XSMT 300 ngày - Kết quả xổ số miền Trung 300 ngày - KQXSMT 300 ngày

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (10–800 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Kết quả xổ số miền Trung 300 ngày gần đây nhất

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
282858146363
150656629624
G5
4787
9169
G4
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
G3
4667868824
7798961907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,52,4,5
20,4,84,9
331,1
4
55
63,82,9
78,90
82,2,74,9
92,30,2,3,6

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
73
17
03
G7
643
478
065
G6
169993002086
918609384731
558903719293
G5
5029
5180
4891
G4
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
G3
6901039360
7225136453
1080825760
G2
33809
52680
01686
G1
91823
71612
57066
ĐB
438678
316331
314660
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,953,8
102,7,71,9
23,9,94
31,1,84
430
551,3
60,0,180,0,5,5,6
73,881
86,80,0,0,4,6,75,6,9
92,8,91,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
207411265636
997660839286
G5
0880
3840
G4
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
G3
2412473876
9114916863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,9
110,2
24,6,96,9
35,69
40,3,9
52,4,72
601,3,5
74,4,66,9
80,43,6
914,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
180714235330
292932352087
G5
4770
5252
G4
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
G3
0219124739
9473185378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,3,5,71,8
16,8,9
232,7,9
30,0,6,9,91,5,9
45
51,2
63
70,48
82,5,7,9
90,1,3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
865418362538
646029349574
G5
0466
5719
G4
33040857837477408548972294350344588
23908582782968644961272046883159644
G3
3113730665
7837767207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
034,7,8
10,2,9
298
34,6,7,81,4
40,3,3,84,9
50,4,6
65,60,1,1
744,7,8
83,86
9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
005358668381
828703694055
555466478094
G5
6993
5723
2119
G4
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
G3
1200059108
0612443310
2893078361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,5,870,4,6,8
16,80,3,31,6,9
233,41,2,3
30,9
451,1,87
52,3,95,64
62,6,61,91,6
72,29
81,37,83
931,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
368116420735
273418417937
218747110648
G5
0250
4928
5860
G4
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
98768427168511929581131219082007415
G3
3642392289
2831611137
2706296358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01
14,71,2,61,4,5,6,9
23,580,1
354,7,7
4216,8
50,428
661,2,3,8,90,2,3,8
71,40,0,47
80,1,4,5,91,7
90,07

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 09-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
307511255652
119260666789
G5
2141
3270
G4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G3
1026053008
7221450292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8
16,94
258
34,5,7
41,74,4
50,2,65
60,33,6
750,2,7
890,2,4,7,9
970,2,2

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 08-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
144661543462
988456310358
358649638420
G5
9188
6590
9050
G4
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
G3
9537034178
0877995691
9470034222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1
1474,5,9
23,40,2
31,2,5,63
40,3,6,6,76
542,80,5,9
62,733,6
70,1,1,3,80,0,92,4
84,8,80,46,7
940,0,1

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
175157669056
574477418268
G5
8203
4158
G4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G3
1635758333
3232383249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,75
180,3,4,7
25,63,7,8
33,81,6
41,4,8,9
51,2,4,6,7,93,8
63,5,68
795
8
9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 06-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
258878978059
412541124099
G5
6315
1108
G4
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
G3
6026213504
9470008248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,4,40,8
13,52
23,61,2,5,5,8,8,9
39
42,8
599
62,31
71,56
882,4
94,7,8,89

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 05-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
730656315808
228012562587
G5
4366
0107
G4
95101341169265535498871246213769034
53512213008921245173251967258665817
G3
7321756441
8050476581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,6,8,90,2,4,7
16,70,2,2,7
24
31,2,4,7
41,14
556
660
72,3
82,90,1,6,7
986

