XSMT 60 ngày - Xổ số miền trung 60 ngày - KQXSMT 60 ngay

Kiểu xem:

Chọn nhanh số ngày thống kê (30–500 ngày) để xem kết quả ngay.

Danh sách các tỉnh quay ngày hôm nay

Sổ kết quả xổ số miền trung trong 2 tháng qua

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 16-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
282858146363
150656629624
G5
4787
9169
G4
81804151337589388292498796371537682
49892035146281514396288841951220131
G3
4667868824
7798961907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
ĐầuGia LaiNinh Thuận
046,7
14,5,52,4,5
20,4,84,9
331,1
4
55
63,82,9
78,90
82,2,74,9
92,30,2,3,6
Thống kê nhanh xổ số miền trung trong 30 ngày
Thống kê loto về nhiều
5527 lần
4820 lần
3919 lần
6319 lần
8619 lần
0018 lần
0818 lần
4318 lần
7418 lần
8218 lần
2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều
323 lần
363 lần
413 lần
533 lần
603 lần
633 lần
152 lần
212 lần
222 lần
392 lần
Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB
Đầu
Đầu 6: 12
Đầu 3: 10
Đầu 4: 9
Đầu 5: 9
Đầu 7: 7
Đuôi
Đuôi 2: 10
Đuôi 3: 9
Đuôi 0: 8
Đuôi 1: 8
Đuôi 8: 8
Tổng
Tổng 5: 14
Tổng 9: 10
Tổng 8: 9
Tổng 3: 7
Tổng 4: 7

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 15-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
73
17
03
G7
643
478
065
G6
169993002086
918609384731
558903719293
G5
5029
5180
4891
G4
42060170884912961992992982155580161
85087662800401790468747057788499740
11485040245809993665810115821949934
G3
6901039360
7225136453
1080825760
G2
33809
52680
01686
G1
91823
71612
57066
ĐB
438678
316331
314660
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,953,8
102,7,71,9
23,9,94
31,1,84
430
551,3
60,0,180,0,5,5,6
73,881
86,80,0,0,4,6,75,6,9
92,8,91,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 14-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
207411265636
997660839286
G5
0880
3840
G4
79774322573219124184079038086006209
71361831521207989910123294739549812
G3
2412473876
9114916863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,9
110,2
24,6,96,9
35,69
40,3,9
52,4,72
601,3,5
74,4,66,9
80,43,6
914,5

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 13-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
180714235330
292932352087
G5
4770
5252
G4
63597464636120536930441021700353193
86318471859695180922646399028914482
G3
0219124739
9473185378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,3,5,71,8
16,8,9
232,7,9
30,0,6,9,91,5,9
45
51,2
63
70,48
82,5,7,9
90,1,3,7

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 12-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
865418362538
646029349574
G5
0466
5719
G4
33040857837477408548972294350344588
23908582782968644961272046883159644
G3
3113730665
7837767207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
034,7,8
10,2,9
298
34,6,7,81,4
40,3,3,84,9
50,4,6
65,60,1,1
744,7,8
83,86
9

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 11-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
005358668381
828703694055
555466478094
G5
6993
5723
2119
G4
20718953595271699345721233378375666
11661989979141377307301886914873913
58016155081666629606013398360039604
G3
1200059108
0612443310
2893078361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,5,870,4,6,8
16,80,3,31,6,9
233,41,2,3
30,9
451,1,87
52,3,95,64
62,6,61,91,6
72,29
81,37,83
931,74

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 10-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
368116420735
273418417937
218747110648
G5
0250
4928
5860
G4
07184204903358525325179718018093490
88311947683226179970156128336934701
98768427168511929581131219082007415
G3
3642392289
2831611137
2706296358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
01
14,71,2,61,4,5,6,9
23,580,1
354,7,7
4216,8
50,428
661,2,3,8,90,2,3,8
71,40,0,47
80,1,4,5,91,7
90,07

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 09-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
307511255652
119260666789
G5
2141
3270
G4
61697599196790547816390630025088889
42955548900578462277543440907201063
G3
1026053008
7221450292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
ĐầuGia LaiNinh Thuận
05,8
16,94
258
34,5,7
41,74,4
50,2,65
60,33,6
750,2,7
890,2,4,7,9
970,2,2

