XSBN thứ 4 - Kết quả xổ số Bắc Ninh thứ tư hàng tuần
XSBN - Xổ số Bắc Ninh thứ 4
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 14-10-2026
| Mã ĐB | 12HT - 15HT - 3HT - 9HT - 11HT - 8HT |
| ĐB | 28259 |
| G.1 | 76463 |
| G.2 | 19704 27966 |
| G.3 | 67303 94403 64096 22320 08553 58839 |
| G.4 | 6871 9662 6452 7013 |
| G.5 | 1552 0465 1416 1979 6041 7233 |
| G.6 | 416 795 847 |
| G.7 | 04 86 69 45 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 3,3,4,4 |
| 1 | 3,6,6 |
| 2 | 0 |
| 3 | 3,9 |
| 4 | 1,5,7 |
| 5 | 2,2,3,9 |
| 6 | 2,3,5,6,9 |
| 7 | 1,9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5,6 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 2 | 0 |
| 4,7 | 1 |
| 5,5,6 | 2 |
| 0,0,1,3,5,6 | 3 |
| 0,0 | 4 |
| 4,6,9 | 5 |
| 1,1,6,8,9 | 6 |
| 4 | 7 |
| 8 | |
| 3,5,6,7 | 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 7-10-2026
| Mã ĐB | 13HL - 11HL - 9HL - 4HL - 1HL - 7HL |
| ĐB | 56488 |
| G.1 | 17838 |
| G.2 | 88492 20465 |
| G.3 | 81116 24770 41975 68269 25145 64402 |
| G.4 | 0498 8612 6745 4959 |
| G.5 | 2134 7802 3223 6262 1380 1280 |
| G.6 | 175 894 009 |
| G.7 | 48 60 14 58 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 2,2,9 |
| 1 | 2,4,6 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4,8 |
| 4 | 5,5,8 |
| 5 | 8,9 |
| 6 | 0,2,5,9 |
| 7 | 0,5,5 |
| 8 | 0,0,8 |
| 9 | 2,4,8 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 6,7,8,8 | 0 |
| 1 | |
| 0,0,1,6,9 | 2 |
| 2 | 3 |
| 1,3,9 | 4 |
| 4,4,6,7,7 | 5 |
| 1 | 6 |
| 7 | |
| 3,4,5,8,9 | 8 |
| 0,5,6 | 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 30-9-2026
| Mã ĐB | 14HB - 10HB - 8HB - 15HB - 2HB - 12HB |
| ĐB | 95242 |
| G.1 | 82585 |
| G.2 | 24297 13691 |
| G.3 | 09006 92188 16348 26272 60098 01271 |
| G.4 | 9323 6991 2485 0001 |
| G.5 | 6672 3984 2140 5302 3225 6175 |
| G.6 | 730 611 160 |
| G.7 | 17 63 60 90 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 1,2,6 |
| 1 | 1,7 |
| 2 | 3,5 |
| 3 | 0 |
| 4 | 0,2,8 |
| 5 | |
| 6 | 0,0,3 |
| 7 | 1,2,2,5 |
| 8 | 4,5,5,8 |
| 9 | 0,1,1,7,8 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 3,4,6,6,9 | 0 |
| 0,1,7,9,9 | 1 |
| 0,4,7,7 | 2 |
| 2,6 | 3 |
| 8 | 4 |
| 2,7,8,8 | 5 |
| 0 | 6 |
| 1,9 | 7 |
| 4,8,9 | 8 |
| 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 23-9-2026
| Mã ĐB | 5GT - 14GT - 15GT - 6GT - 7GT - 8GT |
| ĐB | 76406 |
| G.1 | 23650 |
| G.2 | 60738 52745 |
| G.3 | 44485 42689 50615 61435 30004 30420 |
| G.4 | 9109 5019 9268 2494 |
| G.5 | 6524 1687 0357 9642 0185 9078 |
| G.6 | 188 567 903 |
| G.7 | 34 21 60 89 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 3,4,6,9 |
| 1 | 5,9 |
| 2 | 0,1,4 |
| 3 | 4,5,8 |
| 4 | 2,5 |
| 5 | 0,7 |
| 6 | 0,7,8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 5,5,7,8,9,9 |
| 9 | 4 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 2,5,6 | 0 |
| 2 | 1 |
| 4 | 2 |
| 0 | 3 |
| 0,2,3,9 | 4 |
| 1,3,4,8,8 | 5 |
| 0 | 6 |
| 5,6,8 | 7 |
| 3,6,7,8 | 8 |
