636506675752230077
96311438999604007371268680118658981
33816960152164797236917547216246146
G3
5199251019
2998122997
2361593801
G2
30181
10219
27774
G1
71110
10077
55270
ĐB
876923
547837
727601
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,4,61,1
10,91,1,5,95,5,6
22,3
31,67,76
490,43,6,7,9
58,94
61,782
771,7,80,4
811,1,6,92
92,47,91,2,6

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 12-12-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
76
22
G7
284
277
G6
973698247416
291030076640
G5
5608
2372
G4
42950106693418815201460288557323083
23433984167829780187501644081340526
G3
8969654283
4392338869
G2
02204
70037
G1
74844
68704
ĐB
992209
078145
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,4,8,94,7
160,3,6
24,82,3,6
363,7
440,5
50
694,9
73,62,7
83,3,4,87
967

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 11-12-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
28
61
92
G7
563
350
468
G6
802234453410
733563777703
654115667375
G5
8918
5549
3764
G4
28539978661293300879959099780732204
42408965787759531125547252443276725
51524564100119846349501243927806552
G3
7666019615
2245253492
4898780925
G2
30316
92401
94145
G1
49031
10993
48242
ĐB
471455
051659
592916
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,7,91,3,8
10,5,6,80,6
22,85,5,54,4,5
31,3,92,5
4591,2,5,9
550,2,92
60,3,614,6,8
797,85,8
87
92,3,52,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 10-12-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
29
32
G7
183
727
G6
389302624154
444836869169
G5
1082
6888
G4
41607333046103234858762027708413488
94107465705086873507153607302519559
G3
9510912109
5003354385
G2
96365
56237
G1
98716
78008
ĐB
229771
542231
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,4,7,9,97,7,8
16
295,7
321,2,3,7
48
54,89
62,50,8,9
710
82,3,4,85,6,8
93

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 09-12-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
49
59
G7
850
762
G6
275723960750
789667137780
G5
8537
8887
G4
30141298765393975597015132991262951
88251258369803555057934147982291874
G3
3899782364
7048956644
G2
37735
96495
G1
89123
07633
ĐB
834060
735438
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0
12,33,4
232
35,7,93,5,6,8
41,94
50,0,1,71,7,9
60,42
764
80,7,9
96,7,75,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 08-12-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
58
18
G7
177
617
G6
482800405264
371461122303
G5
0035
6930
G4
43329315110471979047814590049825533
32498859747743709370705446909450984
G3
9829689756
4411054458
G2
29853
37543
G1
65314
47497
ĐB
995605
266471
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
053
11,4,90,2,4,7,8
28,9
33,50,7
40,73,4
53,6,8,98
64
770,1,4
84
96,84,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 07-12-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
67
06
54
G7
958
785
384
G6
028180358570
259673941677
978432740113
G5
2541
0380
1569
G4
50492877774014315144186697849111858
31123660705417079201222578858245629
11326061994694647728612809235774078
G3
7879657634
1606209514
8463617667
G2
83588
79842
99644
G1
02739
15211
00317
ĐB
710146
593376
073662
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,6
11,43,7
23,96,8
34,5,96
41,3,4,624,6
58,874,7
67,922,7,9
70,70,0,6,74,8
81,80,2,50,4,4
91,2,64,69

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 06-12-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
82
63
03
G7
699
749
201
G6
951996413770
915125658287
592873027641
G5
9021
4184
7387
G4
48171739029598995624639286803136060
47728615776725243866094639392741322
10094619890104854751060328934729668
G3
2183843842
4369625095
2775644174
G2
45487
70736
49416
G1
84676
34540
74597
ĐB
419499
683397
547993
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
021,2,3
196
21,4,82,7,88
31,862
41,20,91,7,8
51,21,6
603,3,5,68
70,1,674
82,7,94,77,9
99,95,6,73,4,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 05-12-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
95
86
G7
822
241
G6
100175397950
238007181828
G5
5110
9524
G4
39508610939813056589093602338635801
15471166956412684004796322159537897
G3
5565785347
8405409088
G2
10887
87080
G1
60236
37517
ĐB
097599
721878
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,1,84
107,8
224,6,8
30,6,92
471
50,74
60
71,8
86,7,90,0,6,8
93,5,95,5,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 04-12-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
78
14
00
G7
041
132
268
G6
223913190945
374797262269
566623948781
G5
4541
5078
9547
G4
41058426447166316760001578521496278
51860315060283795182996730854665271
04610200287214985461943305153098975
G3
6221863170
5763775186
5035260532
G2
69951
89443
62704
G1
14110
57745
42988
ĐB
255065
213069
952626
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
060,4
10,4,8,940
266,8
392,7,70,0,2
41,1,4,53,5,6,77,9
51,7,82
60,3,50,9,91,6,8
70,8,81,3,85
82,61,8
94

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 03-12-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
22
70
G7
964
161
G6
704436871065
080917611117
G5
6991
2481
G4
66780611984820991042098529304352727
53677737669883249176999556224692448
G3
6948035014
8537180242
G2
49091
76803
G1
46623
61358
ĐB
090741
259351
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
093,9
147
22,3,7
32
41,2,3,42,6,8
521,5,8
64,51,1,6
70,1,6,7
80,0,71
91,1,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 02-12-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
89
74
G7
889
391
G6
280524514933
079242227015
G5
6350
2882
G4
39521036785725117258684447981869149
39460551428944024154674630835938413
G3
1190982071
4526415134
G2
74193
02537
G1
99741
80268
ĐB
880648
372772
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,9
183,5
212
334,7
41,4,8,90,2
50,1,1,84,9
60,3,4,8
71,82,4
89,92
931,2

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 01-12-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
54
91
G7
703
373
G6
127858667965
348040739797
G5
9031
4121
G4
01900298396695863007559217141131444
66327249647926599637800699652692031
G3
2636953061
7475592837
G2
59653
38374
G1
65048
73321
ĐB
385900
540623
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,0,3,7
11
211,1,3,6,7
31,91,7,7
44,8
53,4,85
61,5,6,94,5,9
783,3,4
80
91,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 30-11-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
50
14
49
G7
687
444
881
G6
705517104640
469150776394
721773976694
G5
7875
0676
4140
G4
28606549799744096453349712136057742
66760599851230099300561843337455615
18715894679503612750634722533872114
G3
2590304051
3578972760
1678982088
G2
42773
75029
45342
G1
83054
57031
71039
ĐB
111890
635288
231486
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,60,0
104,54,5,7
29
316,8,9
40,0,240,2,9
50,1,3,4,50
600,07
71,3,5,94,6,72
874,5,8,91,6,8,9
901,44,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 29-11-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
12
06
28
G7
606
524
296
G6
302052847395
208155652606
220575689685
G5
1378
8253
3733
G4
86929733924383437344084911689976879
02008332597158805149277040231448054
04109214958883228101125050673752618
G3
5848627862
3472875129
1782347190
G2
41319
46562
40688
G1
20238
67989
32954
ĐB
826701
359136
342832
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,64,6,6,81,5,5,9
12,948
20,94,8,93,8
34,862,2,3,7
449
53,4,94
622,58
78,9
84,61,8,95,8
91,2,5,90,5,6

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 28-11-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
46
28
G7
151
074
G6
705033256623
529391049034
G5
1913
3412
G4
01410981265137412645465638779612139
59102024678262255632662801654819176
G3
1071600110
8455297861
G2
92344
51422
G1
84294
75488
ĐB
609963
400239
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,4
10,0,3,62
23,5,62,2,8
392,4,9
44,5,68
50,12
63,31,7
744,6
80,8
94,63

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 27-11-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
79
36
38
G7
957
522
092
G6
401586345220
378985424672
494905331316
G5
4918
3947
0067
G4
89885047306217414663310842200525428
67898786983946446873581560899254458
23996428868429486771170491151948406
G3
3382469412
1679986306
9953474845
G2
86815
07320
95400
G1
32224
85953
73317
ĐB
069617
664082
360111
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0560,6
12,5,5,7,81,6,7,9
20,4,4,80,2
30,463,4,8
42,75,9,9
573,6,8
6347
74,92,31
84,52,96
92,8,8,92,4,6

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 26-11-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
06
14
G7
293
553
G6
658851150632
419216184918
G5
0027
4411
G4
94990611866009249496759785103369633
44197908406307468953217959265999317
G3
9454022665
4806012915
G2
68415
67886
G1
06461
05830
ĐB
114364
281977
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06
15,51,4,5,7,8,8
27
32,3,30
400
53,3,9
61,4,50
784,7
86,86
90,2,3,62,5,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 25-11-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
06
38
G7
638
939
G6
091314681716
502085760727
G5
3384
8149
G4
33051712605888891994280933928982996
31195809879186219311710865136183099
G3
7979567533
3621148061
G2
14609
75438
G1
06847
21535
ĐB
022638
813900
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,90
13,61,1
20,7
33,8,85,8,8,9
479
51
60,81,1,2
76
84,8,96,7
93,4,5,65,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 24-11-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
69
32
G7
425
728
G6
338035466526
276695346230
G5
2892
8449
G4
56196536524558180386949582136644952
07273726740294484991775839979607766
G3
3524286472
0847824134
G2
84576
53576
G1
60185
22695
ĐB
525279
749988
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0
1
25,68
30,2,4,4
42,64,9
52,2,8
66,96,6
72,6,93,4,6,8
80,1,5,63,8
92,61,5,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 23-11-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
13
04
25
G7
115
240
374
G6
576895070282
139582133397
106280158062
G5
3054
4206
2933
G4
21453130660545617320980417890343526
73226329974221093803203494867693895
81079694368112722106469482241300707
G3
0190485150
8662792004
0043883069
G2
94144
25134
66353
G1
78244
67327
56132
ĐB
384211
517044
009664
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,4,73,4,4,66,7
11,3,50,33,5
20,66,7,75,7
342,3,6,8
41,4,40,4,98
50,3,4,63
66,82,2,4,9
764,9
82
95,5,7,7

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 22-11-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
38
10
81
G7
314
980
252
G6
313985240679
211899099568
952278575341
G5
9704
6252
7958
G4
98703685830927128118063030521984416
76884598426336539958712377818788305
59313108794020294487500622320294419
G3
5986014341
4393735367
2782334047
G2
15141
76106
65757
G1
15019
26784
35369
ĐB
780813
732397
421928
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,3,45,6,92,2
13,4,6,8,9,90,83,9
242,3,8
38,97,7
41,121,7
52,82,7,7,8
605,7,82,9
71,99
830,4,4,71,7
97

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 21-11-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
67
36
G7
761
614
G6
222632585562
761798382094
G5
0780
9817
G4
74129511038173528838696074633423698
46593733191447646146720514661318991
G3
8468056188
1549829550
G2
84585
52013
G1
55093
99138
ĐB
596485
726637
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,7
13,3,4,7,7,9
26,9
34,5,86,7,8,8
46
580,1
61,2,7
76
80,0,5,5,8
93,81,3,4,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 20-11-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
72
41
75
G7
608
345
106
G6
334073079790
812004712001
686202879886
G5
0537
0037
4840
G4
22229530323258097366226147244428767
37562897594877568147157995077582092
87579490927057392880270249475568151
G3
6748808570
6294359108
8459730578
G2
81962
25663
83451
G1
57261
62561
71541
ĐB
510623
530553
429338
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,81,86
14
23,904
32,778
40,41,3,5,70,1
53,91,1,5
61,2,6,71,2,32
70,21,5,53,5,8,9
80,80,6,7
902,92,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 19-11-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
19
45
G7
806
117
G6
291560147345
034278753707
G5
5818
7026
G4
82557219590965563767863674031661811
73087966293260597530297560965730333
G3
3034271614
1047551930
G2
05092
35767
G1
32079
67214
ĐB
588257
283708
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
065,7,8
11,4,4,5,6,8,94,7
26,9
30,0,3
42,52,5
55,7,7,96,7
67,77
795,5
87
92