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 08-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
144661543462
988456310358
358649638420
G5
9188
6590
9050
G4
20546414471657339584315880569423471
06370904363717021790561328556315235
90133950142148784446761553841911272
G3
9537034178
0877995691
9470034222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1
1474,5,9
23,40,2
31,2,5,63
40,3,6,6,76
542,80,5,9
62,733,6
70,1,1,3,80,0,92,4
84,8,80,46,7
940,0,1

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 07-10-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
175157669056
574477418268
G5
8203
4158
G4
79652589032665918938491653872543179
92613577753223633653817143741014531
G3
1635758333
3232383249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,75
180,3,4,7
25,63,7,8
33,81,6
41,4,8,9
51,2,4,6,7,93,8
63,5,68
795
8
9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 06-10-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
258878978059
412541124099
G5
6315
1108
G4
81826108758637111704626234223914013
90228492222786181425563764732938942
G3
6026213504
9470008248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,4,40,8
13,52
23,61,2,5,5,8,8,9
39
42,8
599
62,31
71,56
882,4
94,7,8,89

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 05-10-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
730656315808
228012562587
G5
4366
0107
G4
95101341169265535498871246213769034
53512213008921245173251967258665817
G3
7321756441
8050476581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,6,8,90,2,4,7
16,70,2,2,7
24
31,2,4,7
41,14
556
660
72,3
82,90,1,6,7
986

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 04-10-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
233165079246
357588073649
620835545580
G5
4317
7996
0874
G4
07060220366195139925052608594147714
43679052757178199400594763434924389
54426584473279162608983005928372515
G3
2209106493
7374069425
4784799696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
07,80,5,6,70,8,8
14,75
2556,9
30,1,65,6
41,1,60,9,97,7
51,434
60,02,42
75,5,6,94
81,90,3,5
91,1,361,6

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 03-10-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
812224552107
070312028675
745626675755
G5
0360
5821
4244
G4
12964965911383900787255518283352309
33433848641653748770607601379852386
64977523667760204674510553379290227
G3
3039537082
9022917835
5483202967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
07,92,32
17
21,2,51,97
33,93,5,6,72
44,9,9
51,55,5,6
60,40,4,5,96,7,7
730,51,4,7
81,2,76,83
91,53,82,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 02-10-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
603814092019
668393863012
G5
6916
6477
G4
88487632993289067168297735452143861
64339748346078286082210461601911048
G3
7570686911
6482740399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,93
11,6,7,92,9
217
33,84,9
44,80,0,6,8
52
61,7,8
737
872,2,3,6
90,92,9

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 01-10-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
849537654697
111200879786
078597710548
G5
2470
8143
8682
G4
91001530749209746306810225143789118
74386423751473406068624988482888279
60667982557394069355215232555039683
G3
6724446733
3664358437
8196030912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,2,3,655
12,822
2283,4
32,3,74,76
443,3,70,2,6,8
580,5,5
658,90,7
70,41,5,91
81,6,6,72,3,5
95,7,78

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 30-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
020601400882
716149227302
G5
1340
4923
G4
42607718817627463099837970370202551
79900960759696770626351351202289882
G3
0888952752
2182114590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,6,70,2
15
21,2,2,3,6,9
35,8
40,0,2,6
51,1,2
631,1,7,8
74,55
81,2,92
97,90

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 29-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
912201870133
979166384557
G5
7897
6470
G4
61708622522740730355291842706441849
27500645480202806299543448168213282
G3
5013776589
1094800530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,80
15,9
22,88
33,70,2,8
45,94,8,8
52,56,7
63,4
720
84,7,92,2
90,71,8,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 28-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
908201985606
238192455291
G5
7036
2074
G4
31700725393195456556892868240148635
84311162289174504262631155703419556
G3
6514870997
8496894724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,0,1,6
11,5
224,8
35,6,94,9
485,5
54,61,5,6
662,4,8
714
81,2,61
97,81,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 27-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
052202551992
479777246628
535991018103
G5
7057
2311
4743
G4
76091058017219194341073731150479485
06669184430437097082166015971254139
09340222384630849039346261454856611
G3
5946239997
7180749675
1039786002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
01,41,71,2,3,8
11,21
22,62,4,86
39,92,8,9
4130,3,5,8
51,5,7,805,9
6299
730,5
85,82,91
91,1,2,5,75,77

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 26-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
915716691226
706712075570
855653239427
G5
1049
5567
2515
G4
22790738094405537304642805435765648
94743089551806156577730185794042794
08872991950954497284360660941116028
G3
4062078046
9169248175
8950343788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
04,9,90,73,9
17,81,5
20,63,7,8
31,5
46,8,90,34,4
50,5,7,756
62,91,7,76
760,5,72,6,9
8072,4,8
90,12,45