| 0,1,8,8 | 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 16-9-2026
| Mã ĐB | 11GL - 10GL - 14GL - 3GL - 5GL - 6GL |
| ĐB | 96344 |
| G.1 | 48372 |
| G.2 | 79169 60628 |
| G.3 | 00040 93587 29286 25046 73831 44264 |
| G.4 | 2183 7599 9013 0091 |
| G.5 | 9974 1433 3507 5017 5786 3959 |
| G.6 | 286 256 022 |
| G.7 | 24 21 46 31 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 3,7 |
| 2 | 1,2,4,8 |
| 3 | 1,1,3 |
| 4 | 0,4,6,6 |
| 5 | 6,9 |
| 6 | 4,9 |
| 7 | 2,4 |
| 8 | 3,6,6,6,7 |
| 9 | 1,9 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 2,3,3,9 | 1 |
| 2,7 | 2 |
| 1,3,8 | 3 |
| 2,4,6,7 | 4 |
| 5 | |
| 4,4,5,8,8,8 | 6 |
| 0,1,8 | 7 |
| 2 | 8 |
| 5,6,9 | 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 9-9-2026
| Mã ĐB | 1GB - 14GB - 11GB - 2GB - 15GB - 4GB |
| ĐB | 94504 |
| G.1 | 41565 |
| G.2 | 47395 45697 |
| G.3 | 33200 78957 43011 40736 17257 36013 |
| G.4 | 0541 2830 8910 8548 |
| G.5 | 3977 2971 0207 0906 6063 5504 |
| G.6 | 907 786 870 |
| G.7 | 18 20 87 62 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 0,4,4,6,7,7 |
| 1 | 0,1,3,8 |
| 2 | 0 |
| 3 | 0,6 |
| 4 | 1,8 |
| 5 | 7,7 |
| 6 | 2,3,5 |
| 7 | 0,1,7 |
| 8 | 6,7 |
| 9 | 5,7 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 0,1,2,3,7 | 0 |
| 1,4,7 | 1 |
| 6 | 2 |
| 1,6 | 3 |
| 0,0 | 4 |
| 6,9 | 5 |
| 0,3,8 | 6 |
| 0,0,5,5,7,8,9 | 7 |
| 1,4 | 8 |
| 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 2-9-2026
| Mã ĐB | 5FT - 15FT - 10FT - 6FT - 9FT - 3FT |
| ĐB | 44542 |
| G.1 | 70943 |
| G.2 | 20944 30062 |
| G.3 | 60516 22853 65620 02493 52067 04270 |
| G.4 | 3422 1237 4540 1955 |
| G.5 | 9150 5572 7077 4767 4522 2340 |
| G.6 | 261 232 249 |
| G.7 | 15 64 32 10 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0,5,6 |
| 2 | 0,2,2 |
| 3 | 2,2,7 |
| 4 | 0,0,2,3,4,9 |
| 5 | 0,3,5 |
| 6 | 1,2,4,7,7 |
| 7 | 0,2,7 |
| 8 | |
| 9 | 3 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 1,2,4,4,5,7 | 0 |
| 6 | 1 |
| 2,2,3,3,4,6,7 | 2 |
| 4,5,9 | 3 |
| 4,6 | 4 |
| 1,5 | 5 |
| 1 | 6 |
| 3,6,6,7 | 7 |
| 8 | |
| 4 | 9 |
XSMB » XSBN thứ 4 » XSBN 26-8-2026
| Mã ĐB | 9FL - 1FL - 14FL - 10FL - 2FL - 15FL |
| ĐB | 85361 |
| G.1 | 87270 |
| G.2 | 99607 26879 |
| G.3 | 34655 15876 67702 14066 83648 26091 |
| G.4 | 7383 0321 9687 4561 |
| G.5 | 5438 4932 7003 8735 7654 0198 |
| G.6 | 611 665 226 |
| G.7 | 23 68 96 69 |
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 2,3,7 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1,3,6 |
| 3 | 2,5,8 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4,5 |
| 6 | 1,1,5,6,8,9 |
| 7 | 0,6,9 |
| 8 | 3,7 |
| 9 | 1,6,8 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 1,2,6,6,9 | 1 |
| 0,3 | 2 |
| 0,2,8 | 3 |
| 5 | 4 |
| 3,5,6 | 5 |
| 2,6,7,9 | 6 |
| 0,8 | 7 |
| 3,4,6,9 | 8 |
| 6,7 | 9 |
XSBN - Xổ số Bắc Ninh trực tiếp
Kết quả xổ số Bắc Ninh (XSBN, SXBN) được tường thuật trực tiếp vào Thứ 4 hàng tuần lúc 18:10. Mỗi kỳ gồm 8 hạng giải với 27 dãy số.