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 18-11-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
87
83
G7
675
198
G6
609333786693
920618746941
G5
7944
2890
G4
55834198499815509563917902833779537
10877117780405277212354619643734764
G3
2856966427
5764076066
G2
97711
38593
G1
70643
15274
ĐB
598411
777206
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
06,6
11,12
27
34,7,77
43,4,90,1
552
63,91,4,6
75,84,4,7,8
873
90,3,30,3,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 17-11-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
66
67
G7
757
685
G6
832935148255
614919553678
G5
7688
8317
G4
31840433400266919954704957360594705
41341278599390431456705497387898707
G3
1141935246
7529569218
G2
62628
09211
G1
88354
03570
ĐB
029629
686990
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05,54,7
14,91,7,8
28,9,9
3
40,0,61,9,9
54,4,5,75,6,9
66,97
70,8,8
885
950,5

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 16-11-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
33
58
06
G7
655
287
352
G6
626437013378
926654080002
297335448365
G5
0564
8920
8298
G4
17944039702394939166360699638969672
14442483869689355069655485336196039
68192684427861410716135710780554922
G3
8817887811
5914913960
3992855585
G2
64505
45015
76472
G1
88967
30082
45200
ĐB
657743
824350
129782
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,52,80,5,6
1154,6
202,8
339
43,4,92,8,92,4
550,82
64,4,6,7,90,1,6,95
70,2,8,81,2,3
892,6,72,5
932,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 15-11-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
46
49
06
G7
165
479
165
G6
468924966781
579075124511
484230987830
G5
9545
3415
4138
G4
68600620179928288007760796643310574
51606666639686094876659918996179532
82512527035174661820482176701568587
G3
3262030663
1048686137
5446500705
G2
64702
85877
05319
G1
00310
49656
75236
ĐB
208197
468145
255086
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,2,763,5,6
10,71,2,52,5,7,9
200
332,70,6,8
45,65,92,6
56
63,50,1,35,5
74,96,7,9
81,2,966,7
96,70,18

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 14-11-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
77
09
G7
593
478
G6
517612056843
687850144045
G5
5933
7485
G4
96967021443516943010438455919940130
05210501318511694121166788440618239
G3
9471517567
7844150527
G2
59879
31915
G1
66059
65894
ĐB
828530
184778
ĐầuGia LaiNinh Thuận
056,9
10,50,4,5,6
21,7
30,0,31,9
43,4,51,5
59
67,7,9
76,7,98,8,8,8
85
93,94

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 13-11-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
07
56
74
G7
365
036
596
G6
742460074969
948015740093
465692625978
G5
0243
2275
3896
G4
82752375194879637866165479653080978
17146543460532829133530469180930500
22533991546907200444810328663137961
G3
8584793586
1150329831
3071794838
G2
46547
75539
69919
G1
93593
63030
61958
ĐB
656619
805961
571105
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,70,3,95
19,97,9
248
300,1,3,6,91,2,3,8
43,7,7,76,6,64
5264,6,8
65,6,911,2
784,52,4,8
860
93,636,6

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 12-11-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
46
99
G7
375
303
G6
662715322991
372078304240
G5
4719
3768
G4
41069875598055198912275511506076288
42269316684985245786264583873990102
G3
0635520825
5610592723
G2
80352
86092
G1
46414
08581
ĐB
829524
525928
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,3,5
12,4,9
24,5,70,3,8
320,9
460
51,1,2,5,92,8
60,98,8,9
75
881,6
912,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 11-11-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
23
29
G7
750
771
G6
176209961360
302254407443
G5
8770
3919
G4
87478828841033651857010651689100102
53232330574626136299791080264608866
G3
0785728425
0517456654
G2
23047
17680
G1
06344
43734
ĐB
509178
859141
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
028
19
23,52,9
362,4
44,70,1,3,6
50,7,74,7
60,2,51,6
70,8,81,4
840
91,69

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 10-11-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
59
42
G7
895
732
G6
926339327922
534047005736
G5
8600
9213
G4
99686411376306302279519485323573044
10278661176657724177042485097340023
G3
6274104427
1148023784
G2
73760
78601
G1
37959
88907
ĐB
832197
609238
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
000,1,7
13,7
22,73
32,5,72,6,8
41,4,80,2,8
59,9
60,3,3
793,7,7,8
860,4
95,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 09-11-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
90
33
23
G7
869
625
015
G6
978868173536
601333979883
678031498479
G5
1392
1498
4715
G4
82879750761424259557053187801305057
42463126124195247191946194814335522
13655522779756797334848768905047008
G3
4633852021
7275214378
0910094510
G2
33441
72147
91345
G1
90315
91921
56532
ĐB
405762
049110
269011
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,8
13,5,7,80,2,3,90,1,5,5
211,2,53
36,832,4
41,23,75,9
57,72,20,5
62,937
76,986,7,9
8830
90,21,7,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 08-11-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
97
33
24
G7
881
839
897
G6
290346878132
185097777791
969634761609
G5
8519
8946
4770
G4
32193827187727950116595681325885590
15365697055486593244744383529157933
34094946086856809746058547736714730
G3
0832971854
1328388258
1505216682
G2
44309
90433
23637
G1
78478
31286
16646
ĐB
308821
158938
624698
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,958,9
16,8,9
21,94
323,3,3,8,8,90,7
44,66,6
54,80,82,4
685,57,8
78,970,6
81,73,62
90,3,71,14,6,7,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 07-11-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
87
21
G7
341
021
G6
766648156362
315014397424
G5
7138
5619
G4
86075273035179346343353060088579439
40076354684535626692545930991520642
G3
5618739396
0700226758
G2
84289
99559
G1
88151
91023
ĐB
039508
402974
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,6,82
155,9
21,1,3,4
38,99
41,32
510,6,8,9
62,68
754,6
85,7,7,9
93,62,3

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 06-11-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
58
66
80
G7
818
513
945
G6
018565971162
045997238594
637948419769
G5
4253
8093
1699
G4
51228314113702464412695581382853726
80260685337190601997899348308373578
66152166870388946715838310134305427
G3
8502734140
3291146674
4295209519
G2
51721
65113
43533
G1
50886
14563
83570
ĐB
187487
838004
149225
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,6
11,2,81,3,35,9
21,4,6,7,8,835,7
33,41,3
401,3,5
53,8,892,2
620,3,69
74,80,9
85,6,730,7,9
973,4,79

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 05-11-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
14
96
G7
351
718
G6
401984205984
566407994479
G5
5621
1600
G4
56152823736584594444735467317852924
01849624081523144255058288032854103
G3
4049553848
8964265634
G2
78937
15397
G1
73469
58849
ĐB
039701
819251
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
010,3,8
14,98
20,1,48,8
371,4
44,5,6,82,9,9
51,21,5
694
73,89
84
956,7,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 04-11-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
21
55
G7
155
241
G6
808498466872
518830422145
G5
1464
7340
G4
16638299026407947599874693448274164
70703477986486051703528612019891284
G3
4368928675
9251315257
G2
41699
09741
G1
61583
02804
ĐB
536376
519029
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
023,3,4
13
219
38
460,1,1,2,5
555,7
64,4,90,1
72,5,6,9
82,3,4,94,8
99,98,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 03-11-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
53
36
G7
775
319
G6
540377503575
869704857244
G5
3170
9012
G4
46437357034391083882467076644787314
68818195898241957075942555053590621
G3
1317952719
7143408038
G2
03869
73829
G1
40370
48907
ĐB
866627
824429
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,3,77
10,4,92,8,9,9
271,9,9
374,5,6,8
474
50,35
69
70,0,5,5,95
825,9
97

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 02-11-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
37
53
71
G7
306
197
314
G6
123419672391
902530088957
861698076020
G5
7479
2685
3926
G4
59159314654477025686441026336747672
05246434929299002745949007903214307
34139226910411707588798246768980940
G3
9256933339
3304958127
2793428079
G2
36902
42753
45610
G1
18234
64184
43639
ĐB
471493
298365
481121
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,2,60,7,87
10,4,6,7
25,70,1,4,6
34,4,7,924,9,9
45,6,90
593,3,7
65,7,7,95
70,2,91,9
864,58,9
91,30,2,71

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 01-11-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
33
53
13
G7
210
739
668
G6
958962185218
256731741098
577705993500
G5
8207
3771
7374
G4
57179196681451982796462356115203912
23403155114515055346249120286513970
26044969728106197351657568424859817
G3
1483105096
9265242058
5614697460
G2
57256
30276
98251
G1
25541
16160
15453
ĐB
036664
691981
917890
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0730
10,2,8,8,91,23,7
2
31,3,59
4164,6,8
52,60,2,3,81,1,3,6
64,80,5,70,1,8
790,1,4,62,4,7
891
96,680,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 31-10-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
71
03
G7
561
593
G6
377775474028
236154632276
G5
9429
2160
G4
26604680271788717309082305350905278
17248041002704763971350978074363394
G3
5654456127
2790845839
G2
52493
09619
G1
07691
88684
ĐB
148690
750208
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,9,90,3,8,8
19
27,7,8,9
309
44,73,7,8
5
610,1,3
71,7,81,6
874
90,1,33,4,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 30-10-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
26
26
96
G7
994
741
112
G6
601665959129
764814040744
214877990118
G5
2752
8414
4440
G4
73893613747532711009104107549177937
15187811574863475094374766342776226
71830863546803135132031357562760442
G3
6438259029
1411131391
8509402720
G2
23310
85537
54615
G1
69895
83494
28667
ĐB
737859
965524
680822
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
094
10,0,61,42,5,8
26,7,9,94,6,6,70,2,7
374,70,1,2,5
41,4,80,2,8
52,974
67
746
827
91,3,4,5,51,4,44,6,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 29-10-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
36
02
G7
333
245
G6
147105650555
019998133103
G5
8536
3750
G4
74587893399125558664880585403182352
26718581994224399963859893596826356
G3
0866807628
4686198716
G2
98114
05343
G1
00490
25461
ĐB
518935
069132
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,3
143,6,8
28
31,3,5,6,6,92
43,3,5
52,5,5,80,6
64,5,81,1,3,8
71
879
909,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 28-10-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
92
56
G7
187
820
G6
917318345683
979783017093
G5
6922
2756
G4
17938196191191470340871416293228715
96154506918347298422562330973084441
G3
6014871322
6079267405
G2
84984
14256
G1
31868
02962
ĐB
956076
619613
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,5
14,5,93
22,20,2
32,4,80,3
40,1,81
54,6,6,6
682
73,62
83,4,7
921,2,3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 27-10-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
75
07
G7
968
564
G6
573130789993
879327870261
G5
0394
6630
G4
37055388317286390872744012849570065
26636237246411987925717700505407042
G3
5828012680
4285890634
G2
23909
53198
G1
20871
15746
ĐB
963289
004161
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,97
19
24,5
31,10,4,6
42,6
554,8
63,5,81,1,4
71,2,5,80
80,0,97
93,4,53,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 26-10-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
97
33
23
G7
383
113
761
G6
942127550891
869698464742
593223413987
G5
2711
9333
6717
G4
70199762962477783326819397593176546
56586748563784942349462365923316996
67065099494787249459287795024062157
G3
4230743512
8655511393
2770231823
G2
01970
05594
08857
G1
60802
71316
97145
ĐB
797511
014828
045828
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,72
11,1,23,67
21,683,3,8
31,93,3,3,62
462,6,9,90,1,5,9
555,67,7,9
61,5
70,72,9
8367
91,6,7,93,4,6,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 25-10-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
66
97
83
G7
002
963
858
G6
139613089391
497982139323
445566042756
G5
9303
0261
3864
G4
84792288136024481916488957380055376
24888209865380704551813508888685393
85515444781832250210481229630341795
G3
1931765522
3196537145
9850525519
G2
11659
23645
59330
G1
38634
06437
40554
ĐB
912916
017201
401390
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,2,3,81,73,4,5
13,6,6,730,5,9
2232,2
3470
445,5
590,14,5,6,8
661,3,54
7698
86,6,83
91,2,5,63,70,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 24-10-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
03
98
G7
237
929
G6
732244952416
621479156454
G5
0993
9993
G4
38382439470744284792227105922431303
37144141019780440727427900910701918
G3
0545439755
9312657043
G2
34083
47033
G1
86866
08759
ĐB
746273
801138
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,31,4,7
10,64,5,8
22,46,7,9
373,8
42,73,4
54,54,9
66
73
82,3
92,3,50,3,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 23-10-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
97
65
69
G7
183
455
162
G6
691673690714
290909328155
568614888600
G5
0311
3890
4392
G4
91027524464250508831594492033404014
56612232081374421854490768751771506
60996007567035274838520687564306483
G3
9631230904
6095005405
5917688043
G2
92584
95651
94416
G1
60190
95297
61954
ĐB
314630
464198
414063
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,55,6,8,90
11,2,4,4,62,76
27
30,1,428
46,943,3
50,1,4,5,52,4,6
6952,3,8,9
766
83,43,6,8
90,70,7,82,6

