XSMT 10 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 10 ngày - KQXSMT 10 ngày

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (10–800 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Kết quả xổ số miền Trung 10 ngày gần đây nhất

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
282858146363
150656629624
G5
4787
9169
G4
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
G3
4667868824
7798961907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,52,4,5
20,4,84,9
331,1
4
55
63,82,9
78,90
82,2,74,9
92,30,2,3,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
73
17
03
G7
643
478
065
G6
169993002086
918609384731
558903719293
G5
5029
5180
4891
G4
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
G3
6901039360
7225136453
1080825760
G2
33809
52680
01686
G1
91823
71612
57066
ĐB
438678
316331
314660
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,953,8
102,7,71,9
23,9,94
31,1,84
430
551,3
60,0,180,0,5,5,6
73,881
86,80,0,0,4,6,75,6,9
92,8,91,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
207411265636
997660839286
G5
0880
3840
G4
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
G3
2412473876
9114916863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,9
110,2
24,6,96,9
35,69
40,3,9
52,4,72
601,3,5
74,4,66,9
80,43,6
914,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
180714235330
292932352087
G5
4770
5252
G4
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
G3
0219124739
9473185378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,3,5,71,8
16,8,9
232,7,9
30,0,6,9,91,5,9
45
51,2
63
70,48
82,5,7,9
90,1,3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
865418362538
646029349574
G5
0466
5719
G4
33040857837477408548972294350344588
23908582782968644961272046883159644
G3
3113730665
7837767207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
034,7,8
10,2,9
298
34,6,7,81,4
40,3,3,84,9
50,4,6
65,60,1,1
744,7,8
83,86
9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
005358668381
828703694055
555466478094
G5
6993
5723
2119
G4
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
G3
1200059108
0612443310
2893078361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,5,870,4,6,8
16,80,3,31,6,9
233,41,2,3
30,9
451,1,87
52,3,95,64
62,6,61,91,6
72,29
81,37,83
931,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
368116420735
273418417937
218747110648
G5
0250
4928
5860
G4
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
98768427168511929581131219082007415
G3
3642392289
2831611137
2706296358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01
14,71,2,61,4,5,6,9
23,580,1
354,7,7
4216,8
50,428
661,2,3,8,90,2,3,8
71,40,0,47
80,1,4,5,91,7
90,07

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 09-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
307511255652
119260666789
G5
2141
3270
G4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G3
1026053008
7221450292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8
16,94
258
34,5,7
41,74,4
50,2,65
60,33,6
750,2,7
890,2,4,7,9
970,2,2

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 08-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
144661543462
988456310358
358649638420
G5
9188
6590
9050
G4
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
G3
9537034178
0877995691
9470034222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1
1474,5,9
23,40,2
31,2,5,63
40,3,6,6,76
542,80,5,9
62,733,6
70,1,1,3,80,0,92,4
84,8,80,46,7
940,0,1

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
175157669056
574477418268
G5
8203
4158
G4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G3
1635758333
3232383249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,75
180,3,4,7
25,63,7,8
33,81,6
41,4,8,9
51,2,4,6,7,93,8
63,5,68
795
8
9

Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 10 ngày

Thống kê loto về nhiều

6310 lần
669 lần
148 lần
238 lần
318 lần
528 lần

2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều

152 lần
562 lần
051 lần
071 lần
081 lần
141 lần

Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB

Đầu

03 lần
14 lần
22 lần
33 lần
42 lần
53 lần
62 lần
74 lần
81 lần
90 lần

Đuôi

03 lần
12 lần
23 lần
32 lần
41 lần
53 lần
63 lần
73 lần
83 lần
91 lần

Tổng

02 lần
12 lần
21 lần
30 lần
43 lần
55 lần
63 lần
73 lần
82 lần
93 lần

Sổ kết quả xổ số miền Trung 10 ngày là gì?

Chuyên mục KQXSMT 10 ngày tổng hợp đầy đủ kết quả các kỳ quay thưởng xổ số miền Trung trong 10 ngày gần nhất trên một trang, kèm bảng đầu đuôi loto từng kỳ để theo dõi chu kỳ xuất hiện của các cặp số.

Hướng dẫn sử dụng công cụ xem kết quả XSMT 10 ngày qua

Bước 1: Mở chuyên mục XSMT 10 ngày. Bước 2: Chọn thông số:

  • Chọn miền: Miền Trung; Chọn tỉnh: Toàn miền Trung.
  • Biên độ ngày: ngày kết thúc muốn xem (mặc định là ngày hiện tại); Số ngày: 10.
  • Chọn thứ: một thứ trong tuần hoặc Tất cả các ngày; Kiểu xem: Đầy đủ, Bảng kết quả hoặc Bảng Loto.

Bước 3: Bấm Xem kết quả. Bấm "Xem thống kê" để xem nhanh loto về nhiều, 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều và đầu - đuôi - tổng 2 số cuối GĐB trong 10 ngày.