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 25-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
190120992205
202946293509
G5
6015
8504
G4
57789498925936090601191519338884950
17615046911335324917866776282592946
G3
5168871432
6007661855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,1,54,9
13,5,75,7
25,9,9
32
46,7
50,1,73,3,5
60
76,7,8
84,8,8,9,99
92,91,5

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 24-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
672406781108
392545872116
220030639989
G5
7166
7113
1776
G4
78263324175842671860256107832017361
37139238432536960522627310087743780
10994541434765779053697669183873946
G3
0505860400
8311105456
0593680970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,82,30,2
10,71,3,6
20,4,62,5,72,6
31,96,8
460,33,6
50,863,7
60,1,1,3,69,93,6
7870,6,9
80,79
974,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 23-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
58
35
G7
587
376
G6
462546069673
807032410194
G5
7725
4135
G4
93257195282893144759034437838643038
90825809827887579043959862193128413
G3
2360312203
0175664635
G2
35390
61216
G1
50920
10518
ĐB
756753
001370
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,3,6
13,6,8
20,5,5,85
31,81,5,5,5
431,3
53,7,8,96
6
730,0,5,6
86,72,6
904

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 22-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
09
14
G7
008
736
G6
121642385555
993091302767
G5
9521
7345
G4
35163041398045384450910834924304646
88296489100737570286029299668993455
G3
5884958527
1766353773
G2
45425
84127
G1
68607
10641
ĐB
256155
729996
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
07,8,9
160,4
21,5,77,9
38,90,0,6
43,6,91,5
50,3,5,55
633,7
73,5
836,9
96,6

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 21-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
961310094055
857064205510
G5
9224
1436
G4
31454613927928824175149972847650841
99123488558239692841461217024670979
G3
0357585066
4113295816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
13,3,60,6
240,1,3,3
32,4,6
41,31,6
54,55
669
75,5,60,9
881
90,0,2,72,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 20-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
814088410988
197906372031
193302694372
G5
6304
6917
8969
G4
88048791288286759323340390581872881
00119668203172248668590804053965210
01692750007990841138930564575164615
G3
0155665043
3384959078
0814235339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
02,40,5,8
12,80,2,7,93,5
23,80,0,2
391,7,8,93,8,9
40,1,3,8,892,2
51,611,6
670,89,9
788,91,2
81,80
92,2

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 19-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
59
11
31
G7
748
236
561
G6
044502652238
780691982937
065044446562
G5
2011
7526
7212
G4
71064265476924072287491959177397406
87355380522887481274301860460596792
09506888773191259528112596800088391
G3
9006387306
2050473701
9009427983
G2
99261
51019
26377
G1
76319
86113
04218
ĐB
159464
159585
020239
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
06,61,4,5,60,6
11,91,3,92,2,8
268
386,71,9
40,5,7,84
592,50,9
61,3,4,4,51,2
734,47,7
875,63
952,81,4

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 18-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
94
G7
840
621
G6
227803332231
700340636769
G5
7648
2571
G4
78949398260293536880276914407525115
54013694712359479868337003838981934
G3
5462577343
5897412645
G2
97834
48808
G1
33285
48955
ĐB
049669
142554
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,3,8
153
25,61
31,3,4,54
40,3,8,95
54,5
68,93,8,9
75,81,1,4
80,59
914,4

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 17-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
72
68
48
G7
234
986
940
G6
690882074855
600305543130
031695546630
G5
6359
4904
5486
G4
22006258540164423571160940700474909
07549051803799657781966074459813326
29079155552822664228223746919572923
G3
5757903875
3529448374
9048024948
G2
86893
03156
56386
G1
03219
85307
41048
ĐB
100501
187794
343365
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,4,6,7,8,93,4,7,7
196
263,6,8
3400
4490,8,8,8
54,5,94,64,5
685
71,2,5,944,9
80,1,60,6,6
93,44,4,6,85