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 22-10-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
57
28
G7
723
133
G6
557447816233
480828331260
G5
2658
5617
G4
74059048855527255641646558072455667
66191875015087959186185894214513138
G3
3326297280
4899690337
G2
36975
62264
G1
74276
92797
ĐB
595270
091803
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,3,8
17
23,48
333,3,7,8
415
55,7,8,9
62,70,4
70,2,4,5,69
80,1,56,9
91,6,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 21-10-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
48
43
G7
355
508
G6
431216254423
322914124140
G5
7078
4006
G4
51488490380384118234519458497698687
82191834861786915473257305150171877
G3
7685607343
5423495537
G2
33351
13727
G1
56594
77396
ĐB
432595
233904
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,4,6,8
122
23,57,9
34,80,4,7
41,3,5,80,3
51,5,6
69
76,83,7
87,86
94,51,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 20-10-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
35
73
G7
549
024
G6
393969944867
651269117111
G5
7493
0810
G4
66443840251115387236418806780543579
78766218584467478396613797575713532
G3
7310099473
0867365700
G2
98676
53582
G1
49904
15868
ĐB
334029
615735
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,4,50
10,1,1,2
25,94
35,6,92,5
43,9
537,8
676,8
73,6,93,3,4,9
802
93,46

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 19-10-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
70
68
29
G7
266
429
355
G6
295503532982
800637517834
096506302430
G5
7132
5551
7930
G4
64508587711166466003360729617781593
16236554775422962005223348855901123
65324780469660496315825698990421452
G3
1685853656
5729571015
7180563516
G2
14956
64368
04218
G1
18606
70637
78773
ĐB
351241
784740
062307
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,6,85,64,4,5,7
155,6,8
23,9,94,9
324,4,6,70,0,0
4106
53,5,6,6,81,1,92,5
64,68,85,9
70,1,2,773
82
935

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 18-10-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
44
80
G7
991
316
017
G6
512737092130
116783493007
771146843449
G5
2229
9566
2024
G4
60265064618707938026009552171558669
07518473106853926795709457056381905
36025269894978225746148894084835150
G3
5282650759
5131298600
9790410327
G2
56029
25407
01944
G1
36487
55262
51262
ĐB
490353
967914
319779
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
090,5,7,74
150,2,4,6,81,7
26,6,7,9,94,5,7
309
44,5,94,6,8,9
53,5,9,90
61,5,92,3,6,72
799
870,2,4,9,9
915

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 17-10-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
29
54
G7
776
116
G6
649355635369
891766298918
G5
7208
1034
G4
90327724511604305226135446171489603
28982178670182045917465672110197564
G3
7808163663
2988738992
G2
38447
55669
G1
15280
91856
ĐB
308734
784936
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,81
146,7,7,8
26,7,90,9
344,6
43,4,7
514,6
63,3,94,7,7,9
76
80,12,7
932

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 16-10-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
97
58
05
G7
565
962
194
G6
751085826019
789350945675
274158507674
G5
2891
2115
5918
G4
59755778098381999163175589145450131
04563464962713041532420201099781773
50665539094802518444087446334636926
G3
2454095244
4820565526
7366954017
G2
96559
01054
01666
G1
25932
94038
72925
ĐB
894041
728951
404233
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0955,9
10,9,957,8
20,65,5,6
31,20,2,83
40,1,41,4,4,6
54,5,8,91,4,80
63,52,35,6,9
73,54
82
91,73,4,6,74

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 15-10-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
41
17
G7
029
146
G6
586943780151
500338835273
G5
1005
5607
G4
70235718978162412715425050912215846
16318205846672966366997311742422239
G3
4856795082
0989684936
G2
69041
74264
G1
19488
87771
ĐB
308242
951958
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,53,7
157,8
22,4,94,9
351,6,9
41,1,2,66
518
67,94,6
781,3
82,83,4
976

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 14-10-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
04
45
G7
804
711
G6
915784219289
530349339021
G5
7232
1761
G4
69932726288476091118110244748296125
51488881847233694658503702406098130
G3
8204612698
0632271188
G2
09069
70824
G1
93988
40326
ĐB
989447
734840
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,43
181
21,4,5,81,2,4,6
32,20,3,6
46,70,5
578
60,90,1
70
82,8,94,8,8
98

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 13-10-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
03
20
G7
264
475
G6
463472418885
460143077413
G5
2671
1885
G4
29693257674231956408621416268113102
20895934502610482476137310285213745
G3
3771606422
7632274963
G2
88727
75845
G1
87740
42642
ĐB
931457
201723
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,3,81,4,7
16,93
22,70,2,3
341
40,1,12,5,5
570,2
64,73
715,6
81,55
935

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 12-10-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
11
71
10
G7
684
928
023
G6
472207999437
712163074147
631963002617
G5
4714
8762
6312
G4
03696994782776951685684599881897032
62215249077055939811441067671579109
09268124051777685055055864656249134
G3
6751071482
5736812262
9979703177
G2
00403
11913
28621
G1
92044
71150
04617
ĐB
094610
296358
395309
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
036,7,7,90,5,9
10,0,1,4,81,3,5,50,2,7,7,9
221,81,3
32,74
447
590,8,95
692,2,82,8
7816,7
82,4,56
96,97

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 11-10-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
15
53
86
G7
017
157
281
G6
947389362288
301081270100
465384661748
G5
4706
7877
3502
G4
81558378289906381947992936300314249
46629886140394664426015016753230926
91751432914261328190971104591491925
G3
6255923972
2108344623
9369973109
G2
69662
08089
53707
G1
65875
22827
32904
ĐB
636674
779404
351574
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
03,60,1,42,4,7,9
15,70,40,3,4
283,6,6,7,7,95
362
47,968
58,93,71,3
62,36
72,3,4,574
883,91,6
930,1,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 10-10-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
15
11
G7
878
486
G6
770193825690
925400110347
G5
1353
4156
G4
74116410342281721311529685266571554
21970226107386983426922547226928803
G3
7457508379
6144550173
G2
73722
93309
G1
90990
88408
ĐB
179313
851840
ĐầuGia LaiNinh Thuận
013,8,9
11,3,5,6,70,1,1
226
34
40,5,7
53,44,4,6
65,89,9
75,8,90,3
826
90,0

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 09-10-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
96
31
52
G7
824
106
855
G6
491603293842
911810205757
297478374343
G5
0902
2231
3730
G4
91598418035773785205880808742937160
41580392617846713417391524295761206
57089515234344878061269007448361683
G3
6768846319
3578601805
9214751537
G2
11950
94902
71158
G1
37217
20646
87959
ĐB
826578
033339
524605
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,3,52,5,6,60,5
16,7,97,8
24,9,903
371,1,90,7,7
4263,7,8
502,7,72,5,8,9
601,71
784
80,80,63,3,9
96,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 08-10-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
83
15
G7
562
960
G6
209179732836
303936318651
G5
2521
7479
G4
03389895725648267877716424042976367
50785316509135180998397859101152334
G3
0307786284
6383659489
G2
10291
44193
G1
21550
83543
ĐB
554487
077346
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0
11,5
21,9
361,4,6,9
423,6
500,1,1
62,70
72,3,7,79
82,3,4,7,95,5,9
91,13,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 07-10-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
22
76
G7
359
581
G6
265742343040
845711062519
G5
4169
9290
G4
29810592394000336252723640916995278
83454141666158076393587794980616486
G3
1855884882
5050573414
G2
77445
29259
G1
76454
38924
ĐB
248337
634623
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
035,6,6
104,9
223,4
34,7,9
40,5
52,4,7,8,94,7,9
64,9,96
786,9
820,1,6
90,3

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 06-10-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
12
16
G7
639
662
G6
932433812830
200138497646
G5
5647
6364
G4
89055407250164446195749456401943484
47648641056929657380792711038870354
G3
6897090206
2307933050
G2
82720
69444
G1
95996
47724
ĐB
995118
999148
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
061,5
12,8,96
20,4,54
30,9
44,5,74,6,8,8,9
550,4
62,4
701,9
81,40,8
95,66

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 05-10-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
15
41
26
G7
004
780
398
G6
524423696031
025561393494
900413644147
G5
7070
6315
9675
G4
43304325638541734506309861726764761
27318750901929667985471547639637865
12806821900199835992547325235926125
G3
3473102906
6957896480
2182694781
G2
08745
55560
54197
G1
38767
78816
83881
ĐB
013901
674256
589281
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,4,4,6,64,6
15,75,6,8
25,6,6
31,192
44,517
54,5,69
61,3,7,7,90,54
7085
860,0,51,1,1
90,4,6,60,2,7,8,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 04-10-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
40
89
72
G7
139
702
911
G6
115488457521
748455692165
568427848023
G5
9719
9502
9569
G4
50137381957638010701210696107611098
92377618780287661467595559019022882
19649373630624333590847970060007331
G3
2964189862
8592652879
3206060746
G2
59231
54541
16823
G1
44392
28622
50891
ĐB
086699
197666
211516
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
012,20
191,6
212,63,3
31,7,91
40,1,513,6,9
545
62,95,6,7,90,3,9
766,7,8,92
802,4,94,4
92,5,8,900,1,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 03-10-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
04
37
G7
022
350
G6
000988892135
940073150347
G5
3373
7226
G4
20915628737087548488172312356096315
33820080749266594676403790315421310
G3
2333644815
9157330665
G2
43644
11064
G1
88224
84257
ĐB
222490
677136
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,90
15,5,50,5
22,40,6
31,5,66,7
447
50,4,7
604,5,5
73,3,53,4,6,9
88,9
90