KQXSBN - KQXS Bắc Ninh các kỳ trước
Ngoài kết quả hôm nay, bạn có thể xem lại từng kỳ theo ngày, theo thứ, tra cứu lô gan, tần suất lô tô và thống kê giải đặc biệt riêng của đài Bắc Ninh qua các tab phía trên.
Lịch mở thưởng xổ số miền bắc trong tuần
- Thứ 2: Hà Nội
- Thứ 3: Quảng Ninh
- Thứ 4: Bắc Ninh
- Thứ 5: Hà Nội
- Thứ 6: Hải Phòng
- Thứ 7: Nam Định
- Chủ nhật: Thái Bình
Cơ cấu giải thưởng XSBN
Mỗi kỳ quay gồm 8 hạng giải:
- Giải Đặc biệt: 1 giải × 5 chữ số
- Giải 1: 1 giải × 5 chữ số
- Giải 2: 2 giải × 5 chữ số
- Giải 3: 6 giải × 5 chữ số
- Giải 4: 4 giải × 4 chữ số
- Giải 5: 6 giải × 4 chữ số
- Giải 6: 3 giải × 3 chữ số
- Giải 7: 4 giải × 2 chữ số
Trúng xổ số Bắc Ninh đổi thưởng ở đâu?
- Giải từ 10 triệu đồng trở xuống: đổi trực tiếp tại đại lý vé số gần nhất.
- Giải giá trị lớn: liên hệ phòng trả thưởng của công ty xổ số kiến thiết phát hành vé (số điện thoại in ở mặt sau tờ vé) để được hướng dẫn thủ tục.
Chúc các bạn may mắn!
Câu hỏi thường gặp
Xổ số Bắc Ninh mở thưởng lúc mấy giờ?‹
Xổ số Bắc Ninh quay số lúc 18:10 Thứ 4 hàng tuần; kết quả được tường thuật trực tiếp từng giải trên trang này.
XSBN hôm nay quay những đài nào?‹
Miền Bắc mỗi ngày chỉ có một kỳ quay do một công ty xổ số luân phiên phát hành (Hà Nội thứ 2 và thứ 5, Quảng Ninh thứ 3, Bắc Ninh thứ 4, Hải Phòng thứ 6, Nam Định thứ 7, Thái Bình chủ nhật).
Giải đặc biệt XSBN trúng bao nhiêu tiền?‹
Giải đặc biệt xổ số miền Bắc trị giá 1 tỷ đồng cho vé 10.000 đồng; giải nhất 10 triệu đồng.
Vé số XSBN trúng thưởng cần điều kiện gì?‹
Vé phải còn nguyên vẹn, không rách rời, không tẩy xóa, đúng kỳ quay và đúng công ty phát hành; dãy số trên vé phải trùng khớp với kết quả công bố.
Thời hạn lĩnh thưởng vé số XSBN là bao lâu?‹
Theo quy định hiện hành, người trúng thưởng có 30 ngày kể từ ngày mở thưởng để làm thủ tục lĩnh thưởng; quá hạn vé không còn giá trị.
Trúng xổ số Bắc Ninh đổi thưởng ở đâu?‹
Giải nhỏ có thể đổi tại đại lý vé số; giải lớn liên hệ trực tiếp phòng trả thưởng của công ty xổ số kiến thiết phát hành vé (địa chỉ in ở mặt sau tờ vé).
Trúng xổ số XSBN phải nộp thuế bao nhiêu?‹
Giải thưởng trên 10 triệu đồng chịu thuế thu nhập cá nhân 10% trên phần vượt 10 triệu; công ty xổ số khấu trừ trước khi trả thưởng.
Vé số XSBN bị mất góc, rách có đổi thưởng được không?‹
Vé rách, mất góc nhưng vẫn xác định được dãy số, kỳ quay và không có dấu hiệu tẩy sửa vẫn có thể được xem xét trả thưởng; vé mất phần dãy số sẽ không được chấp nhận.
Có thể mua vé số Bắc Ninh online được không?‹
Xổ số kiến thiết truyền thống bán qua đại lý và người bán dạo; một số ứng dụng hợp tác với công ty xổ số cung cấp dịch vụ mua hộ. Vietlott bán qua điểm bán và kênh điện thoại chính thức.
Kênh nào tường thuật trực tiếp KQXSBN?‹
Kết quả XSBN được truyền hình trực tiếp trên đài phát thanh truyền hình địa phương lúc 18:10 và cập nhật đồng thời trên trang này.