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 16-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
23
65
G7
247
496
G6
681777110991
665722450105
G5
1052
4260
G4
84493611103881808491127869979424947
64458412752319914446075532064418189
G3
2923557387
9069762884
G2
04910
76617
G1
90069
01025
ĐB
173506
672316
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
065
10,0,1,7,86,7
235
35
47,74,5,6
523,7,8
690,5
75
86,74,9
91,1,3,46,7,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 15-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
36
29
G7
463
945
G6
458155119577
297927931599
G5
6757
8053
G4
71728033531476006711074212629335966
00907030940520975625065948616795571
G3
9480189143
2849028487
G2
46393
83060
G1
32220
85630
ĐB
528841
309428
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
017,9
11,1
20,1,85,8,9
360
41,35
53,73
60,3,60,7
771,9
817
93,30,3,4,4,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 14-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
995714549851
708634140252
G5
8220
9449
G4
38181316568526798201199513954501871
41968547456332849233282121461114430
G3
6918844700
8644649392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,10,1,6,7
11,2,4
20,58
310,3
455,6,9
50,1,1,4,6,72
64,78
71
81,8,86
92,7

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 13-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
47
50
65
G7
492
711
981
G6
236343397619
458386013906
966401781792
G5
3812
5626
7086
G4
03382732903729327590716964409619495
28709274399756967925061866131750493
38219196930454585923260167896349324
G3
5207454167
4978145241
5363727771
G2
38802
27754
52536
G1
52031
10834
86378
ĐB
601414
609878
236430
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
021,6,9
12,4,91,76,9
25,63,4
31,94,90,6,7
4715
50,4
63,793,4,5
7481,8,8
821,3,61,6
90,0,2,3,5,6,632,3

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 12-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
965984205845
922499679311
140376816976
G5
2636
4830
5175
G4
54679841680855026685899255488952982
39613087049013074473884517805906509
54752506812288371899083606119930727
G3
0982044922
6188449963
6218121436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004,5,93,4
181,3
20,0,2,5,8,940,0,7
360,0,0,56
454
50,8,91,8,92
683,7,70
7935,6
82,5,941,1,1,3,4
99,9

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 11-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
443184298500
695657862818
G5
0840
5668
G4
55669003967270112702705758673084834
25775620146340769783010989605542551
G3
8442364054
8696319040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,1,2,6,87,7
150,1,4,8
20,3,9
30,1,4
400
541,5,6
693,3,8
71,55
83,6,8
968

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 10-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
568100025700
204478727735
952583436730
G5
6242
7641
8544
G4
50957125049988535512924905138361358
84383042700171738075326196559814368
21128375078646424950900995704708759
G3
3844539349
4780019695
8396713940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,2,2,4,60,27
127,8,9
285,8,9
3250
42,5,91,40,3,4,7
57,80,9
682,3,4,7
770,2,50,4
81,3,50,3,8
905,89

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 09-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
37
99
G7
891
027
G6
621597896150
727062937102
G5
6599
6754
G4
51687155638320814973982187959491746
70311947901526263230230536015508447
G3
2590115757
3091392876
G2
34294
65842
G1
37719
20955
ĐB
312908
366939
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
01,8,82
15,8,91,3
27
370,9
462,7
50,73,4,5,5
632
730,6
87,9
91,4,4,90,3,9

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 08-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
330406560585
046602957279
G5
7882
5181
G4
82832701926563277227146273633469985
66602119842283552620151754373595312
G3
5141751799
1639420158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
04,62,3,4
172
27,70
32,2,41,5,5,9
4
53,68
63,36
71,5,9
81,2,5,51,4
92,94,5

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 07-09-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
707456943670
931408391468
G5
1177
9037
G4
70719376990662797435208654006907945
71697923168427411932312902997937539
G3
8572642092
8832814787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0
194,6
26,78
352,7,9,9
41,5
544,9
65,90,8,9
70,3,4,6,7,84,9
87
92,4,90,7,8

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 06-09-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
545770682080
412755833343
632782994305
G5
4994
4962
2592
G4
15482473654350525849216213917327713
87728124928929501433361879956069749
26392646001112318893413989146826996
G3
5784973886
6275584191
2996854234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
05,720,3,5
137
217,83,7
3634
49,93,93,7
575,7
65,80,28,8,8
73,48
80,2,6,63,6,7
94,71,2,5,52,2,3,6,8,9

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 05-09-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
537399442758
459424984393
443652441093
G5
7974
2176
3509
G4
06908193859457847955469894429797794
63397483936606906916459056047955304
24136395241189248111341963519716824
G3
1276190912
5487896471
8459561335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
02,2,84,4,52,2,9
1261
21,4,4
335,6,6,8
444
55,8,8
619
73,4,81,4,6,8,9
80,5,938
94,5,71,3,3,4,7,82,3,5,6,7