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 02-10-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
05
16
27
G7
494
998
994
G6
455425131124
468145983390
753595699054
G5
4829
5661
1254
G4
19016739488120088366174200539997451
74850467043464953714279172387868746
86887762256610356130338023621848647
G3
6216504350
0610796918
9279853490
G2
49765
77029
69232
G1
93930
63140
92297
ĐB
562990
432514
891563
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,54,72,3
13,64,4,6,7,88
20,4,995,7
300,2,5
480,6,97
50,1,404,4
65,5,613,9
78
817
90,4,90,8,80,4,7,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 01-10-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
22
40
G7
234
432
G6
175619835013
758156094447
G5
5001
0047
G4
69580448350454693420117388014363705
85118244296386369151717187840106119
G3
5559708302
2575642811
G2
86198
85450
G1
13402
12850
ĐB
732606
960515
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,2,2,5,61,9
131,5,8,8,9
20,29
34,5,82
43,60,7,7
560,0,1,6
63
7
80,31
97,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 30-09-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
94
65
G7
043
305
G6
036744633899
825866278413
G5
4893
0363
G4
30118193351249075727361327587925395
89080012704308526314001569136273773
G3
2243160074
9509357411
G2
79332
62170
G1
36145
91108
ĐB
693869
296856
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,8
181,3,4
277
31,2,2,5
43,5
56,6,8
63,7,92,3,5
74,90,0,3
80,5
90,3,4,5,93

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 29-09-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
64
02
G7
031
762
G6
152495918559
524045839241
G5
2821
8653
G4
62359637137792708706748751126151474
96670255892480296049728979724237023
G3
1198414126
4215798784
G2
77424
12461
G1
60191
91349
ĐB
543916
521927
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
062,2
13,6
21,4,4,6,73,7
31
40,1,2,9,9
59,93,7
61,41,2
74,50
843,4,9
91,17

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 28-09-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
60
01
45
G7
612
346
727
G6
880016494816
836823028479
742129189923
G5
5045
3269
1338
G4
16602211379821949099974647645949716
36834950493755046314078950447757827
05918182956456855300044279190577855
G3
5519077052
7497776154
1609909654
G2
28825
41761
79982
G1
83371
88702
65092
ĐB
134441
221981
980109
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,21,2,20,5,9
12,6,6,948,8
2571,3,7,7
3748
41,5,96,95
52,90,44,5
60,41,8,98
717,7,9
812
90,952,5,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 27-09-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
08
74
86
G7
125
910
571
G6
578311940226
347789971196
465475154221
G5
5432
5200
6910
G4
76468515156375073415122622481880900
02609777716233725176560582604092983
62102914806526259131838815332647463
G3
0957927049
1027129180
9312970912
G2
94159
70634
94046
G1
69760
32283
63663
ĐB
888186
189481
843701
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,80,91,2
15,5,800,2,5
25,61,6,9
324,71
4906
50,984
60,2,82,3,3
791,1,4,6,71
83,60,1,3,30,1,6
946,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 26-09-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
56
72
G7
830
284
G6
145330253900
045909686377
G5
3813
9816
G4
26740957104749455091426720433096677
64715378591110787332510506596317094
G3
9542628021
4821544987
G2
98248
57656
G1
21921
47327
ĐB
996946
744234
ĐầuGia LaiNinh Thuận
007
10,35,5,6
21,1,5,67
30,02,4
40,6,8
53,60,6,9,9
63,8
72,72,7
84,7
91,44

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 25-09-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
88
90
70
G7
369
508
071
G6
244652723719
221259056032
440105493884
G5
2496
0768
7578
G4
18066865124263563550200984123101397
28756823028142125464565682340432904
17450382197432943411253968338728972
G3
8624430539
6351394200
7264593377
G2
02134
40022
95075
G1
71936
73475
89123
ĐB
091434
453805
548107
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,2,4,4,5,5,81,7
12,92,31,9
21,23,9
31,4,4,5,6,92
44,65,9
5060
66,94,8,8
7250,1,2,5,7,8
884,7
96,7,806

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 24-09-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
65
59
G7
247
739
G6
604635547867
266026968221
G5
1002
6664
G4
40354705895326666978698946439531874
10160479776228282137187062295751734
G3
0945794684
8816152565
G2
00595
61911
G1
27502
32578
ĐB
357134
861914
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,26
11,4
21
344,7,9
46,7
54,4,77,9
65,6,70,0,1,4,5
74,87,8
84,92
94,5,56

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 23-09-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
26
54
G7
855
709
G6
293284983271
292339627301
G5
1368
8852
G4
36924924040218052944250172182087642
32261958679661085430089666799305257
G3
1031759982
2039197201
G2
10183
23505
G1
75058
02038
ĐB
764188
734238
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
041,1,5,9
17,70
20,4,63
320,8,8
42,4
55,82,4,7
681,2,6,7
71
80,2,3,8
981,3

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 22-09-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
96
96
G7
915
030
G6
941893901379
216947921148
G5
6218
6813
G4
70886283570276516414009623650978617
35310898374957805132295526523583244
G3
0892200201
9780715408
G2
01902
25976
G1
35584
17328
ĐB
942254
654379
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,2,97,8
14,5,7,8,80,3
228
30,2,5,7
44,8
54,72
62,59
796,8,9
84,6
90,62,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 21-09-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
59
61
49
G7
881
724
594
G6
409647883507
562970746678
824631916739
G5
6440
8247
2905
G4
48432923668139181185630523354476416
90575669468590482220245288487035639
83887733799427213014976537068508224
G3
4945634503
0198820167
3468709224
G2
66736
47651
33454
G1
34240
03124
47885
ĐB
185435
129568
502074
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,745
164
20,4,4,8,94,4
32,5,699
40,0,46,76,9
52,6,913,4
661,7,8
70,4,5,82,4,9
81,5,885,5,7,7
91,61,4

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 20-09-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
25
81
78
G7
779
525
597
G6
296048617428
052938881175
873825697398
G5
5456
9159
9908
G4
74367188420195833749593637864955634
88663493402433106081798637285274351
35782547771658321447185265136580730
G3
7305066766
1586973717
3655762366
G2
02742
31048
48066
G1
05357
63501
88961
ĐB
864370
983182
878196
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
018
17
25,85,96
3410,8
42,2,9,90,87
50,6,7,81,2,97
60,1,3,6,73,3,91,5,6,6,9
70,957,8
81,1,2,82,3
96,7,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 19-09-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
14
15
G7
841
859
G6
295050009113
506421943724
G5
6399
7754
G4
73382102073420709679838176165059071
85851869473078212792209330019858260
G3
8893791567
0325000316
G2
27981
93832
G1
04469
83372
ĐB
662767
505265
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,7,7
13,4,75,6
24
372,3
417
50,00,1,4,9
67,7,90,4,5
71,92
81,22
992,4,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 18-09-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
58
88
95
G7
160
958
209
G6
470117975712
209096401465
059127952226
G5
6184
5604
4047
G4
17186238685912634816624978413149195
27953109270651822064475817102093321
05448870765261767759846777886157197
G3
9823068269
2314976454
4405213191
G2
89214
60022
86275
G1
25128
06222
02448
ĐB
244396
056524
924214
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0149
12,4,684,7
26,80,1,2,2,4,76
30,1
40,97,8,8
583,4,82,9
60,8,94,51
75,6,7
84,61,8
95,6,7,701,1,5,5,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 17-09-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
95
88
G7
950
439
G6
524527305479
555092743688
G5
0596
0139
G4
33484598323715685184921745717446655
71599619917849289217764435904256083
G3
5693679268
8712998401
G2
87095
58434
G1
27615
90557
ĐB
422645
908261
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01
157
29
30,2,64,9,9
45,52,3
50,5,60,7
681
74,4,94
84,43,8,8
95,5,61,2,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 16-09-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
53
18
G7
318
907
G6
936735643700
183407355149
G5
9134
9965
G4
72520116532991422906843940504488250
97977621333056765044016486966331602
G3
9474395668
2231027620
G2
85757
22100
G1
42392
40108
ĐB
672733
339961
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,60,2,7,8
14,80,8
200
33,43,4,5
43,44,8,9
50,3,3,7
64,7,81,3,5,7
77
8
92,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 15-09-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
59
52
G7
307
210
G6
479362565570
423710400821
G5
5024
5179
G4
79501198447372018011121714799857027
97484655096291355602955146292117974
G3
8641088649
0406784318
G2
66406
67432
G1
02321
90965
ĐB
209975
142206
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,6,72,6,9
10,10,3,4,8
20,1,4,71,1
32,7
44,90
56,92
65,7
70,1,54,9
84
93,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 14-09-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
20
14
24
G7
150
712
431
G6
351985153592
654195132010
565786129998
G5
3004
0979
6105
G4
31884629185410498501753092667315494
26544123572470867769230792667464523
28930573203739712182275809896316160
G3
1934679234
6882887577
7150230413
G2
51178
05703
43020
G1
40043
59905
75309
ĐB
728799
264453
900670
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,4,4,93,5,82,5,9
15,8,90,2,3,42,3
203,80,0,4
340,1
43,61,4
503,77
690,3
73,84,7,9,90
840,2
92,4,97,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 13-09-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
98
07
90
G7
289
515
333
G6
657000158670
762671834156
187406465924
G5
5795
5601
9597
G4
47896494602030993417560927229061091
54260671833686039139730938776993903
13942475275615794074654254921521470
G3
6889909727
1231894573
6617230233
G2
54634
64828
06890
G1
47654
23517
37967
ĐB
124642
127835
174951
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
091,3,7
15,75,7,85
276,84,5,7
345,93,3
422,6
5461,7
600,0,97
70,030,2,4,4
893,3
90,1,2,5,6,8,930,0,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 12-09-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
27
17
G7
739
136
G6
807926964078
263635613126
G5
2286
1268
G4
55120650333639373606516937160722413
03968618238542165512659184415619240
G3
3195809110
3791254354
G2
29020
97740
G1
21191
72595
ĐB
157670
534913
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,7
10,32,2,3,7,8
20,0,71,3,6
33,96,6
40,0
584,6
61,8,8
70,8,9
86
91,3,3,65

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 11-09-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
54
11
06
G7
061
049
472
G6
931189461398
065246976895
979423299686
G5
0462
5831
0560
G4
62050286849672467768098571192526015
49031236890480119268389527111974079
51345854425092574648655716013365792
G3
8019437972
8049526173
9231272286
G2
26386
33681
56169
G1
53568
71370
49606
ĐB
553965
983272
056428
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
016,6
11,51,92
24,55,8,9
31,13
4692,5,8
50,4,72,2
61,2,5,8,880,9
720,2,3,91,2
84,61,96,6
94,85,5,72,4

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 10-09-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
79
47
G7
626
980
G6
342332658681
398152164173
G5
2963
6343
G4
83296512824017336035337999706107881
32941563472898059727749340369210225
G3
2908880125
2728366878
G2
48438
22258
G1
31576
11925
ĐB
162675
993831
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0
16
23,5,65,5,7
35,81,4
41,3,7,7
58
61,3,5
73,5,6,93,8
81,1,2,80,0,1,3
96,92

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 09-09-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
73
12
G7
940
426
G6
712807756342
151613940435
G5
1846
7759
G4
87029144692216854002675645349057147
02181981788344152536604171933105892
G3
5888695034
0525564783
G2
13248
22468
G1
32239
94772
ĐB
997417
177864
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02
172,6,7
28,96
34,91,5,6
40,2,6,7,81
55,9
64,8,94,8
73,52,8
861,3
902,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 08-09-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
38
43
G7
606
959
G6
228844389078
181029982301
G5
0687
2180
G4
27740893063111856655091648843842027
60774994323507923347833686636523829
G3
4583718774
8289932888
G2
09426
67972
G1
89156
23642
ĐB
874654
170501
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
06,61,1
180
26,79
37,8,8,82
402,3,7
54,5,69
645,8
74,82,4,9
87,80,8
98,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 07-09-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
65
74
80
G7
322
039
452
G6
978738342273
759031670720
699506064276
G5
3786
3074
9012
G4
41920520024504289550335519818921968
43530372047249855641455993587749527
17166329341631672712126904551613640
G3
2282873519
0129234827
4782335671
G2
66446
42336
96742
G1
70139
61221
19534
ĐB
336943
243147
961086
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0246
192,2,6,6
20,2,80,1,7,73
34,90,6,94,4
42,3,61,70,2
50,12
65,876
734,4,71,6
86,7,90,6
90,2,8,90,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 06-09-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
31
96
98
G7
978
301
593
G6
532186953618
445993126594
777503613720
G5
7805
6858
2299
G4
34814341709566156738026720726295883
46336902473928246639971272097594276
05274230272310937944861991545808598
G3
6775500209
9925948424
6339095935
G2
74887
00191
20543
G1
88879
90733
62362
ĐB
711968
579169
091200
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,910,9
14,82
214,70,7
31,83,6,95
473,4
558,9,98
61,2,891,2
70,2,8,95,64,5
83,72
951,4,60,3,8,8,9,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 05-09-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
79
11
G7
166
602
G6
458115946414
103276244605
G5
5460
4285
G4
67311085547243856539567410266403260
76677043193100697501849984470682973
G3
3571916098
2866632678
G2
44782
19987
G1
18023
74137
ĐB
549300
881714
ĐầuGia LaiNinh Thuận
001,2,5,6,6
11,4,91,4,9
234
38,92,7
41
54
60,0,4,66
793,7,8
81,25,7
94,88

