XSMN 200 ngày - Kết quả xổ số miền Nam 200 ngày - KQXSMN 200 ngày

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (10–800 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Kết quả xổ số miền Nam 200 ngày gần đây nhất

XSMN thứ 6 » XSMN ngày 16-10-2026

Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G8
34
73
26
G7
090
639
869
G6
660839130023
447637728866
080128106490
G5
9722
8458
6072
G4
12367488317631996964230910861954921
83646890431169478748077287040090859
83873172786173004390473570656937541
G3
0201898718
1367040718
1978520116
G2
44754
07911
11124
G1
23288
98104
60856
ĐB
262014
441166
662340
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
080,41
13,4,8,8,9,91,80,6
21,2,384,6
31,490
43,6,80,1
548,96,7
64,76,69,9
70,2,3,62,3,8
885
90,140,0

XSMN thứ 5 » XSMN ngày 15-10-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
77
64
44
G7
775
742
741
G6
914824402642
563095509992
595205100622
G5
5423
4335
7593
G4
41713600349023742768617266079778798
64905357797869864005900790536098571
20237769950260724767125841870274839
G3
8601307895
0838434163
3101774460
G2
74151
63628
20139
G1
30501
15326
84278
ĐB
636638
120192
785898
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
015,52,7
13,30,7
23,66,82
34,7,80,57,9,9
40,2,821,4
5102
680,3,40,7
75,71,9,98
844
95,7,82,2,83,5,8

XSMN thứ 4 » XSMN ngày 14-10-2026

Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G8
56
13
81
G7
054
745
384
G6
253666684420
782778668397
693088567244
G5
2491
9531
4250
G4
42005686429318840838842830219706450
34148276822995574244383556109957086
17961513434380491334313688833404448
G3
5936737080
5931034240
4021949636
G2
91506
25090
65962
G1
56963
32895
81651
ĐB
953606
589130
483213
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
05,6,64
10,33,9
207
36,80,10,4,4,6
420,4,5,83,4,8
50,4,65,50,1,6
63,7,861,2,8
7
80,3,82,61,4
91,70,5,7,9

XSMN thứ 3 » XSMN ngày 13-10-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
78
59
62
G7
955
628
679
G6
037142334063
906332118011
890218050661
G5
7365
1992
6478
G4
67070380340651288164379693409791471
31975893783726677391136244499249857
77549007951430149634914324798789844
G3
1145566207
8636458373
3224424580
G2
70021
32678
57582
G1
04541
26038
95407
ĐB
542064
056006
191384
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0761,2,5,7
121,1
214,8
33,482,4
414,4,9
55,57,9
63,4,4,5,93,4,61,2
70,1,1,83,5,8,88,9
80,2,4,7
971,2,25

XSMN thứ 2 » XSMN ngày 12-10-2026

TP. HCMĐồng ThápCà Mau
G8
91
92
91
G7
029
399
327
G6
845120172393
628685772433
686762518256
G5
6811
8166
4465
G4
65873981341698650949916804058943031
23521666437705168214685170527889318
68184178568998491666410687401659548
G3
0685581447
5984153745
5107130777
G2
81033
91713
60885
G1
14385
98614
28250
ĐB
290770
725063
683310
ĐầuTP. HCMĐồng ThápCà Mau
0
11,73,4,4,7,80,6
2917
31,3,43
47,91,3,58
51,510,1,6,6
63,65,6,7,8
70,37,81,7
80,5,6,964,4,5
91,32,91

XSMN chủ nhật » XSMN ngày 11-10-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
05
80
18
G7
181
287
265
G6
948939459037
328838524980
220700148403
G5
4999
1358
9003
G4
23160930770637870206286362321191460
42596004794144198399973093265040600
07013637175447368173242709938450309
G3
3346851443
9497363766
1118893405
G2
58726
21904
62738
G1
77763
17554
44521
ĐB
228460
667748
102253
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
05,60,4,93,3,5,7,9
113,4,7,8
261
36,78
43,51,8
50,2,4,83
60,0,0,3,865
77,83,90,3,3
81,90,0,7,84,8
996,9