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
233165079246
357588073649
620835545580
G5
4317
7996
0874
G4
07060220366195139925052608594147714
43679052757178199400594763434924389
54426584473279162608983005928372515
G3
2209106493
7374069425
4784799696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
07,80,5,6,70,8,8
14,75
2556,9
30,1,65,6
41,1,60,9,97,7
51,434
60,02,42
75,5,6,94
81,90,3,5
91,1,361,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
812224552107
070312028675
745626675755
G5
0360
5821
4244
G4
12964965911383900787255518283352309
33433848641653748770607601379852386
64977523667760204674510553379290227
G3
3039537082
9022917835
5483202967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,92,32
17
21,2,51,97
33,93,5,6,72
44,9,9
51,55,5,6
60,40,4,5,96,7,7
730,51,4,7
81,2,76,83
91,53,82,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
603814092019
668393863012
G5
6916
6477
G4
88487632993289067168297735452143861
64339748346078286082210461601911048
G3
7570686911
6482740399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,93
11,6,7,92,9
217
33,84,9
44,80,0,6,8
52
61,7,8
737
872,2,3,6
90,92,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
849537654697
111200879786
078597710548
G5
2470
8143
8682
G4
91001530749209746306810225143789118
74386423751473406068624988482888279
60667982557394069355215232555039683
G3
6724446733
3664358437
8196030912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,2,3,655
12,822
2283,4
32,3,74,76
443,3,70,2,6,8
580,5,5
658,90,7
70,41,5,91
81,6,6,72,3,5
95,7,78

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
020601400882
716149227302
G5
1340
4923
G4
42607718817627463099837970370202551
79900960759696770626351351202289882
G3
0888952752
2182114590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,6,70,2
15
21,2,2,3,6,9
35,8
40,0,2,6
51,1,2
631,1,7,8
74,55
81,2,92
97,90

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
912201870133
979166384557
G5
7897
6470
G4
61708622522740730355291842706441849
27500645480202806299543448168213282
G3
5013776589
1094800530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,80
15,9
22,88
33,70,2,8
45,94,8,8
52,56,7
63,4
720
84,7,92,2
90,71,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
908201985606
238192455291
G5
7036
2074
G4
31700725393195456556892868240148635
84311162289174504262631155703419556
G3
6514870997
8496894724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,0,1,6
11,5
224,8
35,6,94,9
485,5
54,61,5,6
662,4,8
714
81,2,61
97,81,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
052202551992
479777246628
535991018103
G5
7057
2311
4743
G4
76091058017219194341073731150479485
06669184430437097082166015971254139
09340222384630849039346261454856611
G3
5946239997
7180749675
1039786002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,41,71,2,3,8
11,21
22,62,4,86
39,92,8,9
4130,3,5,8
51,5,7,805,9
6299
730,5
85,82,91
91,1,2,5,75,77

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
915716691226
706712075570
855653239427
G5
1049
5567
2515
G4
22790738094405537304642805435765648
94743089551806156577730185794042794
08872991950954497284360660941116028
G3
4062078046
9169248175
8950343788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,9,90,73,9
17,81,5
20,63,7,8
31,5
46,8,90,34,4
50,5,7,756
62,91,7,76
760,5,72,6,9
8072,4,8
90,12,45

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
190120992205
202946293509
G5
6015
8504
G4
57789498925936090601191519338884950
17615046911335324917866776282592946
G3
5168871432
6007661855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,1,54,9
13,5,75,7
25,9,9
32
46,7
50,1,73,3,5
60
76,7,8
84,8,8,9,99
92,91,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
672406781108
392545872116
220030639989
G5
7166
7113
1776
G4
78263324175842671860256107832017361
37139238432536960522627310087743780
10994541434765779053697669183873946
G3
0505860400
8311105456
0593680970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,82,30,2
10,71,3,6
20,4,62,5,72,6
31,96,8
460,33,6
50,863,7
60,1,1,3,69,93,6
7870,6,9
80,79
974,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
462546069673
807032410194
G5
7725
4135
G4
93257195282893144759034437838643038
90825809827887579043959862193128413
G3
2360312203
0175664635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,6
13,6,8
20,5,5,85
31,81,5,5,5
431,3
53,7,8,96
6
730,0,5,6
86,72,6
904