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 04-09-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
50
59
46
G7
414
571
481
G6
895202865751
991952023134
562774181598
G5
7059
5712
8679
G4
80322646985451338111257373014209843
36329653142135355983338638046907183
34460719037429783710493313116766430
G3
3099597729
3154880246
9919860589
G2
27916
11510
16058
G1
28027
27518
65373
ĐB
072147
477536
485369
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
023
11,3,4,60,2,4,8,90,8
22,7,997
374,60,1
42,3,76,86
50,1,2,93,98
63,90,7,9
713,9
863,31,9
95,87,8,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 03-09-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
34
47
G7
273
669
G6
471579267210
058464235549
G5
6320
9177
G4
65024976213175730594416225410416885
30628664865467371757526761634760786
G3
8439234233
5089401062
G2
21796
72525
G1
49168
50437
ĐB
104931
015034
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04
10,5
20,1,2,4,63,5,8
31,3,44,7
47,7,9
577
682,9
733,6,7
854,6,6
92,4,64

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 02-09-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
82
32
G7
050
969
G6
732847053273
755355607791
G5
7908
4891
G4
60450646477924377334461926959323711
27583240003638568506648701830006254
G3
4907504284
6995939999
G2
97320
91301
G1
76729
98370
ĐB
171688
422848
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,80,0,1,6
11
20,8,9
342
43,78
50,03,4,9
60,9
73,50,0
82,4,83,5
92,31,1,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 01-09-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
70
75
G7
168
282
G6
970170895231
756624594939
G5
8943
4521
G4
69151335827982941175385883164124060
01395507866673266715649340306679357
G3
8720096857
9733545277
G2
06407
83921
G1
03057
40641
ĐB
761937
728153
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,1,7
15
291,1
31,72,4,5,9
41,31
51,7,73,7,9
60,86,6
70,55,7
82,8,92,6
95

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 31-08-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
91
93
33
G7
524
273
168
G6
248235739187
647592267926
955504086608
G5
4565
0357
9120
G4
23094002742352386382754637886954024
62175167168137114904558340837310949
37076172966763303008541610811516349
G3
0675486209
0983040324
7988413487
G2
60779
67901
56509
G1
39319
72314
66825
ĐB
150300
668404
711687
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,91,4,48,8,8,9
194,65
23,4,44,6,60,5
30,43,3
499
5475
63,5,91,8
73,4,91,3,3,5,56
82,2,74,7,7
91,436

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 30-08-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
75
60
32
G7
391
815
977
G6
829092363423
668627251367
243266250622
G5
4118
6485
1695
G4
07368361208125315687724940260322303
88282094006166826450160405914516907
62554699718851896051682457128340800
G3
9960167162
3020863718
0219199725
G2
47541
80408
03824
G1
43437
62113
14542
ĐB
536146
027444
223136
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,3,30,7,8,80
183,5,88
20,352,4,5,5
36,72,2,6
41,60,4,52,5
5301,4
62,80,7,8
751,7
872,5,63
90,1,41,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 29-08-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
87
G7
722
280
G6
173596103696
136991546473
G5
8859
1741
G4
90890879694786645694387767214988449
39946576070329867125669467982455605
G3
1521565644
8567386421
G2
28255
75685
G1
54182
01728
ĐB
571393
670328
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,7
10,5
221,4,5,8,8
35
44,9,91,6,6
55,94
66,8,99
763,3
820,5,7
90,3,4,68

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 28-08-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
28
21
98
G7
706
002
342
G6
195693862241
296888849136
765653865909
G5
4668
3406
1161
G4
52344923520954702987416570333094537
14125847137910764130545848078727054
19884977680677006736390150419915148
G3
4205681914
7535268104
5759216738
G2
07567
51500
78277
G1
47255
72176
95185
ĐB
104790
690290
335160
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
060,2,4,6,79
1435
281,5
30,70,66,8
41,4,72,8
52,5,6,6,72,46
67,880,1,8
760,7
86,74,4,74,5,6
9002,8,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 27-08-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
25
G7
662
576
G6
260212048947
420036675618
G5
4053
2759
G4
10773335416614893307438445485146931
35886050757666145382131340058069026
G3
4591083251
8468944676
G2
75667
83133
G1
27827
55306
ĐB
216121
166372
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,4,70,6
10,88
21,75,6
313,4
41,4,7,8
51,1,39
62,71,7
732,5,6,6
80,2,6,9
9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 26-08-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
47
74
G7
299
030
G6
473608059876
505345794616
G5
4522
1407
G4
11271697086625103370007091669802983
32366426562896406703250394529753781
G3
0495267982
0543348356
G2
76050
25943
G1
41563
55987
ĐB
078593
831454
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05,8,93,7
16
22
360,3,9
473
50,1,23,4,6,6
634,6
70,1,64,9
82,31,7
93,8,97

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 25-08-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
07
98
G7
313
344
G6
631785103451
631111538321
G5
1495
4522
G4
16705733878877535613430565564377236
99643887898941593251556362021084086
G3
9043656324
5707917428
G2
43775
18283
G1
73875
98007
ĐB
686013
067931
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05,77
10,3,3,3,70,1,5
241,2,8
36,61,6
433,4
51,61,3
6
75,5,59
873,6,9
958

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 24-08-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
10
58
35
G7
863
525
841
G6
595502499777
266989565127
379862558835
G5
6745
8321
3251
G4
95295385385320064443430456568778354
20760404651040827096756014772482829
87074787136390582954612566872745085
G3
3090688422
8796523155
0641214457
G2
21974
99744
54647
G1
50412
06717
85141
ĐB
236110
956601
449269
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,61,1,85
10,0,272,3
221,4,5,7,97
385,5
43,5,5,941,1,7
54,55,6,81,4,5,6,7
630,5,5,99
74,74
875
9568

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 23-08-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
22
84
01
G7
866
117
057
G6
427512524396
406234271800
713415878724
G5
0062
8999
1358
G4
90592380758735861243697683263772989
34183292280793665085991979646134215
62135823104980173533662855780126193
G3
3816830725
1009064335
3225051528
G2
48000
48084
40864
G1
25648
95751
87787
ĐB
598905
803334
320981
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,501,1,1
15,70
22,57,84,8
374,5,63,4,5
43,8
52,810,7,8
62,6,8,81,24
75,5
893,4,4,51,5,7,7
92,60,7,93

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 22-08-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
69
64
G7
409
913
G6
477719858856
558115381433
G5
3757
0127
G4
64345684261375965534043282359763849
35754389479745593589113408694811150
G3
3923880665
9662590011
G2
30799
31999
G1
55643
51271
ĐB
729493
626091
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09
11,3
26,85,7
34,83,8
43,5,90,7,8
56,7,90,4,5
65,94
771
851,9
93,7,91,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 21-08-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
54
89
38
G7
852
692
498
G6
264988435641
485109354209
360187440501
G5
1953
7900
5615
G4
71498027367384059027501163993356836
64499813531218795969869891050003546
17436680678042793771407045258724897
G3
3231629681
3192390276
8566865048
G2
62401
72978
44955
G1
21440
47737
84512
ĐB
227526
240200
847205
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
010,0,0,91,1,4,5
16,62,5
26,737
33,6,65,76,8
40,0,1,3,964,8
52,3,41,35
697,8
76,81
817,9,97
982,97,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 20-08-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
22
30
G7
525
288
G6
795760882197
416493671154
G5
1444
0044
G4
72906899597277187960888089653196812
29287936734809361047095045104148888
G3
9180854654
9333428614
G2
34816
61399
G1
57137
42131
ĐB
727120
102551
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,8,84
12,64
20,2,5
31,70,1,4
441,4,7
54,7,91,4
604,7
713
887,8,8
973,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 19-08-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
45
17
G7
090
755
G6
259029323547
998913919166
G5
2598
0712
G4
91436424821668948990214441553084186
60221484988821361116217530423745261
G3
4723108834
5885581617
G2
59541
33091
G1
03732
55557
ĐB
199246
839266
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0
12,3,6,7,7
21
30,1,2,2,4,67
41,4,5,6,7
53,5,5,7
61,6,6
7
82,6,99
90,0,0,81,1,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 18-08-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
60
55
G7
432
320
G6
969956095009
952831349987
G5
9988
6135
G4
27735034770051665064082037594604995
97482725252485295811138172975081000
G3
7442092593
6536614376
G2
87784
18574
G1
84642
54473
ĐB
759442
356594
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,9,90
161,7
200,5,8
32,54,5
42,2,6
50,2,5
60,46
773,4,6
84,82,7
93,5,94

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 17-08-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
29
71
23
G7
914
134
705
G6
538665732900
463089315839
280428935162
G5
1107
5270
6500
G4
99523621256024606548391728051570055
85182928425891927403219958296476528
07994670501434702266426452427757263
G3
0456849479
8143918071
0451168516
G2
28665
00488
90015
G1
67743
83596
33765
ĐB
022480
188844
215741
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,730,4,5
14,591,5,6
23,5,983
30,1,4,9,9
43,6,82,41,5,7
550
65,842,3,5,6
72,3,90,1,17
80,62,8
95,63,4

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 16-08-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
58
84
84
G7
069
466
935
G6
853060648201
769729299143
386239872791
G5
5035
6374
0849
G4
46532050562261381112837267837986426
15888439591124827048797086876852132
70267069491800879672256727717206365
G3
0147404143
5501771344
6385940368
G2
54632
60436
48933
G1
14780
35985
26245
ĐB
957263
097562
176461
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0188
12,37
26,69
30,2,2,52,63,5
433,4,8,85,9,9
56,899
63,4,92,6,81,2,5,7,8
74,942,2,2
804,5,84,7
971

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 15-08-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
09
34
G7
683
097
G6
578510962806
017937951819
G5
0680
5233
G4
82547271697631184168469108900845629
30398199356809020383803883375423253
G3
1406028947
9232955869
G2
15372
72566
G1
01056
34292
ĐB
673864
587261
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,8,9
10,19
299
33,4,5
47,7
563,4
60,4,8,91,6,9
729
80,3,53,8
960,2,5,7,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 14-08-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
73
75
70
G7
248
317
708
G6
076165303141
635962686135
915225918462
G5
2381
1948
7183
G4
85714298474302857414505118845906007
42106568863377527670113498600075008
13293098948753312939969005365713858
G3
2735803335
4277838079
0625982507
G2
05112
49849
24834
G1
69386
94473
32625
ĐB
221816
939537
011559
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
070,6,80,7,8
11,2,4,4,67
285
30,55,73,4,9
41,7,88,9,9
58,992,7,8,9,9
6182
730,3,5,5,8,90
81,663
91,3,4