XSMN thứ 6 » XSMN ngày 09-10-2026

Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G8
28
24
70
G7
816
357
912
G6
445999586602
063864412459
486231927237
G5
9201
6042
1814
G4
94894871096710830092969141127189850
62335102486680994607483988625956294
87828802278719147571032857049556164
G3
1895249213
4527104162
4160667223
G2
29631
80438
12926
G1
64433
61592
51287
ĐB
120550
556557
364953
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
01,2,8,97,96
13,4,62,4
2843,6,7,8
31,35,8,87
41,2,8
50,0,2,8,97,7,9,93
622,4
7110,1
85,7
92,42,4,81,2,5

XSMN thứ 5 » XSMN ngày 08-10-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
54
37
03
G7
489
138
739
G6
330844859749
611821866073
399550700902
G5
9557
5578
5767
G4
45272082884199140417209595961868834
54296645207111063339295374730978610
71461139776082431229319172388375442
G3
7451788638
8262647142
8649521687
G2
35606
75890
62336
G1
15569
56163
86106
ĐB
999472
924168
088061
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
06,892,3,6
17,7,80,0,87
20,64,9
34,87,7,8,96,9
4922
54,7,9
693,81,1,7
72,23,80,7
85,8,963,7
910,65,5

XSMN thứ 4 » XSMN ngày 07-10-2026

Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G8
73
96
49
G7
905
799
022
G6
072128671147
948605775362
103607683280
G5
0767
8166
9313
G4
67186874070532430505038429667574999
99177776959145084176526568700502124
89519944204068724939520646963741294
G3
8173014703
2256467685
6691396817
G2
54142
24013
76240
G1
03113
07109
63901
ĐB
105684
011844
308223
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
03,5,5,75,91
1333,3,7,9
21,440,2,3
306,7,9
42,2,740,9
50,6
67,72,4,64,8
73,56,7,7
84,65,60,7
995,6,94

XSMN thứ 3 » XSMN ngày 06-10-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
93
86
55
G7
673
555
296
G6
001955114739
376263957154
649258503288
G5
9696
4694
9682
G4
73407970924435167708429319181310072
70058848410019267127742049312452583
94160994410556192826840157682517010
G3
6440877513
1848285541
6731136310
G2
90217
31854
09670
G1
96438
32303
74907
ĐB
132459
914112
507180
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
07,8,83,47
11,3,3,7,920,0,1,5
24,75,6
31,8,9
41,11
51,94,4,5,80,5
620,1
72,30
82,3,60,2,8
92,3,62,4,52,6

XSMN thứ 2 » XSMN ngày 05-10-2026

TP. HCMĐồng ThápCà Mau
G8
59
19
79
G7
674
782
082
G6
670965199382
249958570033
170939427583
G5
2393
1490
1065
G4
44118390557597455336550277025303612
44390562940039349150451588101208550
97520037981976976864633357312067518
G3
9909275676
1517556449
2086543533
G2
10842
37527
02682
G1
99882
73680
00496
ĐB
750136
555738
030118
ĐầuTP. HCMĐồng ThápCà Mau
099
12,8,92,98,8
2770,0
36,63,83,5
4292
53,5,90,0,7,8
64,5,5,9
74,4,659
82,20,22,2,3
92,30,0,3,4,96,8

XSMN chủ nhật » XSMN ngày 04-10-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
75
31
71
G7
481
169
325
G6
304632861401
258218028238
297703619980
G5
0775
2070
3196
G4
26223061489588097385154160578779132
62275611375586103439865532744228060
12165327892595494747140921612039733
G3
4156663764
5794226035
8121842573
G2
67524
15566
67332
G1
78227
82009
44605
ĐB
668674
062977
239681
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
012,95
168
23,4,70,5
321,5,7,8,92,3
46,82,27
534
64,60,1,6,91,5
74,5,50,5,71,3,7
80,1,5,6,720,1,9
92,6

XSMN thứ 6 » XSMN ngày 02-10-2026

Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G8
40
07
57
G7
496
143
477
G6
375306093108
424228869451
482289600026
G5
1802
0705
4386
G4
18666159904423849325250379091360453
17467028519054829519918765007104917
94340969713740854812572059905598036
G3
5057614938
1809057493
7579490469
G2
31549
39283
84718
G1
77305
00879
59378
ĐB
132697
313004
886827
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
02,5,8,94,5,75,8
137,92,8
252,6,7
37,8,86
40,92,3,80
53,31,15,7
6670,9
761,6,91,7,8
83,66
90,6,70,34