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
121642385555
993091302767
G5
9521
7345
G4
35163041398045384450910834924304646
88296489100737570286029299668993455
G3
5884958527
1766353773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,8,9
160,4
21,5,77,9
38,90,0,6
43,6,91,5
50,3,5,55
633,7
73,5
836,9
96,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
961310094055
857064205510
G5
9224
1436
G4
31454613927928824175149972847650841
99123488558239692841461217024670979
G3
0357585066
4113295816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
13,3,60,6
240,1,3,3
32,4,6
41,31,6
54,55
669
75,5,60,9
881
90,0,2,72,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
814088410988
197906372031
193302694372
G5
6304
6917
8969
G4
88048791288286759323340390581872881
00119668203172248668590804053965210
01692750007990841138930564575164615
G3
0155665043
3384959078
0814235339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,40,5,8
12,80,2,7,93,5
23,80,0,2
391,7,8,93,8,9
40,1,3,8,892,2
51,611,6
670,89,9
788,91,2
81,80
92,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
044502652238
780691982937
065044446562
G5
2011
7526
7212
G4
71064265476924072287491959177397406
87355380522887481274301860460596792
09506888773191259528112596800088391
G3
9006387306
2050473701
9009427983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,61,4,5,60,6
11,91,3,92,2,8
268
386,71,9
40,5,7,84
592,50,9
61,3,4,4,51,2
734,47,7
875,63
952,81,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
227803332231
700340636769
G5
7648
2571
G4
78949398260293536880276914407525115
54013694712359479868337003838981934
G3
5462577343
5897412645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,3,8
153
25,61
31,3,4,54
40,3,8,95
54,5
68,93,8,9
75,81,1,4
80,59
914,4

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
690882074855
600305543130
031695546630
G5
6359
4904
5486
G4
22006258540164423571160940700474909
07549051803799657781966074459813326
29079155552822664228223746919572923
G3
5757903875
3529448374
9048024948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,4,6,7,8,93,4,7,7
196
263,6,8
3400
4490,8,8,8
54,5,94,64,5
685
71,2,5,944,9
80,1,60,6,6
93,44,4,6,85

Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 300 ngày

Thống kê loto về nhiều

82164 lần
54156 lần
81156 lần
71153 lần
89153 lần
02152 lần

2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều

0417 lần
6417 lần
3616 lần
9915 lần
5414 lần
8214 lần

Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB

Đầu

087 lần
165 lần
259 lần
385 lần
458 lần
582 lần
683 lần
768 lần
867 lần
974 lần

Đuôi

080 lần
171 lần
272 lần
361 lần
495 lần
565 lần
666 lần
757 lần
882 lần
979 lần

Tổng

082 lần
162 lần
265 lần
376 lần
491 lần
567 lần
657 lần
756 lần
880 lần
992 lần

Sổ kết quả xổ số miền Trung 300 ngày là gì?

Chuyên mục KQXSMT 300 ngày tổng hợp đầy đủ kết quả các kỳ quay thưởng xổ số miền Trung trong 300 ngày gần nhất trên một trang, kèm bảng đầu đuôi loto từng kỳ để theo dõi chu kỳ xuất hiện của các cặp số.

Hướng dẫn sử dụng công cụ xem kết quả XSMT 300 ngày qua

Bước 1: Mở chuyên mục XSMT 300 ngày. Bước 2: Chọn thông số:

  • Chọn miền: Miền Trung; Chọn tỉnh: Toàn miền Trung.
  • Biên độ ngày: ngày kết thúc muốn xem (mặc định là ngày hiện tại); Số ngày: 300.
  • Chọn thứ: một thứ trong tuần hoặc Tất cả các ngày; Kiểu xem: Đầy đủ, Bảng kết quả hoặc Bảng Loto.

Bước 3: Bấm Xem kết quả. Bấm "Xem thống kê" để xem nhanh loto về nhiều, 2 số cuối giải đặc biệt về nhiều và đầu - đuôi - tổng 2 số cuối GĐB trong 300 ngày.