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 13-08-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
48
63
G7
486
473
G6
363496134779
869160398689
G5
1370
8052
G4
48631893979591747429856423552630717
73035459699057487795487145320542470
G3
0969675045
0971180864
G2
95842
99551
G1
54854
64115
ĐB
724034
235966
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05
13,7,71,4,5
26,9
31,4,45,9
42,2,5,8
541,2
63,4,6,9
70,90,3,4
869
96,71,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 12-08-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
58
10
G7
330
102
G6
619521460101
586300357985
G5
3779
3302
G4
64932044632649455711753798767327548
33556254931077375086604209422265848
G3
9112228088
1777048616
G2
97059
98640
G1
55003
44760
ĐB
941126
785398
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
01,32,2
110,6
22,60,2
30,25
46,80,8
58,96
630,3
73,9,90,3
885,6
94,53,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 11-08-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
91
05
G7
521
246
G6
592732063488
573941644911
G5
1770
4341
G4
06335396048129876680931875112707800
15151030081890499471524236902757519
G3
3630948728
0035314150
G2
30227
90538
G1
42288
84668
ĐB
857798
000927
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,4,6,94,5,8
11,9
21,7,7,7,83,7,7
358,9
41,6
50,1,3
64,8
701
80,7,8,8
91,8,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 10-08-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
82
75
G7
544
862
530
G6
292387290965
404094152101
361600251756
G5
3505
5642
8740
G4
75358438087996928559565820919092920
17475332634521654752132464694853683
32850502197476833185100763747360029
G3
4414928665
7318722651
2649090110
G2
72991
27388
23924
G1
04399
90413
55302
ĐB
987034
152981
601376
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,5,812
13,5,60,6,9
20,3,94,5,9
340
44,90,2,6,80
58,91,20,6
65,5,92,38
753,5,6,6
821,2,3,7,85
90,1,90

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 09-08-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
98
33
39
G7
256
781
945
G6
656428058154
143785752544
705788846351
G5
2939
7755
2766
G4
17856472337412818216239645176000565
16349027219725026004213339073684502
36311785361228334500367557274991230
G3
0457937185
9677418183
6579917223
G2
93954
84725
78367
G1
25300
86817
07256
ĐB
607217
372128
785639
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,52,40
16,771
281,5,83
33,93,3,6,70,6,9,9
44,95,9
54,4,6,60,51,5,6,7
60,4,4,56,7
794,5
851,33,4
989

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 08-08-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
16
13
G7
055
207
G6
057122192252
358652471217
G5
5709
8717
G4
80925321295666006232370273227073261
71322042784600828078030939514469814
G3
9842835348
8163476229
G2
53993
51059
G1
47765
82318
ĐB
065878
102231
ĐầuGia LaiNinh Thuận
097,8
16,93,4,7,7,8
25,7,8,92,9
321,4
484,7
52,59
60,1,5
70,1,88,8
86
933

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 07-08-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
30
36
06
G7
961
883
217
G6
959662087856
382664828503
106606501166
G5
9942
6857
2454
G4
06244587256607607710107148319107960
50254883175896685334533719936656608
26904093504615636669185659843705298
G3
5516593758
8769799411
2589371334
G2
49958
87799
05307
G1
44151
20657
17803
ĐB
368458
950528
045616
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
083,83,4,6,7
10,41,76,7
256,8
304,64,7
42,4
51,6,8,8,84,7,70,0,4,6
60,1,56,65,6,6,9
761
82,3
91,67,93,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 06-08-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
53
19
G7
840
466
G6
619428765789
139221204877
G5
2075
2162
G4
45514373727738282080816292864994673
54975546935388278864350021206311846
G3
6195101369
3221919661
G2
32024
74654
G1
54234
19891
ĐB
576684
319574
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02
149,9
24,90
34
40,96
51,34
691,2,3,4,6
72,3,5,64,5,7
80,2,4,92
941,2,3

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 05-08-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
38
G7
696
600
G6
475704560291
725156439605
G5
2033
4308
G4
23808213424462422110659932654588064
88786168860605706250540104323405961
G3
6534615257
9747624768
G2
05756
71668
G1
03105
61476
ĐB
063303
058211
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,5,8,90,5,8
100,1
24
334,8
42,5,63
56,6,7,70,1,7
641,8,8
76,6
86,6
91,3,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 04-08-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
37
44
G7
148
659
G6
085419439284
689455008820
G5
5787
0719
G4
50602192590870090860268611812359110
34491264889535186762526919096167566
G3
6226721924
0639434978
G2
74892
28927
G1
67524
26268
ĐB
805287
184298
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,20
109
23,4,40,7
37
43,84
54,91,9
60,1,71,2,6,8
78
84,7,78
921,1,4,4,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 03-08-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
56
00
30
G7
752
338
295
G6
227612793983
379676748228
714914573484
G5
1095
8353
7301
G4
15566937767016128506656240852498317
97848938284476403682553894841505368
09467368084650254698481098623008779
G3
5617796331
3734564925
7150573752
G2
60790
22771
27740
G1
40923
98436
01970
ĐB
421772
329105
337361
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
060,51,2,5,8,9
175
23,4,45,8,8
316,80,0
45,80,9
52,632,7
61,64,81,7
72,6,6,7,91,40,9
832,94
90,565,8

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 02-08-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
49
09
82
G7
274
604
339
G6
234066135622
183872186958
222189413517
G5
3013
1455
5879
G4
46454027472386058344450797285525017
93325289175260115700102734697591951
99379885306390912814190815679543797
G3
2200580957
0581947553
5981170078
G2
64126
65993
78513
G1
84706
29683
20310
ĐB
441280
335240
872732
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
05,60,1,4,99
13,3,77,8,90,1,3,4,7
22,651
380,2,9
40,4,7,901
54,5,71,3,5,8
60
74,93,58,9,9
8031,2
935,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 01-08-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
47
27
G7
935
498
G6
594568419783
504490992901
G5
0496
5563
G4
32586169728439663236526340217125899
55785744687247667462358197647025770
G3
0866297482
3861193185
G2
82569
22210
G1
74749
36478
ĐB
594246
820112
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01
10,1,2,9
27
34,5,6
41,5,6,7,94
5
62,92,3,8
71,20,0,6,8
82,3,65,5
96,6,98,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 31-07-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
88
98
81
G7
197
813
603
G6
576884546742
818246944762
862835770718
G5
3945
8872
4381
G4
89076406705883899090341946391775457
91264382104745889125274676545813964
24129090795234404442656046581236992
G3
1442884614
2809545269
5994058673
G2
80578
50319
06210
G1
81853
65725
68257
ĐB
835867
618532
884064
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,4
14,70,3,90,2,8
285,58,9
382
42,50,2,4
53,4,78,87
67,82,4,4,7,94
70,6,823,7,9
8821,1
90,4,74,5,82

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-07-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
85
G7
352
166
G6
449838052232
602235688191
G5
9033
5056
G4
54772533230119303302717021795470448
91945076426250804415513244292112282
G3
8358040547
5960110506
G2
81092
34467
G1
80488
57087
ĐB
723285
461776
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,2,51,6,8
15
231,2,4
32,3
47,82,5
52,4,46
66,7,8
726
80,5,82,5,7
92,3,81

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-07-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
73
97
G7
096
989
G6
074843430387
169852896124
G5
3759
6916
G4
93635476289937871587333212336272440
75841477243179270129698430279690567
G3
4610341930
5595725911
G2
03043
80130
G1
62054
59949
ĐB
522115
666538
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03
151,6
21,84,4,9
30,50,8
40,3,3,81,3,9
54,97
627
73,8
87,79,9
962,6,7,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-07-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
54
92
G7
437
038
G6
168311369097
178384323493
G5
1980
8276
G4
03114261068691568717098831786270654
35285230828276439705215662043352277
G3
4824884111
3391953526
G2
44999
62871
G1
16676
65491
ĐB
996682
533630
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
065
11,4,5,79
26
36,70,2,3,8
48
54,4
624,6
761,6,7
80,2,3,32,3,5
97,91,2,3

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-07-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
54
03
13
G7
041
182
047
G6
365769137243
389611552616
660455784351
G5
7832
7480
4274
G4
46945789862767854547628148487307394
08730066163705388419112719546473240
44769763347969909023528285130703212
G3
2156190425
1052102639
0638706780
G2
13801
56160
34152
G1
80526
37360
95264
ĐB
817417
315858
384923
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0134,7
13,4,76,6,92,3
25,613,3,8
320,94
41,3,5,707
54,73,5,81,2
610,0,44,9
73,814,8
860,20,7
9469

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-07-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
53
93
52
G7
006
872
560
G6
461789021558
287693350754
659993598687
G5
1551
1947
1523
G4
69581768834079730707556561170817862
40712325581048173534467513049459905
72596780830939335408719360094091769
G3
4894910341
7143981137
6079571254
G2
32392
76315
06352
G1
17072
05967
17260
ĐB
836192
053481
091630
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,6,7,858
172,5
23
34,5,7,90,6
41,970
51,3,6,81,4,82,2,4,9
6270,0,9
722,6
81,31,13,7
92,2,73,43,5,6,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-07-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
52
19
G7
262
220
G6
121787344023
023706787618
G5
2238
6582
G4
32264739869908725419753627058751507
02354635474899391724805325407527044
G3
5272436060
9714595487
G2
86407
92843
G1
63270
40149
ĐB
726592
681193
ĐầuGia LaiNinh Thuận
07,7
17,98,9
23,40,4
34,82,7
43,4,5,7,9
524
60,2,2,4
705,8
86,7,72,7
923,3

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-07-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
61
04
41
G7
636
237
697
G6
872011215552
084119131610
776305563614
G5
9976
1591
6825
G4
59691890002709506226164366128057987
57094343159985343499066704519213052
67558467570599341973390558394370271
G3
6548266270
4654050622
3544261188
G2
75339
71132
25238
G1
24152
59451
01180
ĐB
836990
018860
365971
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
004
10,3,54
20,1,625
36,6,92,78
40,11,2,3
52,21,2,35,6,7,8
6103
70,601,1,3
80,2,70,8
90,1,51,2,4,93,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-07-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
24
33
G7
993
869
G6
268942083549
966311353132
G5
8438
1339
G4
03597422271588311436588313672351526
01180079268492703250908697793356748
G3
5096348225
0163236473
G2
28270
10923
G1
71627
70834
ĐB
738028
551150
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08
1
23,4,5,6,7,7,83,6,7
31,6,82,2,3,3,4,5,9
498
50,0
633,9,9
703
83,90
93,7

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-07-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
75
47
G7
882
939
G6
047983284351
875894487358
G5
8321
6672
G4
58657143258829964393105299757572274
72406680992239262566219873933002012
G3
6040006788
8664243924
G2
89667
50613
G1
55128
13839
ĐB
955624
748554
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
006
12,3
21,4,5,8,8,94
30,9,9
42,7,8
51,74,8,8
676
74,5,5,92
82,87
93,92,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-07-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
17
59
G7
145
553
G6
909364929899
464358187103
G5
3508
0720
G4
40024433640181852135167766977845638
78646693689988859821282980677424663
G3
1916444033
9220162373
G2
20647
49477
G1
73730
83582
ĐB
212972
139497
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
081,3
17,88
240,1
30,3,5,8
45,73,6
53,9
64,43,8
72,6,83,4,7
82,8
92,3,97,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-07-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
97
76
G7
308
474
917
G6
297205969967
699786790014
659546343068
G5
9142
4283
5156
G4
29979874011317242361825153421033418
73498000679156305201767963552419027
98602190318687568054085254428012123
G3
0454942920
1217110552
9903825860
G2
91970
68865
54069
G1
16956
24305
81789
ĐB
719643
261060
317886
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,81,52
10,5,847
204,73,5
31,4,8
42,3,9
5624,6
61,70,3,5,70,8,9
70,2,2,91,4,95,6
8630,6,9
966,7,7,85