XSMN thứ 5 » XSMN ngày 01-10-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
04
69
00
G7
866
840
861
G6
210268479663
181230498786
730742037496
G5
9755
0077
7649
G4
45546756783069838266379913364870127
18346983004479337823573546741568623
78624775525911720761257854007758621
G3
3130658213
6380549007
0627980247
G2
55031
70855
48760
G1
80777
57382
57496
ĐB
348513
016473
247346
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
02,4,60,5,70,3,7
13,32,57
273,31,4
31
46,7,80,6,96,7,9
554,52
63,6,690,1,1
77,83,77,9
82,65
91,836,6

XSMN thứ 4 » XSMN ngày 30-09-2026

Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G8
87
36
51
G7
956
587
344
G6
198314298180
297170272662
979256050638
G5
7819
5952
4713
G4
60110705050463399206419774875679224
29614065874044769545050860566153386
67466880936336400906892176966080706
G3
1707810583
5777549227
9845138484
G2
64114
51271
29411
G1
46177
25432
33828
ĐB
470822
216556
275034
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
05,65,6,6
10,4,941,3,7
22,4,97,78
332,64,8
45,74
56,62,61,1
61,20,4,6
77,7,81,1,5
80,3,3,76,6,7,74
92,3

XSMN thứ 3 » XSMN ngày 29-09-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
75
14
20
G7
665
405
927
G6
872538972585
402731427899
180344976892
G5
9293
1066
7417
G4
49058066930630615228989905421361395
04232961594819408565031030725064199
74311887751416052458106963505543915
G3
1430937125
1628821673
7076565775
G2
75792
67850
06956
G1
61692
14992
57108
ĐB
383665
333771
150902
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
06,93,52,3,8
1341,5,7
25,5,870,7
32
42
580,0,95,6,8
65,55,60,5
751,35,5
858
90,2,2,3,3,5,72,4,9,92,6,7

XSMN thứ 2 » XSMN ngày 28-09-2026

TP. HCMĐồng ThápCà Mau
G8
21
27
41
G7
285
018
276
G6
716166552155
363611224283
419430092896
G5
3811
9544
1237
G4
74569898785881325531172975988876986
18640540163495269680494041491799983
28220257964304551872028023061407566
G3
4951321219
0262633134
9103136267
G2
10072
48063
79248
G1
57769
00633
42704
ĐB
760372
048795
281551
ĐầuTP. HCMĐồng ThápCà Mau
042,4,9
11,3,3,96,7,84
212,6,70
313,4,61,7
40,41,5,8
55,521
61,9,936,7
72,2,82,6
85,6,80,3,3
9754,6,6

XSMN chủ nhật » XSMN ngày 27-09-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
43
76
95
G7
189
142
948
G6
147432289901
429358791733
353162658259
G5
0218
9918
5306
G4
47008704439728611585710792075550315
87202241922904530596127312640089740
09687167318011180183869399645296329
G3
3181565401
0449561481
7077126829
G2
70796
40290
42333
G1
26392
98680
09241
ĐB
240624
713078
450102
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
01,1,80,22,6
15,5,881
24,89,9
31,31,1,3,9
43,30,2,51,8
552,9
65
74,96,8,91
85,6,90,13,7
92,60,2,3,5,65

XSMN thứ 6 » XSMN ngày 25-09-2026

Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G8
42
43
43
G7
917
347
699
G6
459125612616
650970007699
108980871366
G5
1048
9303
5231
G4
16709947903697249885430835745977406
29521093228616963678360243515614658
05961957357034426452458164920814440
G3
6089608186
8105089385
7930133093
G2
73017
96902
04320
G1
88689
73243
31703
ĐB
017299
475052
107064
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
06,90,2,3,91,3,8
16,7,76
21,2,40
31,5
42,83,3,70,3,4
590,2,6,82
6191,4,6
728
83,5,6,957,9
90,1,6,993,9

XSMN thứ 5 » XSMN ngày 24-09-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
69
87
95
G7
475
610
744
G6
192855753686
654573050843
746490067600
G5
4033
7482
5892
G4
90848393912404569540581351648694018
77324743922798378585687235125496250
83626461911572918159666001409700564
G3
4380560358
3344286721
6876348398
G2
67343
00474
04871
G1
56573
76659
18173
ĐB
136970
401901
377346
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
051,50,0,6
180
281,3,46,9
33,5
40,3,5,82,3,54,6
580,4,99
693,4,4
70,3,5,541,3
86,62,3,5,7
9121,2,5,7,8