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 04-09-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
532240214854
052937914098
G5
3846
0844
G4
08227012994030393256975707350301178
95916362717977222395636006756872283
G3
9026432586
5006956815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,30,6
15,6,8
21,2,7,89
3
464,4
54,6
64,64,8,9
70,7,81,2,6
86,6,63
991,5,8

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 03-09-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
581674146273
360081110069
524990919102
G5
5568
8915
6507
G4
08636794579534063456509431761946072
45447653207563479598883367923555638
92889991138500268617215978461707653
G3
6554186244
2740786734
1930243551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,5,72,2,2,7
14,6,8,91,53,7,7
280,60
364,4,5,6,6,8
40,1,3,4,579
56,71,3,9
689
72,3,5,72
852,9
981,7,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 02-09-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
657718810816
612106781556
G5
1337
3233
G4
77878299497634660561087419814640239
33947745564802809860737917443758047
G3
8004553273
7113815100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
00
16
21,8
37,8,93,5,7,8
41,5,6,6,97,7,9
56,6,9
610
73,7,81,8
80,1,61
91,71

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 01-09-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
928683169225
082285076850
G5
4022
3084
G4
82315285434692743175408149092961975
84890619434144424716370356953618501
G3
8326157409
3241070431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
03,9,91,6,7
14,5,60,6,7
22,5,5,7,92
341,5,6
433,3,4
50
61
75,55,6
864
960

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 31-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
279579310655
627248530247
G5
0606
9267
G4
28539329788345936360499283438131694
85789937925145037719076099270962869
G3
6917883885
2283738481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
06,75,9,9,9
141,9
28
31,97
407
55,90,3
602,7,9
72,8,82
81,51,9
94,5,60,2

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 30-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
606779787218
856125571297
346347021616
G5
5216
7320
8944
G4
41879099598522306017843545858481179
59555699363048970738510640815555173
08593506104502539220181142686705263
G3
2549193002
3320020995
8715355572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
00,20,82
16,7,830,4,6
23,400,5
326,89
494,8
54,95,5,73
63,71,43,3,7
78,9,92,30,2,3
80,46,9
915,73,5

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 29-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
859829017846
484775857600
433202617575
G5
0394
5996
3248
G4
80096167227482220599241326545407362
53012896081325690944235529284268756
05969390526147874118553621337605720
G3
2974098853
4788197957
7486479043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
010,85
13,4,72,28
22,210
32,452,4
40,62,4,73,6,8
53,42,6,6,72
62,621,2,4,9
75,6,8
81,5,5
94,6,8,965,5

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 28-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
815499672479
656416329206
G5
7038
0478
G4
33152765418638809762966150547724685
30941892673510129466610750610881979
G3
6378417181
3658562072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
ĐầuGia LaiNinh Thuận
031,6,8
152
2
382,9
411
52,43
62,4,7,82,4,6,7
76,7,92,2,5,8,9
81,4,5,85
99

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 27-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
14
46
43
G7
313
995
694
G6
769372015509
665761053424
197677830209
G5
9829
3874
8756
G4
70393440656045731369533340843567246
26699247547223862998515396827639510
55512212084801087253474460565413068
G3
5834591748
2045752495
4153008324
G2
53359
66725
93703
G1
55107
63740
11451
ĐB
360164
527979
217665
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,7,953,8,9
13,400,2
294,54
34,58,90
45,6,80,63,6
57,94,7,71,3,4,6
64,5,95,8
74,6,96
83
93,35,5,8,94

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 26-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
229921484112
177039804697
G5
2223
6850
G4
84316848261001126131974821782346167
93780659634709841865840409157821538
G3
5998181212
4750248310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
042
11,2,2,60
23,3,6,81
31,58
480
50
66,71,3,5
720,3,7,8
81,20,0,6
997,8

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 25-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
221591739700
233887534261
G5
5871
2387
G4
06833826770571528768486188724059188
77636641360934047341054167275788412
G3
3961987030
5299792999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00,0
15,5,8,90,2,3,6,7
2
30,36,6,8
400,1,5
53,7
681
70,1,3,5,77
887
96,67,9

XSMT thứ 2 » XSMT ngày 24-08-2026

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
518664947825
608526042600
G5
1656
7970
G4
67416645407389992553277031850534388
71924208054304864218058961090773293
G3
0151568234
4020534923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,5,50,4,5,5,7
15,68
253,4
34,9
40,11,8
52,3,61,6
67
760
86,81,5
94,93,6