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-07-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
45
11
48
G7
436
719
833
G6
022283329334
620637013980
183511997716
G5
2095
8340
3817
G4
17130929778826134425080491159592460
77811791888895423990354788356051021
12763706588145711379007670879538695
G3
5513047924
6090967749
9288734920
G2
89155
59704
41239
G1
39676
49178
65935
ĐB
703461
150553
308809
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01,4,6,99
11,1,96,7
22,4,510
30,0,2,4,63,5,5,9
45,90,98
553,47,8
60,1,103,7
76,78,89
80,87
95,505,5,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-07-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
36
61
G7
152
960
G6
958925121369
550332443184
G5
5044
7779
G4
85482571751558092753231946561126754
03532047630987609319833343684175509
G3
4367057184
3906683621
G2
85020
23378
G1
93721
09243
ĐB
951614
726506
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,6,9
11,2,49
20,11
362,4
441,3,4
52,3,4
690,1,3,6
70,56,8,9
80,2,4,94
94

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-07-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
87
79
94
G7
904
642
724
G6
935139269629
639252604447
203087237279
G5
6086
4305
2595
G4
69147952278602209144664164205324792
77262356013387342318862944622561906
43265094039241548987236075680448059
G3
9020825623
9445029365
9689807779
G2
46552
41139
67731
G1
33065
02391
93248
ĐB
035344
647894
815071
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,81,5,63,4,7
1685
22,3,6,7,953,4
390,1
44,4,72,78
51,2,309
650,2,55
73,91,9,9
86,77
921,2,4,44,5,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 16-07-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
38
56
G7
211
866
G6
031692343034
103503140600
G5
6726
9455
G4
50260638365707902969229854411052523
09496925838182993934944994610903760
G3
3390746508
1014032261
G2
32019
01228
G1
56126
96996
ĐB
004506
295281
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06,7,80,9
10,1,6,94
23,6,68,9
34,4,6,84,5
40
55,6
60,90,1,6
79
851,3
96,6,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 15-07-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
10
06
G7
966
808
G6
658267546566
049424485564
G5
2190
1089
G4
58598827164212925437999155146258663
61898585024097656306974057000390795
G3
3608038991
2252466036
G2
98803
72079
G1
48766
62882
ĐB
671670
476427
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
032,3,5,6,6,8
10,5,6
294,7
376
48
54
62,3,6,6,64
706,9
80,22,9
90,1,84,5,8

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 14-07-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
07
16
G7
547
760
G6
477257191482
322540473530
G5
2882
3511
G4
35343671667114429909887749919059601
43438464899758389308749319711493573
G3
5455341705
9085403311
G2
02718
65262
G1
35529
69769
ĐB
348526
305303
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,5,7,93,8
18,91,1,4,6
26,95
30,1,8
43,4,77
534
660,2,9
72,43
82,23,9
90

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 13-07-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
74
00
57
G7
384
862
291
G6
663514090361
166964261938
861991365245
G5
6099
0997
5031
G4
29020124892107252667037292170829039
73665397179900021899501136501645518
14911522082335710865466759652527199
G3
4450007117
1974464967
1852875577
G2
05190
09606
11766
G1
34444
18768
40067
ĐB
152011
838485
849115
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,8,90,0,68
11,73,6,7,81,5,9
20,965,8
35,981,6
4445
57,7
61,72,5,7,8,95,6,7
72,45,7
84,95
90,97,91,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 12-07-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
26
54
61
G7
146
847
364
G6
077465142267
147226567649
885649584727
G5
7758
8502
4600
G4
22220354024435847203477467899646307
26397787285217777020231122622825150
26197883533121635915062245182999194
G3
6449792768
1244516827
2708584824
G2
01994
42913
67355
G1
83696
92184
66349
ĐB
178270
552474
581936
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,3,720
142,35,6
20,60,7,8,84,4,7,9
36
46,65,7,99
58,80,4,63,5,6,8
67,81,4
70,42,4,7
845
94,6,6,774,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 11-07-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
42
22
G7
538
600
G6
766204449730
697219974262
G5
7083
8727
G4
87440353516504900311132378483183224
48593829164063048528113198819867882
G3
0884009290
9989872319
G2
67043
99045
G1
60399
50440
ĐB
927326
260643
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00
116,9,9
24,62,7,8
30,1,7,80
40,0,2,3,4,90,3,5
51
622
72
832
90,93,7,8,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-07-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
32
18
16
G7
590
620
818
G6
852735426038
164595747105
525747579290
G5
2214
3255
6968
G4
88415416272099138533004600191768946
89271484695159342554128899355940902
24426068611266168411540445734136916
G3
7219972378
2469600802
8675574155
G2
88180
67848
06494
G1
57462
41352
16225
ĐB
271250
975817
813359
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,2,5
14,5,77,81,6,6,8
27,705,6
32,3,8
42,65,81,4
502,4,5,95,5,7,7,9
60,291,1,8
781,4
809
90,1,93,60,4

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09-07-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
83
69
G7
279
552
G6
848859261971
506172139790
G5
5106
0957
G4
01442628488117579459959059945442362
79484081327149347324458952860801540
G3
3523137634
0824106042
G2
43294
41644
G1
02989
74328
ĐB
900322
856081
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,68
13
22,64,8
31,42
42,80,1,2,4
54,92,7
621,9
71,5,9
83,8,91,4
940,3,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 08-07-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
85
94
G7
223
973
G6
072658026231
999572328805
G5
0242
1103
G4
93413214341351520567598808902639011
58559732096118434782507324996009713
G3
7643189343
9828021717
G2
45432
13725
G1
20693
64072
ĐB
830950
324863
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
023,5,9
11,3,53,7
23,6,65
31,1,2,42,2
42,3
509
670,3
72,3
80,50,2,4
934,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 07-07-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
17
67
G7
392
949
G6
617296150769
883073326636
G5
8688
2472
G4
48044537130851372298445985990627865
26084498018309626127894147310480832
G3
9489617411
7864670370
G2
86822
44996
G1
63543
96899
ĐB
790067
752720
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
061,4
11,3,3,5,74
220,7
30,2,2,6
43,46,9
5
65,7,97
720,2
884
92,6,8,86,6,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 06-07-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
35
90
52
G7
643
881
929
G6
194340013150
120474470665
808501366840
G5
0097
0209
5523
G4
16499578602046927950218749009525390
46479610325665787959380062708647937
73752200743139315110375158621610782
G3
2762416398
7128909418
5005620400
G2
65060
67881
28244
G1
62317
55266
58543
ĐB
020311
618030
166774
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
014,6,90
11,780,5,6
243,9
350,2,76
43,370,3,4
50,07,92,2,6
60,0,95,6
7494,4
81,1,6,92,5
90,5,7,8,903

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 05-07-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
63
13
86
G7
969
396
694
G6
251318226277
459716703895
784793008797
G5
6167
7934
4024
G4
46091939983952856967088193876149736
87390603152487158107075952701810370
10191754699724339861613393481248469
G3
9178851916
4572105771
3748209358
G2
62697
92211
10909
G1
01173
87708
74833
ĐB
570671
064195
967263
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,80,9
13,6,91,3,5,82
22,814
3643,9
43,7
58
61,3,7,7,91,3,9,9
71,3,70,0,1,1
882,6
91,7,80,5,5,5,6,71,4,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 04-07-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
13
92
G7
779
209
G6
303107089129
466354323003
G5
3619
6870
G4
32322947992156167235324062718563559
61377009310215928577973917134218577
G3
3170615947
1916089240
G2
04908
23413
G1
04473
30696
ĐB
349049
083990
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,6,8,83,9
13,93
22,9
31,51,2
47,90,2
599
610,3
73,90,7,7,7
85
990,1,2,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 03-07-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
89
16
74
G7
417
502
030
G6
133512862310
108510163054
887141227580
G5
5612
3258
3928
G4
03648957578244291472565926439913393
44479269713083418819883284425026983
35896708973421850221208077538157087
G3
7661673648
7159204647
3029630188
G2
45370
23366
39040
G1
63575
44210
49210
ĐB
162010
771814
471982
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
027
10,0,2,6,70,4,6,6,90,8
281,2,8
3540
42,8,870
570,4,8
66
70,2,51,91,4
86,93,50,1,2,7,8
92,3,926,6,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 02-07-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
25
25
G7
974
577
G6
989735971768
643921706809
G5
5510
6862
G4
80743018420117676807107469568180036
48048951694292641379982151596013982
G3
2503315604
6879548752
G2
32932
35928
G1
58504
30145
ĐB
152897
400517
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04,4,79
105,7
255,6,8
32,3,69
42,3,65,8
52
680,2,9
74,60,7,9
812
97,7,75

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 01-07-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
00
54
G7
056
954
G6
697293946234
859385518210
G5
5860
5411
G4
41254559738141822575215779398903821
52173892912510251205136028913597079
G3
9899432235
5038292790
G2
22145
38023
G1
44253
60344
ĐB
280429
923352
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
002,2,5
180,1
21,93
34,55
454
53,4,61,2,4,4
60
72,3,5,73,9
892
94,40,1,3

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 30-06-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
54
62
G7
645
041
G6
793191980475
728950551399
G5
7347
1376
G4
53604908110589436530215210070008363
70510760237219379292923920616445322
G3
5862333877
3547091767
G2
54982
24251
G1
28496
61138
ĐB
706843
031905
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,45
110
21,32,3
30,18
43,5,71
541,5
632,4,7
75,70,6
829
94,6,82,2,3,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 29-06-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
43
42
52
G7
545
639
894
G6
699012971301
545648448432
606942349299
G5
2845
1541
6237
G4
84255935196790070419824375835766224
10448880471693672171621516744367792
92456153562480792909915595809462500
G3
0785661379
7528722600
9052128938
G2
90139
43191
78837
G1
19898
73125
51019
ĐB
699541
594188
967656
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,100,7,9
19,99
2451
37,92,6,94,7,7,8
41,3,5,51,2,3,4,7,8
55,6,71,62,6,6,6,9
69
791
87,8
90,7,81,24,4,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 28-06-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
69
29
67
G7
625
573
720
G6
314631045334
709666452839
240915152677
G5
7472
1414
5142
G4
78867707252507186630225637287659473
38798489042294783879627178120065459
00928756282956222888706451714245959
G3
1243378500
2537991970
5651956013
G2
03297
32808
97024
G1
01938
51900
87669
ĐB
734405
770844
320828
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00,4,50,0,4,89
14,73,5,9
25,590,4,8,8,8
30,3,4,89
464,5,72,2,5
599
63,7,92,7,9
71,2,3,60,3,9,97
88
976,8

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 27-06-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
59
01
G7
239
453
G6
103273927857
054040828655
G5
2561
0662
G4
63527899996015733669270465305516378
26484920041807244229053350579026526
G3
9145002445
5981661220
G2
09478
97346
G1
75348
19770
ĐB
280080
216132
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,4
16
270,6,9
32,92,5
45,6,80,6
50,5,7,7,93,5
61,92
78,80,2
802,4
92,90

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 26-06-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
87
73
35
G7
223
097
141
G6
714140275561
348262454923
343117125745
G5
0102
8024
0818
G4
99940825104758892444498545393071323
66928159233183814052277483704296486
32113791982319380157846775631121326
G3
0586133309
8716839842
3990018728
G2
52269
23776
91941
G1
65472
58167
57597
ĐB
263492
636079
870202
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,90,2
101,2,3,8
23,3,73,3,4,86,8
3081,5
40,1,42,2,5,81,1,5
5427
61,1,97,8
723,6,97
87,82,6
9273,7,8