XSMN thứ 4 » XSMN ngày 23-09-2026

Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G8
14
50
66
G7
778
843
744
G6
639419540247
453538355078
769984694721
G5
6421
9174
7242
G4
10692342154692792993531194812971845
85468244819344863122540727124348066
62307917980955943811236825299045011
G3
6624457727
6920312962
0130162146
G2
72389
08214
84117
G1
44953
56175
61832
ĐB
567326
157293
523291
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
031,7
14,5,941,1,7
21,6,7,7,921
35,52
44,5,73,3,82,4,6
53,409
62,6,86,9
782,4,5,8
8912
92,3,430,1,8,9

XSMN thứ 3 » XSMN ngày 22-09-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
15
47
90
G7
228
050
881
G6
559474651218
226546206643
665489693873
G5
1112
3459
2429
G4
25509816783485641371780359116565924
92819839874520015566424892369962216
49739782673822186693989190449633364
G3
6500205409
8657564011
7526650819
G2
00404
29195
76219
G1
18315
34637
88030
ĐB
910864
033387
977937
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
02,4,9,90
12,5,5,81,6,99,9,9
24,801,9
3570,7,9
43,7
560,94
64,5,55,64,6,7,9
71,853
87,7,91
945,90,3,6

XSMN thứ 2 » XSMN ngày 21-09-2026

TP. HCMĐồng ThápCà Mau
G8
31
81
74
G7
281
484
982
G6
032287367715
618548692151
531227121296
G5
9729
0086
3477
G4
35059373554282717002702201756703634
08345011827635592320603338521083171
47814210549502378916685109605699679
G3
4781254384
0456668924
1755241247
G2
33533
87503
81938
G1
45022
58303
84624
ĐB
016707
966088
405981
ĐầuTP. HCMĐồng ThápCà Mau
02,73,3
12,500,2,2,4,6
20,2,2,7,90,43,4
31,3,4,638
457
55,91,52,4,6
676,9
714,7,9
81,41,2,4,5,6,81,2
96

XSMN chủ nhật » XSMN ngày 20-09-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
08
35
44
G7
062
349
917
G6
838429647285
849731484768
548678859074
G5
6839
9084
5823
G4
94261898436370807347057585032428032
62150125501324745529252723124943906
86585144502601697344239296456052801
G3
2474055580
8480789887
6052688359
G2
77874
05467
78387
G1
92644
06508
15078
ĐB
248087
237748
722323
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
08,86,7,81
16,7
2493,3,6,9
32,95
40,3,4,77,8,8,9,94,4
580,00,9
61,2,47,80
7424,8
80,4,5,74,75,5,6,7
97

XSMN thứ 6 » XSMN ngày 18-09-2026

Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G8
16
92
15
G7
512
354
279
G6
535354163737
213376966019
586137468332
G5
0954
9131
8201
G4
88580933329505716369309225539122091
92104029262341493905343990779847759
63034075276536800071949344433093689
G3
4116152686
6686059014
4230179312
G2
66131
88793
30563
G1
47478
27421
52848
ĐB
905889
898508
207644
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
04,5,81,1
12,6,64,4,92,5
221,67
31,2,71,30,2,4,4
44,6,8
53,4,74,9
61,901,3,8
781,9
80,6,99
91,12,3,6,8,9

XSMN thứ 5 » XSMN ngày 17-09-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
77
58
99
G7
670
764
698
G6
560122962799
501567915584
210482697690
G5
1268
7521
1276
G4
17867373853911969531275684706171517
36216866925933433570689676677706713
97611437284615724832840837059184046
G3
2709627631
9424376424
6134386509
G2
00525
01332
52841
G1
44034
19780
88872
ĐB
024183
958515
452018
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
014,9
17,93,5,5,61,8
251,48
31,1,42,42
431,3,6
587
61,7,8,84,79
70,70,72,6
83,50,43
96,6,91,20,1,8,9