XSMT chủ nhật » XSMT ngày 23-08-2026

Khánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
G8
79
68
29
G7
772
644
971
G6
794281636039
701704877867
264185067806
G5
3650
8922
6833
G4
59268402038941371465559620022307540
37742647188340159351537367207140141
14115349931678022729863871362486832
G3
7079403891
7907201699
1597192282
G2
56719
51649
87173
G1
34133
36170
08518
ĐB
050049
755884
753874
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0316,6
13,97,85,8
2324,9,9
33,962,3
40,2,91,2,4,91
501
62,3,5,87,8
72,90,1,21,1,3,4
84,70,2,7
91,493

XSMT thứ 7 » XSMT ngày 22-08-2026

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8
57
11
15
G7
620
593
215
G6
544273720665
676224663452
577583264615
G5
2616
5013
0176
G4
10420611012206263853141981148197223
80926619708659654117079817024961772
28153106879533875853545760854922909
G3
7863803374
9246171964
6519986807
G2
04052
57247
95342
G1
25266
06322
82713
ĐB
863899
689177
117666
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
017,9
161,3,73,5,5,5
20,0,32,66
388
427,92,9
52,3,723,3
62,5,61,2,4,66
72,40,2,75,6,6
8117
98,93,69

XSMT thứ 6 » XSMT ngày 21-08-2026

Gia LaiNinh Thuận
G8
28
60
G7
475
240
G6
151059941817
430792179873
G5
5790
9035
G4
87979887254619430754589342250440778
56053497434983041511603290521366442
G3
0367192783
7657250305
G2
47811
52158
G1
09847
49828
ĐB
996587
621899
ĐầuGia LaiNinh Thuận
045,7
10,1,71,3,7
25,88,9
340,5
470,2,3
543,8
60
71,5,8,92,3
83,7
90,4,49

XSMT thứ 5 » XSMT ngày 20-08-2026

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G8
69
16
99
G7
793
756
456
G6
671577426604
476192583032
990306909329
G5
0854
4080
7873
G4
21310832299403557465620834045788024
89620802577642803531473677556760247
65772217472700462193352210003442722
G3
0749821798
9593807625
8393555858
G2
04650
74859
62029
G1
54980
92090
48917
ĐB
607848
560658
028821
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
043,4
10,567
24,90,5,81,1,2,9,9
351,2,84,5
42,877
50,4,76,7,8,8,96,8
65,91,7,7
72,3
80,30
93,8,800,3,9

XSMT thứ 4 » XSMT ngày 19-08-2026

Đà NẵngKhánh Hòa
G8
97
27
G7
864
929
G6
156836227908
810874898764
G5
3582
0848
G4
04988317419895515111505159036353923
49719422693555519769864164249721332
G3
7595905244
0994335933
G2
33212
60622
G1
94170
10559
ĐB
624308
167249
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
08,88
11,2,56,9
22,32,7,9
32,3
41,43,8,9
55,95,9
63,4,84,9,9
70
82,89
977

XSMT thứ 3 » XSMT ngày 18-08-2026

Đắk LắkQuảng Nam
G8
02
23
G7
652
833
G6
109355909551
475024826797
G5
1153
9045
G4
46582899061426708593758738150981850
28608226636984087473090379923211503
G3
6354084849
2597567093
G2
74115
03217
G1
43091
26867
ĐB
528380
908977
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
02,6,93,8
157
23
32,3,7
40,90,5
50,1,2,30
673,7
733,5,7
80,22
90,1,3,33,7

Sổ kết quả xổ số miền trung 60 ngày là gì?

Sổ kết quả lưu toàn bộ bảng kết quả XSMT theo từng ngày, giúp xem lại nhiều kỳ liên tiếp trên một trang để đối chiếu, thống kê và nghiên cứu xu hướng các bộ số.

Hướng dẫn sử dụng công cụ xem kết quả XSMT 60 ngày qua

  • Chọn miền, đài, ngày kết thúc ("Biên độ ngày"), số ngày và thứ trong tuần rồi bấm "Xem kết quả".
  • "Đầy đủ" hiện bảng kết quả kèm bảng lô tô đầu đuôi; "Bảng kết quả" chỉ hiện các giải; "Bảng Loto" chỉ hiện lô tô.
  • Các nút 30 đến 500 là lối tắt số ngày; trên điện thoại có thể Zoom bảng cho dễ đọc.