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 25-06-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
29
52
G7
440
775
G6
017100650222
546833809188
G5
6525
3281
G4
04519554298477054936571038998103516
42863882441941189449174121569917596
G3
3352147633
9414858978
G2
67127
17643
G1
91730
07054
ĐB
289425
611853
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03
16,91,2
21,2,5,5,7,9,9
30,3,6
403,4,8,9
52,3,4
653,8
70,15,8
810,1,8
96,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 24-06-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
65
77
G7
411
001
G6
878616197739
050994425116
G5
4081
5489
G4
34609725797011279309802034492946078
51004717157237517985073185751226285
G3
1027764937
9420147601
G2
59660
82392
G1
45521
36526
ĐB
317842
631768
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,9,91,1,1,4,9
11,2,92,5,6,8
21,96
37,9
422
5
60,58
77,8,95,7
81,65,5,9
92

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 23-06-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
93
27
G7
930
224
G6
752296201239
521425106620
G5
6905
1673
G4
11534037239426054549115111871908119
53203889349572781233570809983853422
G3
8356251894
8391044726
G2
83184
58318
G1
82851
47638
ĐB
830050
519203
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
053,3
11,9,90,0,4,8
20,2,30,2,4,6,7,7
30,4,93,4,8,8
49
50,1
60,2
73
840
93,4

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 22-06-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
75
96
06
G7
697
005
158
G6
563769263967
494271104251
668874769838
G5
4139
6078
7499
G4
35850150322207306655160897271546675
13652386321798072973102039928146874
45451151813156775556257479314260895
G3
2927789990
9120326654
3641765881
G2
74414
08887
26332
G1
07076
83750
59195
ĐB
435534
809863
057334
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
03,3,56
14,507
26
32,4,7,922,4,8
422,7
50,50,1,2,41,6,8
6737
73,5,5,6,73,4,86
890,1,71,1,8
90,765,5,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 21-06-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
92
91
00
G7
984
468
196
G6
457179808089
194377332789
759002127587
G5
9005
3657
0283
G4
86351333864536591982677179959128226
66524403286552871289706378207712244
38366895832950210575220788459537851
G3
4980457710
5523813108
9009081706
G2
32189
05505
30830
G1
32007
36524
93582
ĐB
923560
024543
256859
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,5,75,80,2,6
10,72
264,4,8,8
33,7,80
43,3,4
5171,9
60,586
7175,8
80,2,4,6,9,99,92,3,3,7
91,210,0,5,6

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 20-06-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
62
80
G7
404
396
G6
695350772766
085055831252
G5
1897
0762
G4
76861435181374160594000000130110883
71845357682366564413362606138334757
G3
8213400056
7318377063
G2
57720
31161
G1
05349
70840
ĐB
565546
284043
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,4
183
20
34
41,6,90,3,5
53,60,2,7
61,2,60,1,2,3,5,8
77
830,3,3,3
94,76

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 19-06-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
69
59
58
G7
837
146
840
G6
657061968923
635049482743
581325845978
G5
6464
5683
3276
G4
73315658310755230557046212281086275
58569652659763357243933041742324751
35842352761142473124497970213187319
G3
7376676763
5946415741
1170117260
G2
96164
26290
35230
G1
68317
73670
01519
ĐB
130770
791986
108959
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
041
10,5,73,9,9
21,334,4
31,730,1
41,3,3,6,80,2
52,70,1,98,9
63,4,4,6,94,5,90
70,0,506,6,8
83,64
9607

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 18-06-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
11
G7
603
417
G6
156100797395
198811707461
G5
9775
8068
G4
83016285265724958012448600206131498
81745257106472141998229764895364206
G3
8843004567
2092531578
G2
98468
36364
G1
36472
21180
ĐB
426399
451029
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
036
12,6,80,1,7
261,5,9
30
495
53
60,1,1,7,81,4,8
72,5,90,6,8
80,8
95,8,98

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 17-06-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
89
72
G7
748
358
G6
860259704373
156307834213
G5
9036
2545
G4
40516481144853538527843724764935129
82444623742880035338267194911158076
G3
8378383223
5119466718
G2
66239
54191
G1
95530
01486
ĐB
990978
863157
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
020
14,61,3,8,9
23,7,9
30,5,6,98
48,94,5
57,8
63
70,2,3,82,4,6
83,93,6
91,4

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 16-06-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
05
95
G7
996
795
G6
553083603919
396936588599
G5
1319
0369
G4
06291373817159436256608611995054607
29021171282427707213606732126363347
G3
4823852196
3726925925
G2
03545
11934
G1
87798
82186
ĐB
498200
235570
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,5,7
19,93
21,5,8
30,84
457
50,68
60,13,9,9,9
70,3,7
816
91,4,6,6,85,5,9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 15-06-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
93
81
21
G7
336
474
659
G6
746310104474
761210643186
215197463915
G5
1033
6455
1755
G4
36019588391364988587050855052591223
37156385975579876833061853348241560
70469459751904816724003883436857783
G3
2590100446
0708114307
9251656438
G2
43280
39365
30729
G1
80334
72332
79326
ĐB
285872
155465
901692
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
017
10,925,6
23,51,4,6,9
33,4,6,92,38
46,96,8
55,61,5,9
630,4,5,58,9
72,445
80,5,71,1,2,5,63,8
937,82

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 14-06-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
03
48
65
G7
254
372
920
G6
802105980578
984124838078
335201662440
G5
8674
0531
9808
G4
93999809869258925659374126723947069
28690741540449225150046327889366752
01461538598875690207048959747892839
G3
1693110376
8712313741
5347283224
G2
95720
74278
34046
G1
53599
20753
89507
ĐB
141832
657580
172103
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
033,7,7,8
12
20,130,4
31,2,91,29
41,1,80,6
54,90,2,3,42,6,9
691,5,6
74,6,82,8,82,8
86,90,3
98,9,90,2,35

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 13-06-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
06
20
G7
285
429
G6
211912181589
655795285969
G5
8745
2704
G4
45474211191567915808119268118928311
95731691951192996924864806695892170
G3
0134597619
2236054704
G2
97309
40842
G1
86174
26817
ĐB
797257
696797
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,8,94,4
11,8,9,9,97
260,4,8,9,9
31
45,52
577,8
60,9
74,4,90
85,9,90
95,7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 12-06-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
63
77
13
G7
123
604
504
G6
693774937885
210513340371
621599329814
G5
5748
2640
6319
G4
50050595016958303171072903317453383
36390043248376462448780044351871083
35170298654703310138114569584298674
G3
3993350714
2594197755
8734927877
G2
77499
73045
18977
G1
61211
54695
97237
ĐB
290077
568403
506606
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
013,4,4,54,6
11,483,4,5,9
234
33,742,3,7,8
480,1,5,82,9
5056
6345
71,4,71,70,4,7,7
83,3,53
90,3,90,5

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 11-06-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
77
83
G7
117
652
G6
097383565941
396661867556
G5
2785
5740
G4
50842185455091819464182019973012940
33432509222322406501244086071299935
G3
6497646374
4376310518
G2
16125
13250
G1
75474
46696
ĐB
735812
238159
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
011,8
12,7,82,8
252,4
302,5
40,1,2,50
560,2,6,9
643,6
73,4,4,6,7
853,6
96

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 10-06-2025

Đắk LắkQuảng Nam
G8
16
64
G7
148
272
G6
846854564551
022145889035
G5
5137
5182
G4
90033266987982863255623777372592462
39575834936152309634016369454517632
G3
9281984066
0939788851
G2
21624
56205
G1
05662
11672
ĐB
261211
576782
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
05
11,6,9
24,5,81,3
33,72,4,5,6
485
51,5,61
62,2,6,84
772,2,5
82,2,8
983,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 09-06-2025

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
39
13
G7
549
649
G6
635200633533
595683564445
G5
8666
3884
G4
17460324166717702727125273028352014
93396712658782985081480260954292382
G3
5505211243
6905011382
G2
16825
55701
G1
02788
91709
ĐB
233809
577981
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
091,9
14,63
25,7,76,9
33,9
43,92,5,9
52,20,6,6
60,3,65
77
83,81,1,2,2,4
96

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 08-06-2025

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
81
22
89
G7
016
980
827
G6
242043950665
629698275373
496314749143
G5
4370
5263
0152
G4
12910537230332593341848473731934878
37803098429840470329970142999632559
66078984829860702678570571790454634
G3
1920804189
0824228824
1068930019
G2
35948
54503
17677
G1
51122
05388
40980
ĐB
378570
791986
045477
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
083,3,44,7
10,6,949
20,2,3,52,4,7,97
34
41,7,82,23
592,7
6533
70,0,834,7,7,8,8
81,90,6,80,2,9,9
956,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 07-06-2025

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
44
27
97
G7
259
530
654
G6
171906411534
389351784669
828773136702
G5
4537
0674
8141
G4
49058233169661199978423395422426822
24471885063178757883148933910890037
49558698588104239618173889156283264
G3
1163608186
3561523874
2163488955
G2
19954
63502
07585
G1
69058
59688
61050
ĐB
405818
796083
133295
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,6,82
11,6,8,953,8
22,47
34,6,7,90,74
41,41,2
54,8,8,90,4,5,8,8
692,4
781,4,4,8
863,3,7,85,7,8
93,35,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 06-06-2025

Gia LaiNinh Thuận
G8
25
42
G7
493
844
G6
214376173037
039917647628
G5
0707
1422
G4
59524127337510171692233769535526682
25438238636845349854137207943188853
G3
1172981992
1916442626
G2
53074
72714
G1
76461
72064
ĐB
647340
817024
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,7
174
24,5,90,2,4,6,8
33,71,8
40,32,4
553,3,4
613,4,4,4
74,6
82
92,2,39

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 05-06-2025

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
98
42
76
G7
064
655
651
G6
678431190740
343481600970
202584792996
G5
9844
3234
7425
G4
17516661889098237285910355477434567
12208554952732005605804884984616689
38759339197673813409809976200333311
G3
2177416014
5934038911
5343880330
G2
72577
78049
56160
G1
29228
40729
00370
ĐB
808331
267213
485219
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,83,9
14,6,91,31,9,9
280,95,5
31,54,40,8,8
40,40,2,6,9
551,9
64,700
74,4,700,6,9
82,4,5,88,9
9856,7

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 04-06-2025

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
22
G7
245
618
G6
793442687200
524508425561
G5
1598
0287
G4
67602463019170641291857336896680861
85423848656669132982682618262761911
G3
1824344667
6413671006
G2
81743
03192
G1
89633
77200
ĐB
891105
654371
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00,1,2,5,60,6
11,8
22,3,7
33,3,46
43,3,52,5
54
61,6,7,81,1,5
71
82,7
91,81,2

Sổ kết quả xổ số miền trung 500 ngày là gì?

Sổ kết quả lưu toàn bộ bảng kết quả XSMT theo từng ngày, giúp xem lại nhiều kỳ liên tiếp trên một trang để đối chiếu, thống kê và nghiên cứu xu hướng các bộ số.

Hướng dẫn sử dụng công cụ xem kết quả XSMT 500 ngày qua

  • Chọn miền, đài, ngày kết thúc ("Biên độ ngày"), số ngày và thứ trong tuần rồi bấm "Xem kết quả".
  • "Đầy đủ" hiện bảng kết quả kèm bảng lô tô đầu đuôi; "Bảng kết quả" chỉ hiện các giải; "Bảng Loto" chỉ hiện lô tô.
  • Các nút 30 đến 500 là lối tắt số ngày; trên điện thoại có thể Zoom bảng cho dễ đọc.