XSMN thứ 4 » XSMN ngày 16-09-2026

Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
G8
58
90
18
G7
058
392
666
G6
501580167186
115736980290
008048573170
G5
9333
9660
8521
G4
20149883909224228191903666153231726
96289655020839616144928718075498346
49871151331210126191606550741592147
G3
5077480660
4123053436
4696504971
G2
60261
16348
87658
G1
30067
22415
81546
ĐB
360877
171205
296399
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
02,51
15,655,8
261
32,30,63
42,94,6,86,7
58,84,75,7,8
60,1,6,705,6
74,710,1,1
8690
90,10,0,2,6,81,9

XSMN thứ 3 » XSMN ngày 15-09-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
07
19
54
G7
045
270
984
G6
856494306200
084507661217
386963736316
G5
7467
8257
0128
G4
70965872300956585290788187094370506
11319754417568826836990735729279341
64567380219892705962023446823743933
G3
7997417129
2323037366
9554700689
G2
34176
70642
62910
G1
73405
29125
98197
ĐB
873287
426800
118673
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
00,5,6,70
187,9,90,6
2951,7,8
30,00,63,7
43,51,1,2,54,7
574
64,5,5,76,62,7,9
74,60,33,3
8784,9
9027

XSMN thứ 2 » XSMN ngày 14-09-2026

TP. HCMĐồng ThápCà Mau
G8
16
85
04
G7
816
980
592
G6
049643155000
932394467540
499350374355
G5
3699
5480
5665
G4
94133605583707597558679672167081000
31414620532812005729536405829471121
70581859616872263503545306875804217
G3
8216979836
2203904681
8828020825
G2
95090
04058
23835
G1
55187
76547
96334
ĐB
293747
803330
544700
ĐầuTP. HCMĐồng ThápCà Mau
00,00,3,4
15,6,647
20,1,3,92,5
33,60,90,4,5,7
470,0,6,7
58,83,85,8
67,91,5
70,5
870,0,1,50,1
90,6,942,3

XSMN chủ nhật » XSMN ngày 13-09-2026

Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G8
43
42
26
G7
758
179
652
G6
319924116886
070769615108
918439993259
G5
5687
1702
2025
G4
82327582173969930885756658615909358
63286502491580894712766580133427668
85695200178983545431488053664341558
G3
4467912634
3962962927
2964594465
G2
38889
31016
36339
G1
36400
92605
55959
ĐB
515408
452026
724379
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
00,82,5,7,8,85
11,72,67
276,7,95,6
3441,5,9
432,93,5
58,8,982,8,9,9
651,85
7999
85,6,7,964
99,95,9

Thống kê nhanh xổ số miền Nam trong 200 ngày

Thống kê loto về nhiều

96133 lần
50131 lần
19127 lần
23125 lần
59125 lần
05124 lần

2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều

1916 lần
9214 lần
8711 lần
0010 lần
0210 lần
1310 lần

Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB

Đầu

072 lần
175 lần
255 lần
357 lần
452 lần
563 lần
651 lần
754 lần
859 lần
962 lần

Đuôi

063 lần
147 lần
269 lần
358 lần
461 lần
551 lần
662 lần
767 lần
862 lần
960 lần

Tổng

062 lần
168 lần
263 lần
354 lần
468 lần
556 lần
651 lần
761 lần
856 lần
961 lần

Sổ kết quả xổ số miền Nam 200 ngày là gì?

Chuyên mục KQXSMN 200 ngày tổng hợp đầy đủ kết quả các kỳ quay thưởng xổ số miền Nam trong 200 ngày gần nhất trên một trang, kèm bảng đầu đuôi loto từng kỳ để theo dõi chu kỳ xuất hiện của các cặp số.

Hướng dẫn sử dụng công cụ xem kết quả XSMN 200 ngày qua

Bước 1: Mở chuyên mục XSMN 200 ngày. Bước 2: Chọn thông số:

  • Chọn miền: Miền Nam; Chọn tỉnh: Toàn miền Nam.
  • Biên độ ngày: ngày kết thúc muốn xem (mặc định là ngày hiện tại); Số ngày: 200.
  • Chọn thứ: một thứ trong tuần hoặc Tất cả các ngày; Kiểu xem: Đầy đủ, Bảng kết quả hoặc Bảng Loto.

Bước 3: Bấm Xem kết quả. Bấm "Xem thống kê" để xem nhanh loto về nhiều, 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều và đầu - đuôi - tổng 2 số cuối GĐB trong 200 ngày.